Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-03
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 16851–16900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Lsp-Virona
Voriconazol*
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina; Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110105025 Viên 119983 2026-07-08
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
Strength / route
40mg+0,04mg/4ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (France)
Province / Facility
T37 · 37488
300110185123 ống 80000 2026-07-08
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
Strength / route
40mg+0.04mg/4ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (France)
Province / Facility
T37 · 37488
300110185123 ống 80000 2026-07-08
Luvox 100mg
Fluvoxamin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
19710000
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-17804-14 Viên 6570 2026-07-08
Lyoxatin
Oxaliplatin
Strength / route
100mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
QLĐB-593-17 Lọ 389991 2026-07-08
Lyoxatin
Oxaliplatin
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
36000 Lọ
Total
8459640000
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
QLĐB-593-17 Lọ 234990 2026-07-08
Lyoxatin
Oxaliplatin
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
QLĐB-593-17 Lọ 234990 2026-07-08
Lyoxatin
Oxaliplatin
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
QLĐB-593-17 Lọ 234990 2026-07-08
Lyoxatin 100mg/20ml
Oxaliplatin
Strength / route
100mg/20ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
QLĐB-593-17 Lọ 389991 2026-07-08
Lyoxatin 50mg/10ml
Oxaliplatin
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114115223 Lọ 244986 2026-07-08
Lyrica
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-16347-13 Viên 18570 2026-07-08
Lyrica
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
278550000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-16347-13 Viên 18570 2026-07-08
MG - TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
11,3% + 11% + 20%; 960ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Y's medi Co., Ltd - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-21330-18 Túi 817000 2026-07-08
MG - TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
11,3% + 11% + 20%; 960ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Túi
Total
2451000000
Group
N2
Manufacturer
Y's medi Co., Ltd - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-21330-18 Túi 817000 2026-07-08
MG - TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
11,3% + 11% + 20%; 960ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Y's medi Co., Ltd - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-21330-18 Túi 817000 2026-07-08
MG - TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
11,3% + 11% + 20%; 960ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Y's medi Co., Ltd - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01253
880110349925 Túi 817000 2026-07-08
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
960ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-21330-18 Túi 827000 2026-07-08
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg, dung tích 1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82
893111093823 Ống 6993 2026-07-08
Mabthera
Rituximab
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-07-08
Mabthera
Rituximab
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-07-08
Mabthera
Rituximab
Strength / route
100mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-07-08
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-27702-17 Viên 600 2026-07-08
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg; 470mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-30758-18 Viên 128 2026-07-08
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg; 470mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
25600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893100427524 Viên 128 2026-07-08
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1.5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-08
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-08
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
87000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-08
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-08
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
15%, 10ml · Tiêm truyền
Qty
200 Ống
Total
580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-19567-13 Ống 2900 2026-07-08
Manitol 20%
Manitol
Strength / route
20% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110452724 Chai 18989 2026-07-08
Mannitol
Manitol
Strength / route
20%, 250ml · Tiêm truyền
Qty
10 Chai
Total
210000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-23168-15 Chai 21000 2026-07-08
Mannitol
Manitol
Strength / route
20g/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-23168-15 Chai 20899 2026-07-08
Mannitol
Manitol
Strength / route
20g/100ml · Tiêm truyền
Qty
22000 Chai
Total
459778000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-23168-15 Chai 20899 2026-07-08
Mannitol
Manitol
Strength / route
20g/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-23168-15 Chai 20899 2026-07-08
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
20mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cenexi (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
300114001824 Ống 41600 2026-07-08
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
208000000
Group
N1
Manufacturer
Cenexi-Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
300114001824 Ống 41600 2026-07-08
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cenexi-Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
300114001824 Ống 41600 2026-07-08
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cenexi-Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
300114001824 Ống 41600 2026-07-08
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
7735000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T01 · 01062
800110406323 Viên 1105 2026-07-08
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
39300000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T01 · 01062
800110991824 Viên 3930 2026-07-08
Mekoamin S 5%
Acid amin*
Strength / route
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110857324 Chai 59900 2026-07-08
Mekoamin S 5%
Acid amin*
Strength / route
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-25369-16 Chai 59900 2026-07-08
Mekoamin S 5%
Acid amin*
Strength / route
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml · Tiêm truyền
Qty
55000 Chai
Total
3294500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110857324 Chai 59900 2026-07-08
Mekoamin S 5%
Acid amin*
Strength / route
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml · Tiêm truyền
Qty
55000 Chai
Total
3294500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-25369-16 Chai 59900 2026-07-08
Mekoamin S 5%
Acid amin*
Strength / route
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110857324 Chai 59900 2026-07-08
Mekoamin S 5%
Acid amin*
Strength / route
(1425mg;1125mg; 550mg;750mg; 1700mg;3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg;250mg; 825mg;12500mg); 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar -Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-25369-16 Chai 59900 2026-07-08
Melanov-M
Gliclazide ; Metformin hydrochloride
Strength / route
80mg; 500mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
608000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46162
VN-20575-17 Viên 3800 2026-07-08
Melomax 15mg
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
7640000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24008
893110294400 viên 382 2026-07-08
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-07-08
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
250 Lọ
Total
9950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110420024 Lọ 39800 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.