|
Lenazol
Letrozol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 384000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893114956924 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
4800
|
384000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Lenazol
Letrozol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893114956924 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Lenazol
Letrozol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893114956924 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
- Strength / route
- 50mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893114880224 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
84000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Levocin
Levobupivacain
- Strength / route
- 50 mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 80000 Ống
- Total
- 6480000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893114219323 |
50 mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
80000
|
81000
|
6480000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Levocin
Levobupivacain
- Strength / route
- 50 mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893114219323 |
50 mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
81000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Levocin
Levobupivacain
- Strength / route
- 50 mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893114219323 |
50 mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
81000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
- Strength / route
- 750mg · Tiêm
- Qty
- 35000 Chai
- Total
- 5029500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-35192-21 |
750mg
Tiêm
|
Chai |
35000
|
143700
|
5029500000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
- Strength / route
- 750mg · Tiêm
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-35192-21 |
750mg
Tiêm
|
Chai |
0
|
143700
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
- Strength / route
- 750mg · Tiêm
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-35192-21 |
750mg
Tiêm
|
Chai |
0
|
143700
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
458
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- 10% 38g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
599110011924 |
10% 38g
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
159000
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
- Strength / route
- 10% 38g · Phun mù
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
599110011924 |
10% 38g
Phun mù
|
Lọ |
0
|
175000
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-24901-16 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
450
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 70000 Ống
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
70000
|
450
|
31500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 70000 Ống
- Total
- 31500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-24901-16 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
70000
|
450
|
31500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
450
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
450
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-24901-16 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
450
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Lidocain 40mg/2ml
Lidocain hydroclodrid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110315824 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
525
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclorid
- Strength / route
- 2%, 200mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110059024 |
2%, 200mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
15000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Lidogel 2%
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- 2% 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893100546224 |
2% 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
40000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Strength / route
- (36mg + 0,018mg)/1,8ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 77420000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Septodont (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
300110796724 |
(36mg + 0,018mg)/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
15484
|
77420000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T79
79405
|
2026-07-08 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + Adrenalin
- Strength / route
- (36mg+0.018mg)/1.8ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Septodont (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
300110796724 |
(36mg+0.018mg)/1.8ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
15400
|
0
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Linezan
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-22769-21 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
128000
|
0
|
N1 |
Anfarm Hellas S.A
Hy Lạp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Linezolid Kabi
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg/300ml · Tiêm
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-23162-22 |
600mg/300ml
Tiêm
|
Túi |
0
|
240940
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Norge AS
Na Uy
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Linezolid Krka 600mg
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-23205-22 |
600mg
Uống
|
viên |
0
|
146800
|
0
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 19500 Viên
- Total
- 137533500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Astrea Fontaine (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-17205-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
19500
|
7053
|
137533500
|
N1 |
Astrea Fontaine
Pháp
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
- Strength / route
- 145mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 31683000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
539110009825 |
145mg
Uống
|
Viên |
3000
|
10561
|
31683000
|
N1 |
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine
Ireland đóng gói Pháp
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Lipanthyl Supra 160mg
Fenofibrat
- Strength / route
- 160mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 60348000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Astrea Fontaine (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-15514-12 |
160mg
Uống
|
Viên |
6000
|
10058
|
60348000
|
N1 |
Astrea Fontaine
Pháp
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Lipidem
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 20% 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
400110020223 |
20% 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
233371
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
- Strength / route
- 4.8g Iod/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
300110076323 |
4.8g Iod/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
6200000
|
0
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
- Strength / route
- 4,8g iod · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet - Pháp (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
300110076323 |
4,8g iod
Tiêm
|
Ống |
0
|
6200000
|
0
|
N1 |
Guerbet - Pháp
Pháp
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
- Strength / route
- 4,8g iod · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 6200000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet - Pháp (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
300110076323 |
4,8g iod
Tiêm
|
Ống |
1000
|
6200000
|
6200000000
|
N1 |
Guerbet - Pháp
Pháp
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
- Strength / route
- 4,8g iod · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet - Pháp (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
300110076323 |
4,8g iod
Tiêm
|
Ống |
0
|
6200000
|
0
|
N1 |
Guerbet - Pháp
Pháp
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Lipitor
Atorvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-17768-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
15941
|
0
|
N1 |
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Lipitor
Atorvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
001110025723 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
15941
|
0
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Lipitor
Atorvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 239115000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
001110025723 |
20mg
Uống
|
Viên |
15000
|
15941
|
239115000
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Lipitor
Atorvastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 191292000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-17768-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
15941
|
191292000
|
N1 |
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 10% 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
400110020323 |
10% 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
145000
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Chai
- Total
- 8800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
400110020423 |
10,0g/100ml + 10,0g/100ml; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
176000
|
8800000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 10% 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
900110782324 |
10% 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
100000
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Livethine
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 2000mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110160325 |
2000mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
42000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 6000IU/0.6ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
300410038323 |
6000IU/0.6ml
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
0
|
113163
|
0
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 4000IU/0.4ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
300410038223 |
4000IU/0.4ml
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
0
|
85381
|
0
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 6000IU/0.6ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
300410038323 |
6000IU/0.6ml
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
0
|
113163
|
0
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 4000IU/0.4ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
300410038223 |
4000IU/0.4ml
Tiêm dưới da
|
Bơm tiêm |
0
|
85381
|
0
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Lovenox
Enoxaparin (natri)
- Strength / route
- 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Bơm tiêm
- Total
- 42690500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
300410038223 |
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml
Tiêm truyền
|
Bơm tiêm |
500
|
85381
|
42690500
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie.
Pháp
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Lsp-Virona
Voriconazol*
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 119983000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina; Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110105025 |
200mg
Uống
|
Viên |
1000
|
119983
|
119983000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina; Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Lsp-Virona
Voriconazol*
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina; Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110105025 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
119983
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina; Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |