Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-06
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 1501–1550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-21297-18 Túi 560000 2026-09-23
Combilipid MCT Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + Điện giải
Strength / route
(8%+ 16%+ 20%)/375 ml · Tiêm truyền
Qty
9600 Túi
Total
5376000000
Group
N2
Manufacturer
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01003
880110997624 Túi 560000 2026-09-23
Concor Cor
Bisoprolol fumarat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
10020 Viên
Total
31532940
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T64 · 64001
400110194100 Viên 3147 2026-09-23
Conipa pure
Kẽm gluconat
Strength / route
1mg/ml; 10ml · Uống
Qty
20000 Ống
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110421424 Ống 4500 2026-09-23
Conipa pure
Kẽm gluconat
Strength / route
1mg/ml; 10ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-24551-16 Ống 4500 2026-09-23
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
160000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-23264-22 Viên 4000 2026-09-23
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
Strength / route
150mg/3ml · Tiêm truyền
Qty
1600 Ống
Total
48076800
Group
N1
Manufacturer
Sanofi S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01003
800110429225 Ống 30048 2026-09-23
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
50280000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01935
VN-17087-13 Viên 5028 2026-09-23
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipin + losartan
Strength / route
5mg + 50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
314100000
Group
N2
Manufacturer
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-17524-13 Viên 10470 2026-09-23
Cravit 1.5%
Levofloxacin
Strength / route
75mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
347997000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-09-23
Creamec 10/100
Levodopa + carbidopa
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
870000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110207125 Viên 2900 2026-09-23
Creamec 10/100
Levodopa + carbidopa
Strength / route
100mg + 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-34729-20 Viên 2900 2026-09-23
Cresimex 10 mg
Aescin
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
969990000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110055423 Lọ 96999 2026-09-23
Curosurf
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
Strength / route
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
Qty
30 Lọ
Total
419700000
Group
N1
Manufacturer
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
Province / Facility
T36 · 36057
800410111224 Lọ 13990000 2026-09-23
Cyclonamine 12,5%
Ethamsylat
Strength / route
125mg/mlx2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
PharmaceuticalWorks Polpharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01003
590110337225 Ống 25000 2026-09-23
Cyclonamine 12,5%
Ethamsylat
Strength / route
125mg/mlx2ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
500000000
Group
N1
Manufacturer
PharmaceuticalWorks Polpharma S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-21709-19 Ống 25000 2026-09-23
DH-Hasanflon 1000
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg+ 100mg · Uống
Qty
700000 Viên
Total
4116000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893100111225 Viên 5880 2026-09-23
Daflon 500mg
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
19430000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01935
300100032125 Viên 3886 2026-09-23
Dafudikin
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
(2%+ 0,1%)/1g x 30g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
525000000
Group
N1
Manufacturer
Medicair Bioscience Laboratories S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01003
520110003225 Tuýp 105000 2026-09-23
Dalekine 500
Valproat natri
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
68400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893114094423 Viên 2280 2026-09-23
Davertyl
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
70000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-34628-20 Ống 7000 2026-09-23
Deferiprone A.T
Deferipron
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
73500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893110149124 Viên 2450 2026-09-23
Dekalite
Polystyren
Strength / route
5g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
73500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110236125 Gói 14700 2026-09-23
Delivir 2g
Fosfomycin*
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
324000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110680424 Lọ 81000 2026-09-23
Depakine 200mg
Valproat natri
Strength / route
200mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
148740000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01003
840114019124 Viên 2479 2026-09-23
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
Strength / route
200mg/ml · Uống
Qty
2000 Chai
Total
161392000
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
868114087823 Chai 80696 2026-09-23
Derminate
Clobetasol propionat
Strength / route
0,05%; 30g · Dùng ngoài
Qty
3600 Tuýp
Total
66600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-35578-22 Tuýp 18500 2026-09-23
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
210000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36057
893110172124 Ống 700 2026-09-23
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
9000 Ống
Total
5715000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110172124 Ống 635 2026-09-23
Dexmed Kabi
Dexmedetomidin
Strength / route
200μg/2ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
308900000
Group
N1
Manufacturer
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01003
900114962924 Lọ 308900 2026-09-23
Diacerein 50mg
Diacerein
Strength / route
50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2615000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân, Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T98 · 98437
893110065724 Viên 523 2026-09-23
Diamicron MR
Gliclazide
Strength / route
30mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
348660000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01935
VN-20549-17 Viên 2682 2026-09-23
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
Strength / route
60mg · Uống
Qty
280000 Viên
Total
1435280000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01935
VN-20796-17 Viên 5126 2026-09-23
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg; 2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
1500 Túi
Total
127800000
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T77 · 77003
888110780924 Túi 85200 2026-09-23
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
8000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
893112683724 Ống 8000 2026-09-23
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
16000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893112683724 Ống 8000 2026-09-23
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
22000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79036
893112102100 Viên 550 2026-09-23
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
4950000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77003
893112102100 Viên 550 2026-09-23
Differin Cream 0,1%
Adapalen
Strength / route
0,1 % · Dùng ngoài
Qty
1400 Tuýp
Total
214202800
Group
N1
Manufacturer
Laboratoires Galderma (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
VN-19652-16 Tuýp 153002 2026-09-23
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Strength / route
0,5mg/ 2ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
12000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01003
520110518724 Ống 30000 2026-09-23
Diltiazem Stella 60mg
Diltiazem
Strength / route
60mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
9600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110337323 Viên 1200 2026-09-23
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
8590000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T36 · 36057
893110688824 Ống 859 2026-09-23
Dinara
Tenofovir + Lamivudin
Strength / route
100mg + 300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
435000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
QLĐB-600-17 Viên 14500 2026-09-23
Dinara
Tenofovir + Lamivudin
Strength / route
100mg + 300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110921924 Viên 14500 2026-09-23
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
Strength / route
3,75mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
12785000000
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
300114408823 Lọ 2557000 2026-09-23
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin*
Strength / route
11,25mg · Tiêm
Qty
160 Lọ
Total
1232000000
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01003
300114997424 Lọ 7700000 2026-09-23
Dipventin 20
Propofol
Strength / route
10mg/ml; 20ml · Tiêm truyền
Qty
7000 Lọ
Total
164500000
Group
N5
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T77 · 77003
890114426525 Lọ 23500 2026-09-23
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg +1,25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
180000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110248423 Viên 1800 2026-09-23
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg +1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-21668-14 Viên 1800 2026-09-23
Donepezil OD DWP 5 mg
Donepezil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
893110220323 Viên 1050 2026-09-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.