|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 247800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T42 · 42011
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4956
|
247800000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T42
42011
|
2026-07-13 |
|
Glucofine 500 mg
Metformin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 290000 Viên
- Total
- 94250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
893110497324 |
500mg
Uống
|
Viên |
290000
|
325
|
94250000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T37
37101
|
2026-07-13 |
|
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 116640000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15104
|
893110104825 |
750mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1458
|
116640000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T15
15104
|
2026-07-13 |
|
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 72645000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Sante s.a.s. (France)
- Province / Facility
- T15 · 15401
|
300110016324 |
1000mg
Uống
|
Viên |
15000
|
4843
|
72645000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s.
France
|
T15
15401
|
2026-07-13 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 110310000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Sante s.a.s. (France)
- Province / Facility
- T15 · 15401
|
300110016424 |
750mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3677
|
110310000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s.
France
|
T15
15401
|
2026-07-13 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 5%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1400 Chai
- Total
- 10206000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VD-35954-22 |
5%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1400
|
7290
|
10206000
|
N4 |
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-07-13 |
|
Glumeform 1000 XR
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 150000 viên
- Total
- 186000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33080
|
VD-35537-22 |
1000mg
Uống
|
viên |
150000
|
1240
|
186000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T33
33080
|
2026-07-13 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 150000 viên
- Total
- 240000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33080
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
viên |
150000
|
1600
|
240000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T33
33080
|
2026-07-13 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 893000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30012
|
893110299000 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
893
|
893000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-07-13 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 60000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54028
|
893110151100 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
1200
|
60000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T54
54028
|
2026-07-13 |
|
Hemprenol
Betamethason dipropionat
- Strength / route
- 3,2mg/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 5000 Tuýp
- Total
- 130000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T42 · 42011
|
893110266923 |
3,2mg/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
26000
|
130000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T42
42011
|
2026-07-13 |
|
Hemprenol
Betamethason dipropionat
- Strength / route
- 3,2mg/5g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T42 · 42011
|
VD-28796-18 |
3,2mg/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
26000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T42
42011
|
2026-07-13 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v)); 90ml · Uống
- Qty
- 6000 Chai
- Total
- 213822000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54028
|
893100311300 |
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g; Cineol 0,093 % (w/v)); 90ml
Uống
|
Chai |
6000
|
35637
|
213822000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54028
|
2026-07-13 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
- Strength / route
- 120mg+240mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15205
|
VD-24511-16 |
120mg+240mg
Uống
|
Viên |
0
|
835
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T15
15205
|
2026-07-13 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
- Strength / route
- 120mg+240mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15217
|
VD-24511-16 |
120mg+240mg
Uống
|
Viên |
0
|
835
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T15
15217
|
2026-07-13 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
- Strength / route
- 120mg+240mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15227
|
VD-24511-16 |
120mg+240mg
Uống
|
Viên |
0
|
835
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T15
15227
|
2026-07-13 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
- Strength / route
- 120mg+240mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15206
|
VD-24511-16 |
120mg+240mg
Uống
|
Viên |
0
|
835
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T15
15206
|
2026-07-13 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy 120 mg; Cao đặc dược liệu (tương đương với Thục địa 400 mg; Ngưu tất 400 mg; Xuyên khung 300 mg; Ích mẫu 300 mg): 240 mg
- Strength / route
- 120mg+240mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 167000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15201
|
VD-24511-16 |
120mg+240mg
Uống
|
Viên |
200000
|
835
|
167000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T15
15201
|
2026-07-13 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- Strength / route
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 200 Bút tiêm
- Total
- 39600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01822
|
800410090423 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
200
|
198000
|
39600000
|
N1 |
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
|
T01
01822
|
2026-07-13 |
|
Human Albumin Takeda 200g/ l
Albumin
- Strength / route
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Chai
- Total
- 357500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01822
|
QLSP-1130-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
715000
|
357500000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG
Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo
|
T01
01822
|
2026-07-13 |
|
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 300IU/3ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bút tiêm
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lilly France (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
300410323725 |
300IU/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
105800
|
0
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T01
01065
|
2026-07-13 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
- Strength / route
- 1.500 IU · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 52278000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T42 · 42011
|
893410250823 |
1.500 IU
Tiêm
|
Ống |
1500
|
34852
|
52278000
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T42
42011
|
2026-07-13 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
- Strength / route
- 1.500 IU · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T42 · 42011
|
QLSP-1037-17 |
1.500 IU
Tiêm
|
Ống |
0
|
34852
|
0
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T42
42011
|
2026-07-13 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 1mg/1ml. Ống 10 ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2400 Ống
- Total
- 77400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T42 · 42011
|
VD-28530-17 |
1mg/1ml. Ống 10 ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
2400
|
32250
|
77400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T42
42011
|
2026-07-13 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 1mg/1ml. Ống 10 ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T42 · 42011
|
893100057300 |
1mg/1ml. Ống 10 ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
0
|
32250
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T42
42011
|
2026-07-13 |
|
Ifatrax
Itraconazol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 14100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM- NHÀ MÁY SẢN XUẤT DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893110430724 |
