Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-21
Latest batch
2026-08-21
Tender records
284789
Clear

284789 records found. Showing 1551–1600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
36000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893100108000 Viên 600 2026-08-04
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
3000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110151100 Ống 1200 2026-08-04
Hemprenol
Betamethason
Strength / route
0,064%/ 20g · Dùng ngoài
Qty
5 Tuýp
Total
132500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66139
893110266923 Tuýp 26500 2026-08-04
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
90ml · Uống
Qty
11000 Chai
Total
404250000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893100311300 Chai 36750 2026-08-04
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
5ml · Uống
Qty
76000 Gói
Total
183540000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
893100311300 Gói 2415 2026-08-04
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Strength / route
5mg + 3mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
52680000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-16719-12 Viên 4390 2026-08-04
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Strength / route
400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
7500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30123
VD-32543-19 Viên 1500 2026-08-04
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Strength / route
400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
7500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30120
VD-32543-19 Viên 1500 2026-08-04
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Strength / route
400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
7500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30121
VD-32543-19 Viên 1500 2026-08-04
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Strength / route
400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
7500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30130
VD-32543-19 Viên 1500 2026-08-04
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Strength / route
400mg + 400mg + 500mg + 200mg + 300mg + 200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
150000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt nam)
Province / Facility
T30 · 30006
VD-32543-19 Viên 1500 2026-08-04
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
Strength / route
125ml · Uống
Qty
13000 Chai
Total
513500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-21452-14 Chai 39500 2026-08-04
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500 đvqt · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
17426000
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46041
893410250823 Ống 34852 2026-08-04
Hyalgan
Natri hyaluronat
Strength / route
20mg/ 2ml · Tiêm vào ổ khớp
Qty
20 Bơm tiêm
Total
20900000
Group
N1
Manufacturer
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-08-04
Hyvalor
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
116950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-23418-15 Viên 2339 2026-08-04
Ibuprofen 400
Ibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
2380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893100544324 Viên 238 2026-08-04
Imedoxim 100
Cefpodoxim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
86000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 -Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110135825 Gói 8600 2026-08-04
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Strength / route
30mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
24360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110161100 Viên 2436 2026-08-04
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
51000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110285925 Viên 1700 2026-08-04
Indocollyre
Indomethacin
Strength / route
0,1% · Nhỏ mắt
Qty
150 Lọ
Total
10200000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79019
300100444423 Lọ 68000 2026-08-04
Insulatard
Insulin Human (rDNA)
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
450000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T22 · 22001
300410198825 Lọ 75000 2026-08-04
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
700 Bút tiêm
Total
161000000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79019
QLSP-907-15 Bút tiêm 230000 2026-08-04
Irbis Htz -150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg; 150mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
93600000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn độ)
Province / Facility
T79 · 79019
890110331725 Viên 1170 2026-08-04
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) + Metformin Hydrochloride
Strength / route
50mg, 850mg · Uống
Qty
7200 Viên
Total
76629600
Group
N1
Manufacturer
Patheon Puerto Rico, Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Địa chỉ: Waarderweg 39, Haarlem, 2031 BN, Netherlands)) (Puerto Rico)
Province / Facility
T54 · 54001
001110999524 Viên 10643 2026-08-04
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
38500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-34693-20 Viên 385 2026-08-04
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
17000 Viên
Total
17000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110627524 Viên 1000 2026-08-04
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
2500 Ống
Total
2125000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27023
893110360125 Ống 850 2026-08-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
18375000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893115287823 Viên 1225 2026-08-04
Katrypsin Fort
Alpha chymotrypsin
Strength / route
8.400IU · Uống
Qty
50000 Viên
Total
14500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110848424 Viên 290 2026-08-04
Kavasdin 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
20930000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-20760-14 Viên 299 2026-08-04
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
5019000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T20 · 20003
400112017124 Lọ 100380 2026-08-04
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
260000 Viên
Total
1242800000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-24618-16 Viên 4780 2026-08-04
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
178mg + 233mg + 30mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
110000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893100353323 Viên 1100 2026-08-04
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
60000 Gói
Total
52920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
QLSP-851-15 Gói 882 2026-08-04
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
(3g + 0,15g + 0,1g + 1,55g) /500ml · Tiêm truyền
Qty
18000 Chai
Total
117000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-35955-22 Chai 6500 2026-08-04
Levofloxacin 0,5%
Levofloxacin
Strength / route
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
2300 Lọ
Total
15812500
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893115247025 Lọ 6875 2026-08-04
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
1862500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-35819-22 Viên 745 2026-08-04
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Khí dung
Qty
110 Lọ
Total
18364500
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79019
599110011924 Lọ 166950 2026-08-04
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Khí dung
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46041
VN-20499-17 Lọ 175000 2026-08-04
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Khí dung
Qty
10 Lọ
Total
1750000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46041
599110011924 Lọ 175000 2026-08-04
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Strength / route
36mg + 18,13mcg; 1,8ml · Tiêm
Qty
7200 Ống
Total
111484800
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79019
300110796724 Ống 15484 2026-08-04
Lipcor 50
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
312000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-22369-15 Viên 780 2026-08-04
Lotepred
Loteprednol etabonat
Strength / route
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
300 Ống
Total
52680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110451723 Ống 175600 2026-08-04
Loxoprofen 60mg
Loxoprofen
Strength / route
60mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
216600
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66139
VD-30436-18 Viên 361 2026-08-04
Lufogel
Dioctahedral smectit
Strength / route
3g/20ml · Uống
Qty
15000 Gói
Total
72000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-31089-18 Gói 4800 2026-08-04
Lyronat 75mg
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
98910000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110127823 Viên 3297 2026-08-04
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
Strength / route
. · Uống
Qty
80000 Viên
Total
35280000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66020
VD-33177-19 Viên 441 2026-08-04
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg/ml; 1ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
107100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20003
893111093823 Ống 8925 2026-08-04
Magisix
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110431324 Viên 120 2026-08-04
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Ống
Total
5800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-19567-13 Ống 2900 2026-08-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.