Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-03
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 17001–17050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110039623 Chai 5544 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9% 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110039623 Chai 12444 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9% 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110039623 Chai 6849 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-35956-22 Chai 6140 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9% 1000ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110039623 Chai 10581 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110118423 Chai 5985 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9%, 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-32457-19 Túi 5187 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-35956-22 Chai 6615 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
480000 Chai
Total
2064000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110118423 Chai 4300 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110118423 Chai 4300 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110118423 Chai 4300 2026-07-08
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110902924 Chai 11897 2026-07-08
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110902924 Chai 11897 2026-07-08
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110349523 Ống 2520 2026-07-08
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110349523 Ống 2310 2026-07-08
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
85000 Ống
Total
196350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110349523 Ống 2310 2026-07-08
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110349523 Ống 2310 2026-07-08
Natrilix SR
Indapamid
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-22164-19 Viên 3590 2026-07-08
Natrilix SR
Indapamid
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
57440000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
300110032225 Viên 3590 2026-07-08
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1.5mg , Amlodipine ( dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
Strength / route
1,5mg + 5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
49870000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (pháp)
Province / Facility
T01 · 01209
300110029823 Viên 4987 2026-07-08
Navelbine 20mg
Vinorelbin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
300110185525 Viên 1351581 2026-07-08
Navelbine 20mg
Vinorelbin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
560 Viên
Total
756885360
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 (Pháp)
Province / Facility
T24 · 24279
300110185525 Viên 1351581 2026-07-08
Navelbine 30mg
Vinorelbin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
300110185625 Viên 2027097 2026-07-08
Navelbine 30mg
Vinorelbin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
570 Viên
Total
1155445290
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 (Pháp)
Province / Facility
T24 · 24279
300110185625 Viên 2027097 2026-07-08
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Livron SAS - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-23007-22 Ống 22800 2026-07-08
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
12430 Ống
Total
283404000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Livron SAS - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-23007-22 Ống 22800 2026-07-08
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Livron SAS - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-23007-22 Ống 22800 2026-07-08
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110447924 Ống 3255 2026-07-08
Neo-Endusix
Tenoxicam
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20244-17 Lọ 54000 2026-07-08
Neoamiyu
Acid amin*
Strength / route
200ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-16106-13 Túi 116258 2026-07-08
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114038600 Ống 2493 2026-07-08
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
49860000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114038600 Ống 2493 2026-07-08
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114038600 Ống 2493 2026-07-08
Nephgold
Acid amin*
Strength / route
5.4% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T37 · 37488
880110015825 Túi 110000 2026-07-08
Nephrosteril
Acid amin*
Strength / route
7% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-17948-14 Chai 112000 2026-07-08
Nereid
Nimodipin
Strength / route
10mg/50ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-35660-22 Lọ 217000 2026-07-08
Neupogen
Filgrastim
Strength / route
30MU/0.5ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-07-08
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg; 470mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
221760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893100473324 Viên 1848 2026-07-08
Neurontin
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
21000 Viên
Total
237636000
Group
N1
Manufacturer
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-16857-13 Viên 11316 2026-07-08
Neutasol
Clobetasol propionat
Strength / route
0.05%/30g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
8550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893100051824 Tuýp 28500 2026-07-08
Neutasol
Clobetasol propionat
Strength / route
0.05%/30g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-23820-15 Tuýp 28500 2026-07-08
Nexavar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19389-15 Viên 403326 2026-07-08
Nexavar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
400114020523 Viên 403326 2026-07-08
Nexium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-07-08
Nexium
Esomeprazol
Strength / route
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm truyền
Qty
1800 Lọ
Total
276408000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-07-08
Nexium Mups
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19782-16 Viên 22456 2026-07-08
Nexium Mups
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19782-16 Viên 22456 2026-07-08
Nexium Mups
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
4200 Viên
Total
94315200
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-19783-16 Viên 22456 2026-07-08
Nexium Mups
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
12040 Viên
Total
270370240
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-19782-16 Viên 22456 2026-07-08
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
300110029523 Ống 125000 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.