Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-02
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 16801–16850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Lenazol
Letrozol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
384000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114956924 Viên 4800 2026-07-08
Lenazol
Letrozol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114956924 Viên 4800 2026-07-08
Lenazol
Letrozol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114956924 Viên 4800 2026-07-08
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114880224 Lọ 84000 2026-07-08
Levocin
Levobupivacain
Strength / route
50 mg/10ml · Tiêm
Qty
80000 Ống
Total
6480000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114219323 Ống 81000 2026-07-08
Levocin
Levobupivacain
Strength / route
50 mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114219323 Ống 81000 2026-07-08
Levocin
Levobupivacain
Strength / route
50 mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114219323 Ống 81000 2026-07-08
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
Strength / route
750mg · Tiêm
Qty
35000 Chai
Total
5029500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-35192-21 Chai 143700 2026-07-08
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
Strength / route
750mg · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-35192-21 Chai 143700 2026-07-08
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
Strength / route
750mg · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-35192-21 Chai 143700 2026-07-08
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110688924 Ống 458 2026-07-08
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
10% 38g · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37488
599110011924 Lọ 159000 2026-07-08
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Strength / route
10% 38g · Phun mù
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37488
599110011924 Lọ 175000 2026-07-08
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-24901-16 Ống 450 2026-07-08
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
70000 Ống
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110688924 Ống 450 2026-07-08
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
70000 Ống
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-24901-16 Ống 450 2026-07-08
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110688924 Ống 450 2026-07-08
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110688924 Ống 450 2026-07-08
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-24901-16 Ống 450 2026-07-08
Lidocain 40mg/2ml
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110315824 Ống 525 2026-07-08
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclorid
Strength / route
2%, 200mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110059024 Lọ 15000 2026-07-08
Lidogel 2%
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
2% 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893100546224 Tuýp 40000 2026-07-08
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Strength / route
(36mg + 0,018mg)/1,8ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
77420000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79405
300110796724 Ống 15484 2026-07-08
Lignospan Standard
Lidocain + Adrenalin
Strength / route
(36mg+0.018mg)/1.8ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
300110796724 Ống 15400 2026-07-08
Linezan
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-22769-21 Túi 128000 2026-07-08
Linezolid Kabi
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-23162-22 Túi 240940 2026-07-08
Linezolid Krka 600mg
Linezolid*
Strength / route
600mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-23205-22 viên 146800 2026-07-08
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
19500 Viên
Total
137533500
Group
N1
Manufacturer
Astrea Fontaine (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-17205-13 Viên 7053 2026-07-08
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
Strength / route
145mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
31683000
Group
N1
Manufacturer
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
539110009825 Viên 10561 2026-07-08
Lipanthyl Supra 160mg
Fenofibrat
Strength / route
160mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
60348000
Group
N1
Manufacturer
Astrea Fontaine (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-15514-12 Viên 10058 2026-07-08
Lipidem
Nhũ dịch lipid
Strength / route
20% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
400110020223 Chai 233371 2026-07-08
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Strength / route
4.8g Iod/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
300110076323 Ống 6200000 2026-07-08
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Strength / route
4,8g iod · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Guerbet - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
300110076323 Ống 6200000 2026-07-08
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Strength / route
4,8g iod · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
6200000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
300110076323 Ống 6200000 2026-07-08
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Strength / route
4,8g iod · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Guerbet - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
300110076323 Ống 6200000 2026-07-08
Lipitor
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-17768-14 Viên 15941 2026-07-08
Lipitor
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
001110025723 Viên 15941 2026-07-08
Lipitor
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
239115000
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
001110025723 Viên 15941 2026-07-08
Lipitor
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
191292000
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-17768-14 Viên 15941 2026-07-08
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
400110020323 Chai 145000 2026-07-08
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
Qty
50 Chai
Total
8800000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
400110020423 Chai 176000 2026-07-08
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T37 · 37488
900110782324 Chai 100000 2026-07-08
Livethine
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
2000mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110160325 Lọ 42000 2026-07-08
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
6000IU/0.6ml · Tiêm dưới da
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-07-08
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000IU/0.4ml · Tiêm dưới da
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-07-08
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
6000IU/0.6ml · Tiêm dưới da
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-07-08
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000IU/0.4ml · Tiêm dưới da
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-07-08
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm truyền
Qty
500 Bơm tiêm
Total
42690500
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-07-08
Lsp-Virona
Voriconazol*
Strength / route
200mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
119983000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina; Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110105025 Viên 119983 2026-07-08
Lsp-Virona
Voriconazol*
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina; Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110105025 Viên 119983 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.