Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-06
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 1701–1750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Madopar®
Levodopa + benserazid
Strength / route
50mg+ 200mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
1512000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG (Ý)
Province / Facility
T01 · 01003
800110349100 Viên 6300 2026-09-23
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
2000000 Viên
Total
610000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110307724 Viên 305 2026-09-23
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
23200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-19567-13 Ống 2900 2026-09-23
Magnesium-B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
Strength / route
470mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893100059125 Viên 398 2026-09-23
Mannitol
Manitol
Strength / route
20g/100ml · Tiêm truyền
Qty
1400 Chai
Total
29400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-23168-15 Chai 21000 2026-09-23
Mariprax
Pramipexol
Strength / route
0,18mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
1700000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-22766-21 Viên 8500 2026-09-23
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Qty
5600 Lọ
Total
234080000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried El Masnou, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01003
840110307725 Lọ 41800 2026-09-23
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram · Tra mắt
Qty
5000 Tuýp
Total
259500000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01003
540110522824 Tuýp 51900 2026-09-23
Mecolzine
Mesalazin (mesalamin)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
184000000
Group
N1
Manufacturer
Faes Farma, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-22521-20 Viên 9200 2026-09-23
Mediclovir
Aciclovir
Strength / route
30mg/1g x 5g · Tra mắt
Qty
200 Tuýp
Total
9870000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110130525 Tuýp 49350 2026-09-23
Mediclovir
Aciclovir
Strength / route
30mg/1g x 5g · Tra mắt
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-34095-20 Tuýp 49350 2026-09-23
Medikinet MR 10mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co.KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
400112029223 Viên 21000 2026-09-23
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
800000 Viên
Total
3040000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-20575-17 Viên 3800 2026-09-23
Metformin 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
358060 Viên
Total
155756100
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T95 · 95003
590110412123 Viên 435 2026-09-23
Metiblo
Xanh methylen
Strength / route
10mg/ml x1ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
76000000
Group
N5
Manufacturer
Laboratoires Sterop NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01003
KD.2025.3961.2 Ống 380000 2026-09-23
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Midazolam
Strength / route
50mg/50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Medical, SA (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-21582-18 Chai 59850 2026-09-23
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Midazolam
Strength / route
50mg/50ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
179550000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Medical, SA (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01003
840112017325 Chai 59850 2026-09-23
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
210000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01003
400100083323 Ống 21000 2026-09-23
Mirastad 30
Mirtazapin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
316800000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110338023 Viên 1320 2026-09-23
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
Qty
50000 Lọ
Total
3750000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
300410305724 Lọ 75000 2026-09-23
Mizho
Actiso, Rau má
Strength / route
40mg;300mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
472500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
VD-29825-18 Viên 1575 2026-09-23
Mobfort
Mometason furoat
Strength / route
0,1 %(w/w) x 15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
460000000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma-Razgrad AD (Bungary)
Province / Facility
T01 · 01003
380110009923 Tuýp 230000 2026-09-23
Mocramide 50mg
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
3941000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893610358424 Viên 5630 2026-09-23
Montelukast 5
Montelukast natri
Strength / route
5mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
6981000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68650
893110160500 Viên 537 2026-09-23
Morphin
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
35700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893111093823 Ống 8925 2026-09-23
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
Strength / route
10 mg/ml x 1ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
446250
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36057
893111093823 Ống 8925 2026-09-23
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
39984000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
VD-19031-13 Viên 9996 2026-09-23
Motin Inj.
Famotidin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
40000 Lọ
Total
2236000000
Group
N2
Manufacturer
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01003
880110000124 Lọ 55900 2026-09-23
Movepain
Ketorolac
Strength / route
30mg/ml · Tiêm
Qty
40000 Ống
Total
285600000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01003
899110017624 Ống 7140 2026-09-23
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
4208800000
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01003
599114068123 Viên 42088 2026-09-23
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg
Mycophenolat
Strength / route
250mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
167000000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-23085-22 Viên 8350 2026-09-23
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml+50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
6750000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Japan)
Province / Facility
T45 · 45105
499110415423 Lọ 67500 2026-09-23
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
20250000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01003
499110415423 Lọ 67500 2026-09-23
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) (Romania)
Province / Facility
T01 · 01003
594110028025 Viên 2600 2026-09-23
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
1300000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) (Romania)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-17014-13 Viên 2600 2026-09-23
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Strength / route
0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
2400 Chai
Total
26712000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110118623 Chai 11130 2026-09-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml - 250ml · Tiêm truyền
Qty
400 Chai
Total
2796000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T98 · 98437
893110039623 Chai 6990 2026-09-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
24000 Lọ
Total
31392000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100218900 Lọ 1308 2026-09-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
320000 Chai
Total
1321600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110118423 Chai 4130 2026-09-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
Qty
76000 Chai
Total
539600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110118523 Chai 7100 2026-09-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
Qty
240000 Chai
Total
2511360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110039623 Chai 10464 2026-09-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
500000 Chai
Total
3071000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110118423 Chai 6142 2026-09-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
Qty
180000 Chai
Total
972000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110118423 Chai 5400 2026-09-23
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
70000 Ống
Total
161700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110349523 Ống 2310 2026-09-23
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Strength / route
1,5mg+ 5mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
1196880000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
300110029823 Viên 4987 2026-09-23
Nebicor 5mg Tablets
Nebivolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
2040000000
Group
N1
Manufacturer
Adipharm EAD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01003
380110206323 Viên 6800 2026-09-23
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
70000 Ống
Total
1638000000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-23007-22 Ống 23400 2026-09-23
Neo-Endusix
Tenoxicam
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
104000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-20244-17 Lọ 52000 2026-09-23
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
24000 Ống
Total
59472000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893114038600 Ống 2478 2026-09-23
Neostyl
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65000 IU + 100000 IU · Đặt âm đạo
Qty
8000 Viên
Total
19000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
893115301200 Viên 2375 2026-09-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.