|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 619500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66139
|
VD-18935-13 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
500
|
1239
|
619500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Strength / route
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 30500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30123
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
50000
|
610
|
30500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng
Việt nam
|
T30
30123
|
2026-08-04 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Strength / route
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 30500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30120
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
50000
|
610
|
30500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng
Việt nam
|
T30
30120
|
2026-08-04 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Strength / route
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 30500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30121
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
50000
|
610
|
30500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng
Việt nam
|
T30
30121
|
2026-08-04 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Strength / route
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 30500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30130
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
50000
|
610
|
30500000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng
Việt nam
|
T30
30130
|
2026-08-04 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Strength / route
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 305000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30006
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
500000
|
610
|
305000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng
Việt nam
|
T30
30006
|
2026-08-04 |
|
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Strength / route
- 0,08g · Phun mù
- Qty
- 50 Chai
- Total
- 8235000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VN-20270-17 |
0,08g
Phun mù
|
Chai |
50
|
164700
|
8235000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Niztahis 150
Nizatidin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 3300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110145524 |
150mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1100
|
3300000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Normagut
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 52000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ardeypharm GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
QLSP-823-14 |
2,5x10^9 tế bào/250mg
Uống
|
Viên |
8000
|
6500
|
52000000
|
N1 |
Ardeypharm GmbH
Germany
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Strength / route
- 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
- Qty
- 2500 Bút tiêm
- Total
- 501270000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
300410179000 |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
Tiêm
|
Bút tiêm |
2500
|
200508
|
501270000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Nupovel
Propofol
- Strength / route
- 10mg/ml x 20ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 4960000
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T30 · 30011
|
VN-22978-21 |
10mg/ml x 20ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
24800
|
4960000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical laboratories
Indonesia
|
T30
30011
|
2026-08-04 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 500ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Chai
- Total
- 8100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-23172-15 |
500ml
Tiêm
|
Chai |
1200
|
6750
|
8100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 130000 Ống
- Total
- 67600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
130000
|
520
|
67600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
- Strength / route
- 0,1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 5700 Ống
- Total
- 526560300
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Italy)
- Province / Facility
- T84 · 84001
|
VN-19094-15 |
0,1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
5700
|
92379
|
526560300
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Italy
|
T84
84001
|
2026-08-04 |
|
Olevid
Olopatadin hydroclorid
- Strength / route
- 0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 230 Lọ
- Total
- 17940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110087424 |
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
230
|
78000
|
17940000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Opiphine
Morphin
- Strength / route
- 7,52mg/ml; 1ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 244840000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T20 · 20003
|
400111072223 |
7,52mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
48968
|
244840000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T20
20003
|
2026-08-04 |
|
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 2,7 g + 0,52 g + 0,3g + 0,509 g · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 3150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66016
|
893100125225 |
2,7 g + 0,52 g + 0,3g + 0,509 g
Uống
|
Gói |
3000
|
1050
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T66
66016
|
2026-08-04 |
|
Orgametril
Lynestrenol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 9440000
- Group
- N1
- Manufacturer
- N.V. Organon (Hà Lan)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
870110412823 |
5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
2360
|
9440000
|
N1 |
N.V. Organon
Hà Lan
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Oxacilina Arena 250mg capsules
Oxacilin
- Strength / route
- Oxacillin 250mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 275mg) · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 2982000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A. (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
594110348324 |
Oxacillin 250mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 275mg)
Uống
|
Viên |
1000
|
2982
|
2982000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
PQA lục vị địa hoàng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
- Strength / route
- 8ml · Uống
- Qty
- 40000 ống
- Total
- 192000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm PQA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66020
|
VD-33518-19 |
8ml
Uống
|
ống |
40000
|
4800
|
192000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm PQA
Việt Nam
|
T66
66020
|
2026-08-04 |
|
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800mg + 800mg + 60mg)/10ml · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 380000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-34563-20 |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml
Uống
|
Gói |
100000
|
3800
|
380000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Panactol
Paracetamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 126000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66139
|
893100024300 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
126
|
126000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Panactol 325 mg
Paracetamol
- Strength / route
- 325mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893100389524 |
325mg
Uống
|
Viên |
5000
|
120
|
600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Pancres
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU)
- Strength / route
- Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 30000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-25570-16 |
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU)
Uống
|
Viên |
10000
|
3000
|
30000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Panthenol
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
- Strength / route
- 5%; 20g · Bôi
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 10000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893100586724 |
5%; 20g
Bôi
|
Tuýp |
500
|
20000
|
10000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Pantocid IV
Pantoprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 100600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
890110081423 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
20120
|
100600000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
- Strength / route
- 1000mg/100ml · Tiêm
- Qty
- 18000 Lọ
- Total
- 155610000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm
|
Lọ |
18000
|
8645
|
155610000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol 500 mg
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26806
|
VD-23978-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
480
|
2400000
|
N1 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T26
26806
|
2026-08-04 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol 500 mg
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26809
|
VD-23978-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
480
|
2400000
|
N1 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T26
26809
|
2026-08-04 |
|
Pecnapril Plus 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 32130000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110941624 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1071
|
32130000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
890110035223 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3000
|
120000000
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Perindopril 4
Perindopril tert- butylamin 4 mg
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 1659000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26806
|
VD-34695-20 |
4mg
Uống
|
Viên |
7000
|
237
|
1659000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T26
26806
|
2026-08-04 |
|
Perindopril 4
Perindopril tert- butylamin 4 mg
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 1659000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T26 · 26809
|
VD-34695-20 |
4mg
Uống
|
Viên |
7000
|
237
|
1659000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T26
26809
|
2026-08-04 |
|
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense
- Strength / route
- 160mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 7493000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VN-22575-20 |
160mg
Uống
|
Viên |
1000
|
7493
|
7493000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Peruzi-12,5
Carvedilol
- Strength / route
- 12,5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 35760000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110663224 |
12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
596
|
35760000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Pesancidin-H
Fusidic acid + hydrocortison
- Strength / route
- 20mg/g + 10mg/g; 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 39000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-35414-21 |
20mg/g + 10mg/g; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
39000
|
39000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidine hydrochloride 50 mg
- Strength / route
- 100mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 20 Ống
- Total
- 660000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T46 · 46041
|
VN-19062-15 |
100mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
20
|
33000
|
660000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T46
46041
|
2026-08-04 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
- Strength / route
- 0,5mg (0,609mg); 10ml · Tiêm
- Qty
- 300 Bơm tiêm
- Total
- 58350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
300110789124 |
0,5mg (0,609mg); 10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
300
|
194500
|
58350000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Phuzibi
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 20mg Kẽm · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 34000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi Nhánh công ty TNHH SX - TM Dược Phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893100279900 |
20mg Kẽm
Uống
|
Viên |
50000
|
680
|
34000000
|
N4 |
Chi Nhánh công ty TNHH SX - TM Dược Phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Pipolphen
Promethazin (hydroclorid)
- Strength / route
- 50mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 3000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VN-19640-16 |
50mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
15000
|
3000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Povidine
Povidon iodin
- Strength / route
- 1g/ 20ml · Dùng ngoài
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 681300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893100020100 |
1g/ 20ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
100
|
6813
|
681300
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Povidine 4%
Povidon iodin
- Strength / route
- 20g/500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 22041000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893100593224 |
20g/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
44082
|
22041000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
- Strength / route
- 10%; 500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 21150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893100900624 |
10%; 500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
42300
|
21150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Powerforte
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 350mg + 3.500mg · Uống
- Qty
- 400 Viên
- Total
- 1560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66139
|
VD-19612-13 |
350mg + 3.500mg
Uống
|
Viên |
400
|
3900
|
1560000
|
N4 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Powerforte
Calci carbonat + calci gluconolactat
- Strength / route
- 350mg + 3.500mg · Uống
- Qty
- 400 Viên
- Total
- 1560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66139
|
893100316400 |
350mg + 3.500mg
Uống
|
Viên |
400
|
3900
|
1560000
|
N4 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T66
66139
|
2026-08-04 |
|
Pramital
Citalopram
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 148500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Anfarm hellas S.A (Greece)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
520110016625 |
20mg
Uống
|
Viên |
15000
|
9900
|
148500000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A
Greece
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Probenecid Hera
Probenecid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 34800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110957324 |
500mg
Uống
|
Viên |
12000
|
2900
|
34800000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Proges 200
Progesteron
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 25200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Steril - Gene Life sciences (P) Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VN-22903-21 |
200mg
Uống
|
Viên |
2000
|
12600
|
25200000
|
N2 |
Steril - Gene Life sciences (P) Limited
India
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 3430000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110045423 |
40mg
Uống
|
Viên |
7000
|
490
|
3430000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |
|
Prusenza 10 mg
Perindopril
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 82500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
893110223623 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
5500
|
82500000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-08-04 |