Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-02
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 16401–16450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Erwinase
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
KD.2026.1400.1 Lọ 28100000 2026-07-08
Erwinase
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
CSSX: Baxter Oncology GmbH - Đức - CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited - Ireland - SHGP, xuất xưởng: Porton Biopharma Limited - Anh (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
KD.2026.1441.1 Lọ 28100000 2026-07-08
Erythromycin 250mg
Erythromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110452524 Viên 1082 2026-07-08
Espacox 200mg
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37488
840110518324 Viên 9200 2026-07-08
Espumisan L
Simethicon
Strength / route
40mg/ml x 30ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-22001-19 Lọ 55923 2026-07-08
Etomidate-Lipuro
Etomidat
Strength / route
20mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
400110984524 Ống 122189 2026-07-08
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114123625 Lọ 115395 2026-07-08
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114123625 Lọ 115395 2026-07-08
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114123625 Lọ 109893 2026-07-08
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
16800 Lọ
Total
1846202400
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114123625 Lọ 109893 2026-07-08
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114123625 Lọ 109893 2026-07-08
Etoricoxib Teva 60mg
Etoricoxib
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37488
599110181000 Viên 7385 2026-07-08
Exemesin
Exemestan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD3-188-22 Viên 22480 2026-07-08
Exemesin
Exemestan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
4496000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD3-188-22 Viên 22480 2026-07-08
Exemesin
Exemestan
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD3-188-22 Viên 22480 2026-07-08
Exforge
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg+80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-16344-13 Viên 9987 2026-07-08
Exforge
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-16344-13 Viên 9987 2026-07-08
Exforge
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg + 80mg · Uống
Qty
16800 Viên
Total
167781600
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-16344-13 Viên 9987 2026-07-08
Exforge
Amlodipin + valsartan
Strength / route
10mg + 160mg · Uống
Qty
10920 Viên
Total
197728440
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-16342-13 Viên 18107 2026-07-08
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-19287-15 Viên 18107 2026-07-08
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Qty
1400 Viên
Total
25349800
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01062
840110032023 Viên 18107 2026-07-08
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg+160mg+12.5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37488
840110079223 Viên 18107 2026-07-08
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-19289-15 Viên 18107 2026-07-08
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Qty
1400 Viên
Total
25349800
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01062
840110079223 Viên 18107 2026-07-08
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
Strength / route
5g · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110464424 Lọ 264600 2026-07-08
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
Strength / route
5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110464424 Lọ 264600 2026-07-08
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
Strength / route
5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-18569-13 Lọ 264600 2026-07-08
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
Strength / route
5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
600 Lọ
Total
158760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110464424 Lọ 264600 2026-07-08
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
Strength / route
5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
600 Lọ
Total
158760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-18569-13 Lọ 264600 2026-07-08
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
Strength / route
5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110464424 Lọ 264600 2026-07-08
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
Strength / route
5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-18569-13 Lọ 264600 2026-07-08
FRECLOVIR 800
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110054823 Viên 4100 2026-07-08
Falipan
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
200mg/10ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Italy)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-18226-14 ống 39000 2026-07-08
Famotidin 40mg/4ml
Famotidin
Strength / route
40mg/4ml · Tiêm
Qty
40000 Ống
Total
1700000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110059423 Ống 42500 2026-07-08
Famotidin 40mg/4ml
Famotidin
Strength / route
40mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110059423 Ống 42500 2026-07-08
Famotidin 40mg/4ml
Famotidin
Strength / route
40mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110059423 Ống 42500 2026-07-08
Femaplex
Letrozol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Genepharm SA- Greece (Greece)
Province / Facility
T01 · 01254
520114771124 Viên 10890 2026-07-08
Femaplex
Letrozol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
1089000000
Group
N1
Manufacturer
Genepharm SA- Greece (Greece)
Province / Facility
T01 · 01906
520114771124 Viên 10890 2026-07-08
Femaplex
Letrozol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Genepharm SA- Greece (Greece)
Province / Facility
T01 · 01253
520114771124 Viên 10890 2026-07-08
Fentanyl 50micrograms/ml
Fentanyl
Strength / route
50micrograms/ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
244650000
Group
N1
Manufacturer
Macarthys Laboratories Limited (Anh)
Province / Facility
T08 · 08101
VN-22499-20 Ống 24465 2026-07-08
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
Strength / route
0.5mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
400111002124 Ống 32025 2026-07-08
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
Strength / route
0,5mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
400111002124 Ống 42000 2026-07-08
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
Strength / route
0,5mg · Tiêm
Qty
9000 Ống
Total
378000000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
400111002124 Ống 42000 2026-07-08
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
Strength / route
0,5mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
400111002124 Ống 42000 2026-07-08
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
Strength / route
0.5mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
400111002124 Ống 42000 2026-07-08
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
Strength / route
0.1mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-22494-20 Ống 28455 2026-07-08
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-22494-20 Ống 18000 2026-07-08
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
Fentanyl
Strength / route
0,5mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-21366-18 Ống 42000 2026-07-08
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
Fentanyl
Strength / route
0,5mg · Tiêm
Qty
9000 Ống
Total
378000000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-21366-18 Ống 42000 2026-07-08
Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
Fentanyl
Strength / route
0,5mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-21366-18 Ống 42000 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.