Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-03
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 16951–17000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
(700UI+300UI)/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-1055-17 Lọ 60000 2026-07-08
Mizapenem 0,5g
Meropenem*
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110440024 Lọ 13000 2026-07-08
Mizapenem 0,5g
Meropenem*
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
52000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110440024 Lọ 13000 2026-07-08
Mizapenem 0,5g
Meropenem*
Strength / route
0,5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110440024 Lọ 13000 2026-07-08
Mobic
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
242835000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-16140-13 Viên 16189 2026-07-08
Mobic
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
456100000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-16141-13 Viên 9122 2026-07-08
Momencef 750mg
Sultamicillin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110127623 Viên 26000 2026-07-08
Momencef 750mg
Sultamicillin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
780000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110127623 Viên 26000 2026-07-08
Momencef 750mg
Sultamicillin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110127623 Viên 26000 2026-07-08
Morihepamin
Acid amin*
Strength / route
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
Qty
1000 Túi
Total
116632000
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-17215-13 Túi 116632 2026-07-08
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
178500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08101
893111093823 Ống 8925 2026-07-08
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
95000 Viên
Total
950000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-19031-13 Viên 10000 2026-07-08
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-19031-13 Viên 10000 2026-07-08
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-19031-13 Viên 10000 2026-07-08
Movepain
Ketorolac
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T37 · 37488
899110017624 Ống 7140 2026-07-08
Movepain
Ketorolac
Strength / route
30mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01254
899110017624 Ống 6950 2026-07-08
Movepain
Ketorolac
Strength / route
30mg/ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
139000000
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01906
899110017624 Ống 6950 2026-07-08
Movepain
Ketorolac
Strength / route
30mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories - Indonesia (Indonesia)
Province / Facility
T01 · 01253
899110017624 Ống 6950 2026-07-08
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/250ml · Tiêm
Qty
3200 Lọ
Total
98720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893115740624 Lọ 30850 2026-07-08
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/250ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893115740624 Lọ 30850 2026-07-08
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/250ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893115740624 Lọ 30850 2026-07-08
Mufines 100mg
Anidulafungin
Strength / route
100mg · Tiêm truyền
Qty
600 Lọ
Total
1974000000
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) - Turkey (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01906
868110779324 Lọ 3290000 2026-07-08
Mufines 100mg
Anidulafungin
Strength / route
100mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) - Turkey (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01254
868110779324 Lọ 3290000 2026-07-08
Mufines 100mg
Anidulafungin
Strength / route
100mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) - Turkey (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01253
868110779324 Lọ 3290000 2026-07-08
Multihance
Gadobenic acid
Strength / route
334mg (0.5M)/ml x 10 ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Patheon Italia S.p.A (Ý)
Province / Facility
T37 · 37488
800110131724 Lọ 535500 2026-07-08
Mvasi
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
001410179700 Lọ 14230719 2026-07-08
Mvasi
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
001410179600 Lọ 3888000 2026-07-08
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37488
599114068123 Viên 42946 2026-07-08
Myfortic 180mg
Mycophenolat
Strength / route
180mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37488
400114351024 Viên 22958 2026-07-08
Myfortic 180mg
Mycophenolat
Strength / route
180mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37488
400114351024 Viên 22958 2026-07-08
Myfortic 360mg
Mycophenolat
Strength / route
360mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37488
400114430523 Viên 43621 2026-07-08
Myfortic 360mg
Mycophenolat
Strength / route
360mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37488
400114430523 Viên 43621 2026-07-08
Myspa
Isotretinoin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
2478000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110217600 Viên 4130 2026-07-08
Myspa
Isotretinoin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-22926-15 Viên 4130 2026-07-08
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-920-16 Lọ 124000 2026-07-08
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/ 1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen -Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-07-08
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/ 1ml · Tiêm
Qty
9600 Lọ
Total
1171200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen -Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-07-08
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/ 1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen -Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-07-08
Napro-tax
Paclitaxel
Strength / route
260mg/43,34ml · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
3870000000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
Province / Facility
T01 · 01906
890114006125 Lọ 1290000 2026-07-08
Napro-tax
Paclitaxel
Strength / route
260mg/43,34ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
Province / Facility
T01 · 01254
890114006125 Lọ 1290000 2026-07-08
Napro-tax
Paclitaxel
Strength / route
260mg/43,34ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - India (India)
Province / Facility
T01 · 01253
890114006125 Lọ 1290000 2026-07-08
Naprozole-R
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37488
890110412023 Lọ 115000 2026-07-08
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%, 500ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
33915000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-35956-22 Chai 6783 2026-07-08
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Strength / route
0.45% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110118623 Chai 11130 2026-07-08
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Strength / route
0.45% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110118623 Chai 11130 2026-07-08
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Strength / route
0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
1500 Chai
Total
16695000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110118623 Chai 11130 2026-07-08
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Strength / route
0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110118623 Chai 11130 2026-07-08
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Strength / route
0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110118623 Chai 11130 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Lọ
Total
5560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893100218900 Lọ 1390 2026-07-08
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0.9% 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110039623 Chai 4128 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.