Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-04
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 17651–17700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vegzelma
Bevacizumab
Strength / route
400mg · Tiêm
Qty
4270 Lọ
Total
27016290000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01906
880410033226 Lọ 6327000 2026-07-08
Vegzelma
Bevacizumab
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01254
880410033226 Lọ 1587000 2026-07-08
Vegzelma
Bevacizumab
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01253
880410033226 Lọ 1587000 2026-07-08
Vegzelma
Bevacizumab
Strength / route
400mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01253
880410033226 Lọ 6327000 2026-07-08
Venbig 2500 IU
Immune globulin
Strength / route
2500 IU · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Kedrion S.P.A (Italy)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-0772-14 Lọ 25000000 2026-07-08
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
Strength / route
100mcg/liều x 200 liều · Đường hô hấp
Qty
0 Bình xịt
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-07-08
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100mcg/liều xịt · Xịt
Qty
650 Bình xịt
Total
68250000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-07-08
Venutel
Temozolomid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114704124 viên 294000 2026-07-08
Venutel
Temozolomid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
6500 Viên
Total
1911000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114704124 Viên 294000 2026-07-08
Venutel
Temozolomid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114704124 Viên 294000 2026-07-08
Venutel
Temozolomid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-30908-18 Viên 294000 2026-07-08
Venutel
Temozolomid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
6500 Viên
Total
1911000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-30908-18 Viên 294000 2026-07-08
Venutel
Temozolomid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114704124 Viên 294000 2026-07-08
Venutel
Temozolomid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-30908-18 Viên 294000 2026-07-08
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3.5mg+2.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T37 · 37488
VN3-46-18 Viên 5960 2026-07-08
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3.5mg+2.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T37 · 37488
VN3-46-18 Viên 5960 2026-07-08
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3.5mg+2.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T37 · 37488
VN3-46-18 Viên 5960 2026-07-08
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg+5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T37 · 37488
VN3-47-18 Viên 6589 2026-07-08
Viartril-S
Glucosamin
Strength / route
1500mg · Uống
Qty
4500 Gói
Total
67405500
Group
N1
Manufacturer
Rottapharm Ltd. (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01062
539100994524 Gói 14979 2026-07-08
Viartril-S
Glucosamin
Strength / route
1500mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Rottapharm Ltd. (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-21282-18 Gói 14979 2026-07-08
Vigamox
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Lọ
Total
89999000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01062
001115023625 Lọ 89999 2026-07-08
Vinatom FDG
Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose(F-18FDG)
Strength / route
200-400mCi/lần giao (hoạt độ đo tại Nhà sản xuất) · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 mCi
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Trung tâm chiếu xạ Hà Nội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-35893-22 mCi 470000 2026-07-08
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110689224 Viên 259 2026-07-08
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110689224 Viên 320 2026-07-08
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-21919-14 Ống 1032 2026-07-08
Vincopane
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110448124 Ống 4200 2026-07-08
Vincran
Vincristin sulfat
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc (HànQuốc)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-21534-18 Lọ 189000 2026-07-08
Vincran
Vincristin (sulfat)
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
1134000000
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-21534-18 Lọ 189000 2026-07-08
Vincran
Vincristin (sulfat)
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
1134000000
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01906
880114031425 Lọ 189000 2026-07-08
Vincran
Vincristin (sulfat)
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-21534-18 Lọ 189000 2026-07-08
Vincran
Vincristin (sulfat)
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01254
880114031425 Lọ 189000 2026-07-08
Vincran
Vincristin (sulfat)
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01253
880114031425 Lọ 189000 2026-07-08
Vincran
Vincristin (sulfat)
Strength / route
1mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-21534-18 Lọ 189000 2026-07-08
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110282824 Ống 1300000 2026-07-08
Vindion 100mg/ml
Sugammadex
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110282824 Ống 1500000 2026-07-08
Vinfadin V20
Famotidin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-22247-15 Lọ 18600 2026-07-08
Vinfadin V20
Famotidin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
120000 Lọ
Total
2232000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-22247-15 Lọ 18600 2026-07-08
Vinfadin V20
Famotidin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-22247-15 Lọ 18600 2026-07-08
Vinocerate
Choline alfoscerat
Strength / route
1g/4ml · Tiêm
Qty
2900 Ống
Total
140650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110099923 Ống 48500 2026-07-08
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114093623 Lọ 383250 2026-07-08
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
4400 Lọ
Total
1686300000
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114093623 Lọ 383250 2026-07-08
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114093623 Lọ 383250 2026-07-08
Vinphason
Hydrocortison
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110219823 Lọ 7000 2026-07-08
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10IU/ml x 1ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30003
893114039523 Ống 10000 2026-07-08
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
10 IU/ml · Tiêm
Qty
900 ống
Total
9000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24008
893114039523 ống 10000 2026-07-08
Vinphylin
Aminophylin
Strength / route
240mg/5ml · Tiêm
Qty
100 ống
Total
1050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24008
893110448424 ống 10500 2026-07-08
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110078124 Ống 1320 2026-07-08
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
2975000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110712324 Ống 1190 2026-07-08
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5 mg/2,5ml · Khí dung
Qty
2000 Ống
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893115305623 Ống 8400 2026-07-08
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
Strength / route
5mg/2.5ml · Đường hô hấp
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893115305623 Ống 8400 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.