|
Erwinase
L-asparaginase
- Strength / route
- 10.000 I.U · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
KD.2026.1400.1 |
10.000 I.U
Tiêm
|
Lọ |
0
|
28100000
|
0
|
N5 |
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh
Đức
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Erwinase
L-asparaginase
- Strength / route
- 10.000 I.U · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
KD.2026.1441.1 |
10.000 I.U
Tiêm
|
Lọ |
0
|
28100000
|
0
|
N5 |
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh
Đức
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Erythromycin 250mg
Erythromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110452524 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
1082
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Espacox 200mg
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
840110518324 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
9200
|
0
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Espumisan L
Simethicon
- Strength / route
- 40mg/ml x 30ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Berlin Chemie AG (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-22001-19 |
40mg/ml x 30ml
Uống
|
Lọ |
0
|
55923
|
0
|
N1 |
Berlin Chemie AG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Etomidate-Lipuro
Etomidat
- Strength / route
- 20mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
400110984524 |
20mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
122189
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
115395
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
115395
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
109893
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 16800 Lọ
- Total
- 1846202400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
16800
|
109893
|
1846202400
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
109893
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
599110181000 |
60mg
Uống
|
Viên |
0
|
7385
|
0
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Exemesin
Exemestan
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD3-188-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
22480
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Exemesin
Exemestan
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 4496000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD3-188-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
200000
|
22480
|
4496000000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Exemesin
Exemestan
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD3-188-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
22480
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
- Strength / route
- 5mg+80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-16344-13 |
5mg+80mg
Uống
|
Viên |
0
|
9987
|
0
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
- Strength / route
- 5mg + 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-16344-13 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
0
|
9987
|
0
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
- Strength / route
- 5mg + 80mg · Uống
- Qty
- 16800 Viên
- Total
- 167781600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-16344-13 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
16800
|
9987
|
167781600
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
- Strength / route
- 10mg + 160mg · Uống
- Qty
- 10920 Viên
- Total
- 197728440
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-16342-13 |
10mg + 160mg
Uống
|
Viên |
10920
|
18107
|
197728440
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-19287-15 |
10mg + 160mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
18107
|
0
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 1400 Viên
- Total
- 25349800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
840110032023 |
10mg + 160mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
1400
|
18107
|
25349800
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 5mg+160mg+12.5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
840110079223 |
5mg+160mg+12.5mg
Uống
|
Viên |
0
|
18107
|
0
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-19289-15 |
5mg + 160mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
18107
|
0
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 1400 Viên
- Total
- 25349800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
840110079223 |
5mg + 160mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
1400
|
18107
|
25349800
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
- Strength / route
- 5g · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110464424 |
5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
264600
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
- Strength / route
- 5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110464424 |
5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
264600
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
- Strength / route
- 5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-18569-13 |
5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
264600
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
- Strength / route
- 5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 158760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110464424 |
5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
600
|
264600
|
158760000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
- Strength / route
- 5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 158760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-18569-13 |
5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
600
|
264600
|
158760000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
- Strength / route
- 5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110464424 |
5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
264600
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
- Strength / route
- 5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-18569-13 |
5g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
264600
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
FRECLOVIR 800
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110054823 |
800mg
Uống
|
Viên |
0
|
4100
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Falipan
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- 200mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Italy)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-18226-14 |
200mg/10ml
Tiêm
|
ống |
0
|
39000
|
0
|
N1 |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L
Italy
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Famotidin 40mg/4ml
Famotidin
- Strength / route
- 40mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 40000 Ống
- Total
- 1700000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110059423 |
40mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
40000
|
42500
|
1700000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Famotidin 40mg/4ml
Famotidin
- Strength / route
- 40mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110059423 |
40mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
42500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Famotidin 40mg/4ml
Famotidin
- Strength / route
- 40mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110059423 |
40mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
42500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Femaplex
Letrozol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Genepharm SA- Greece (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
520114771124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
10890
|
0
|
N1 |
Genepharm SA- Greece
Greece
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Femaplex
Letrozol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 1089000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Genepharm SA- Greece (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
520114771124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
10890
|
1089000000
|
N1 |
Genepharm SA- Greece
Greece
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Femaplex
Letrozol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Genepharm SA- Greece (Greece)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
520114771124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
10890
|
0
|
N1 |
Genepharm SA- Greece
Greece
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Fentanyl 50micrograms/ml
Fentanyl
- Strength / route
- 50micrograms/ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 244650000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Macarthys Laboratories Limited (Anh)
- Province / Facility
- T08 · 08101
|
VN-22499-20 |
50micrograms/ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
24465
|
244650000
|
N1 |
Macarthys Laboratories Limited
Anh
|
T08
08101
|
2026-07-08 |
|
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
- Strength / route
- 0.5mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
400111002124 |
0.5mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
32025
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
- Strength / route
- 0,5mg · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
400111002124 |
0,5mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
42000
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG - Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
- Strength / route
- 0,5mg · Tiêm
- Qty
- 9000 Ống
- Total
- 378000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
400111002124 |
0,5mg
Tiêm
|
Ống |
9000
|
42000
|
378000000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG - Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
- Strength / route
- 0,5mg · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
400111002124 |
0,5mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
42000
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG - Đức
Đức
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
- Strength / route
- 0.5mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
400111002124 |
0.5mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
42000
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0.1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-22494-20 |
0.1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
28455
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-22494-20 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
18000
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,5mg · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VN-21366-18 |
0,5mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
42000
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG - Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,5mg · Tiêm
- Qty
- 9000 Ống
- Total
- 378000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VN-21366-18 |
0,5mg
Tiêm
|
Ống |
9000
|
42000
|
378000000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG - Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
Fentanyl
- Strength / route
- 0,5mg · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VN-21366-18 |
0,5mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
42000
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG - Đức
Đức
|
T01
01253
|
2026-07-08 |