Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-02
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 16451–16500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01254
858111016325 Ống 28455 2026-07-08
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
569100000
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01906
858111016325 Ống 28455 2026-07-08
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01253
858111016325 Ống 28455 2026-07-08
Ferlatum
Sắt protein succinylat
Strength / route
40mg/15ml (800mg/15ml) · Uống
Qty
35000 Lọ
Total
647500000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.A. - Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01906
840110998124 Lọ 18500 2026-07-08
Ferlatum
Sắt protein succinylat
Strength / route
40mg/15ml (800mg/15ml) · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.A. - Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01254
840110998124 Lọ 18500 2026-07-08
Ferlatum
Sắt protein succinylat
Strength / route
40mg/15ml (800mg/15ml) · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.A. - Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01253
840110998124 Lọ 18500 2026-07-08
Ferrola
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
0,8mg; 37mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lomapharm GmbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
400100004000 Viên 5495 2026-07-08
Ferrola
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
0,8mg; 37mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
439600000
Group
N1
Manufacturer
Lomapharm GmbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
400100004000 Viên 5495 2026-07-08
Ferrola
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
0,8mg; 37mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lomapharm GmbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
400100004000 Viên 5495 2026-07-08
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-18143-14 ống 94000 2026-07-08
Ficocyte
Filgrastim
Strength / route
30 MU/ 0,5ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen -Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-07-08
Ficocyte
Filgrastim
Strength / route
30 MU/ 0,5ml · Tiêm
Qty
35000 Bơm tiêm
Total
11550000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen -Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-07-08
Ficocyte
Filgrastim
Strength / route
30 MU/ 0,5ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen -Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-07-08
Firmagon
Degarelix
Strength / route
120mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức, Thụy Sĩ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-23031-22 Lọ 2934750 2026-07-08
Firmagon
Degarelix
Strength / route
80mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức, Thụy Sĩ)
Province / Facility
T37 · 37488
400114023025 Lọ 3055500 2026-07-08
Firmagon
Degarelix
Strength / route
80mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbHCơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức; Thụy Sĩ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN3-398-22 Lọ 3055500 2026-07-08
Firmagon
Degarelix
Strength / route
120mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbHCơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức; Thụy Sĩ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-23031-22 Lọ 2934750 2026-07-08
Firmagon
Degarelix
Strength / route
80mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH - Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA - Thụy Sỹ (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
400114023025 Lọ 3055500 2026-07-08
Firmagon
Degarelix
Strength / route
80mg · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
916650000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH - Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA - Thụy Sỹ (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
400114023025 Lọ 3055500 2026-07-08
Firmagon
Degarelix
Strength / route
120mg · Tiêm
Qty
150 Lọ
Total
440212500
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH - Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA - Thụy Sỹ (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-23031-22 Lọ 2934750 2026-07-08
Firmagon
Degarelix
Strength / route
120mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH - Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA - Thụy Sỹ (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-23031-22 Lọ 2934750 2026-07-08
Firmagon
Degarelix
Strength / route
120mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH - Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA - Thụy Sỹ (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-23031-22 Lọ 2934750 2026-07-08
Firmagon
Degarelix
Strength / route
80mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH - Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA - Thụy Sỹ (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
400114023025 Lọ 3055500 2026-07-08
Firstlexin
Cefalexin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
168840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-15813-11 Gói 2814 2026-07-08
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
19g/118ml +7g/118ml; 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
C.B Fleet Company Inc - Mỹ (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-21175-18 Chai 59000 2026-07-08
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
19g/118ml +7g/118ml; 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
20000 Chai
Total
1180000000
Group
N1
Manufacturer
C.B Fleet Company Inc - Mỹ (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-21175-18 Chai 59000 2026-07-08
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
19g/118ml +7g/118ml; 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
C.B Fleet Company Inc - Mỹ (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-21175-18 Chai 59000 2026-07-08
Fleet enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
C.B Fleet Company Inc. (USA)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-21175-18 Chai 59000 2026-07-08
Flixonase
Fluticason propionat
Strength / route
0,05% (w/w) · Xịt mũi
Qty
650 Chai
Total
96151900
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01062
840110178023 Chai 147926 2026-07-08
Flucovein
Fluconazol
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
Province / Facility
T37 · 37488
520110767824 Chai 158000 2026-07-08
Flucozal 150
Fluconazol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T37 · 37488
529110206423 Viên 18000 2026-07-08
Fludalym
Fludarabin
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. - Romania (Romania)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-18491-14 Lọ 1248500 2026-07-08
Fludalym
Fludarabin
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
100 Lọ
Total
124850000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. - Romania (Romania)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-18491-14 Lọ 1248500 2026-07-08
Fludalym
Fludarabin
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. - Romania (Romania)
Province / Facility
T01 · 01254
594114010725 Lọ 1248500 2026-07-08
Fludalym
Fludarabin
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
124850000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. - Romania (Romania)
Province / Facility
T01 · 01906
594114010725 Lọ 1248500 2026-07-08
Fludalym
Fludarabin
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. - Romania (Romania)
Province / Facility
T01 · 01253
594114010725 Lọ 1248500 2026-07-08
Fludalym
Fludarabin
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. - Romania (Romania)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-18491-14 Lọ 1248500 2026-07-08
Fluituss
Levofloxacin
Strength / route
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
16800000
Group
N1
Manufacturer
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T46 · 46162
VN-22750-21 Lọ 84000 2026-07-08
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
Strength / route
0,025%/10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-26392-17 Tuýp 4000 2026-07-08
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
Strength / route
0,025%/10g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
4000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110130125 Tuýp 4000 2026-07-08
Fluxar
Fluconazol
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N5
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20856-17 Chai 94500 2026-07-08
Folina Tablets 15mg
Folic acid (vitamin B9)
Strength / route
15mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
207500000
Group
N2
Manufacturer
TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory - Taiwan (Taiwan)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-22797-21 Viên 8300 2026-07-08
Folina Tablets 15mg
Folic acid (vitamin B9)
Strength / route
15mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory - Taiwan (Taiwan)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-22797-21 Viên 8300 2026-07-08
Folina Tablets 15mg
Folic acid (vitamin B9)
Strength / route
15mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory - Taiwan (Taiwan)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-22797-21 Viên 8300 2026-07-08
Forlax
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
Strength / route
10g · Uống
Qty
16000 Gói
Total
81904000
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79405
VN-16801-13 Gói 5119 2026-07-08
Forlen
Linezolid*
Strength / route
600mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
17800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79405
893110289500 Viên 17800 2026-07-08
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Qty
50 Gói
Total
1798500
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46162
VN-19677-16 Gói 35970 2026-07-08
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19677-16 Gói 35970 2026-07-08
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g+5.7g+1.68g+1.46g+0.75g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19677-16 Gói 35970 2026-07-08
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T37 · 37488
VN3-37-18 Viên 19000 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.