100mg
Uống
|
Viên |
6000
|
2350
|
14100000
|
N4 |
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM- NHÀ MÁY SẢN XUẤT DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-13 |
|
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 300 Bút tiêm
- Total
- 66600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (India)
- Province / Facility
- T54 · 54028
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
300
|
222000
|
66600000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T54
54028
|
2026-07-13 |
|
Kacetam
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 64000 Viên
- Total
- 24960000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54028
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
64000
|
390
|
24960000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54028
|
2026-07-13 |
|
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
- Strength / route
- Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g · Uống
- Qty
- 80000 Lọ
- Total
- 25200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01F02
|
VD-28358-17 |
Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g
Uống
|
Lọ |
80000
|
315
|
25200000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01F02
|
2026-07-13 |
|
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
- Strength / route
- Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g · Uống
- Qty
- 80000 Lọ
- Total
- 25200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01084
|
VD-28358-17 |
Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g
Uống
|
Lọ |
80000
|
315
|
25200000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01084
|
2026-07-13 |
|
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
- Strength / route
- Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g · Uống
- Qty
- 80000 Lọ
- Total
- 25200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01F01
|
VD-28358-17 |
Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g
Uống
|
Lọ |
80000
|
315
|
25200000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01F01
|
2026-07-13 |
|
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
- Strength / route
- Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g · Uống
- Qty
- 80000 Lọ
- Total
- 25200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01F11
|
VD-28358-17 |
Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g
Uống
|
Lọ |
80000
|
315
|
25200000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01F11
|
2026-07-13 |
|
Kahagan
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc
- Strength / route
- Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g · Uống
- Qty
- 80000 Lọ
- Total
- 25200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01F08
|
VD-28358-17 |
Cao đặc Actiso 0,1g; Cao đặc Rau đắng đất 0,075g; Bìm bìm biếc 0,075g
Uống
|
Lọ |
80000
|
315
|
25200000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01F08
|
2026-07-13 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm 2-9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30012
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
800
|
800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm 2-9
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-07-13 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 440000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40094
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
110
|
440000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40094
|
2026-07-13 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 1000 gói
- Total
- 3100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T33 · 33080
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
1000
|
3100
|
3100000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T33
33080
|
2026-07-13 |
|
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1200 Ống
- Total
- 44400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- C.ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35001
|
893110363225 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1200
|
37000
|
44400000
|
N4 |
C.ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T35
35001
|
2026-07-13 |
|
Lamedxan 20
Rivaroxaban
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 35000 viên
- Total
- 67165000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35001
|
893110939624 |
20mg
Uống
|
viên |
35000
|
1919
|
67165000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T35
35001
|
2026-07-13 |
|
Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg
Lamivudine+ zidovudin
- Strength / route
- 150mg; 300mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 10500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T15 · 15104
|
890114087323 |
150mg; 300mg
Uống
|
Viên |
3000
|
3500
|
10500000
|
N5 |
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T15
15104
|
2026-07-13 |
|
Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg
Lamivudine+ zidovudin
- Strength / route
- 150mg; 300mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T15 · 15104
|
VN2-645-17 |
150mg; 300mg
Uống
|
Viên |
0
|
3500
|
0
|
N5 |
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T15
15104
|
2026-07-13 |
|
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 200mg+28,5mg · Uống
- Qty
- 12000 Gói
- Total
- 81900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54028
|
893110136525 |
200mg+28,5mg
Uống
|
Gói |
12000
|
6825
|
81900000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T54
54028
|
2026-07-13 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 1410000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54028
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
470
|
1410000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54028
|
2026-07-13 |
|
Linezolid Kabi
Linezolid*
- Strength / route
- (2mg/ml) x 300ml · Tiêm
- Qty
- 300 Túi
- Total
- 53700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- HP Halden Pharma AS (Na Uy)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
VN-23162-22 |
(2mg/ml) x 300ml
Tiêm
|
Túi |
300
|
179000
|
53700000
|
N1 |
HP Halden Pharma AS
Na Uy
|
T37
37101
|
2026-07-13 |
|
Lucikvin 500
Meclophenoxat
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 287375000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01822
|
893110509924 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
57475
|
287375000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-07-13 |
|
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Strength / route
- 140mg+158mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
893110052800 |
140mg+158mg
Uống
|
Viên |
0
|
1260
|
0
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-07-13 |
|
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
- Strength / route
- 10 mg/ml x 1ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Ống
- Total
- 22312500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty CPDPTU Vidipha Bình dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35001
|
893111093823 |
10 mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
8925
|
22312500
|
N4 |
Chi nhánh Công ty CPDPTU Vidipha Bình dương
Việt Nam
|
T35
35001
|
2026-07-13 |
|
MORPHIN
Morphin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 4462500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15104
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
8925
|
4462500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T15
15104
|
2026-07-13 |
|
Mabthera
Rituximab
- Strength / route
- 500mg/50ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T46 · 46204
|
400410198425 |
500mg/50ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
19715180
|
0
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
|
T46
46204
|
2026-07-13 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
- Strength / route
- 1,5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01822
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
500
|
2900
|
1450000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-07-13 |
|
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
- Strength / route
- 750mg/5ml x 5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 740000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T25 · 25005
|
893110101724 |
750mg/5ml x 5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
3700
|
740000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T25
25005
|
2026-07-13 |