|
Derikad
Deferoxamine mesylate
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 650 Lọ
- Total
- 82550000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
893110878924 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
650
|
127000
|
82550000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-13 |
|
Derikad
Deferoxamine mesylate
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 650 Lọ
- Total
- 82550000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893110878924 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
650
|
127000
|
82550000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-13 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 482760000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T15 · 15401
|
VN-20549-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
180000
|
2682
|
482760000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T15
15401
|
2026-07-13 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 74400 Viên
- Total
- 381374400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T15 · 15401
|
VN-20796-17 |
60mg
Uống
|
Viên |
74400
|
5126
|
381374400
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T15
15401
|
2026-07-13 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15205
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
8000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T15
15205
|
2026-07-13 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15217
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
8000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T15
15217
|
2026-07-13 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15227
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
8000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T15
15227
|
2026-07-13 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15206
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
8000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T15
15206
|
2026-07-13 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15201
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
8000
|
400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T15
15201
|
2026-07-13 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Strength / route
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Qty
- 350 Ống
- Total
- 269500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54028
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
350
|
770
|
269500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54028
|
2026-07-13 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 22000 Ống
- Total
- 19646000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
22000
|
893
|
19646000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-07-13 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 22000 Ống
- Total
- 19646000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
22000
|
893
|
19646000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-07-13 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 34020000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54028
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
60000
|
567
|
34020000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T54
54028
|
2026-07-13 |
|
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 700000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15104
|
893110111425 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
3500
|
700000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T15
15104
|
2026-07-13 |
|
Eperison 50
Eperison
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 4800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54028
|
893110216023 |
50mg
Uống
|
Viên |
24000
|
200
|
4800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54028
|
2026-07-13 |
|
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/25ml · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 32130000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt nam)
- Province / Facility
- T79 · 79014
|
893114115023 |
50mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
321300
|
32130000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt nam
|
T79
79014
|
2026-07-13 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol 20mg
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15205
|
893110810424 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
240
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T15
15205
|
2026-07-13 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol 20mg
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15217
|
893110810424 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
240
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T15
15217
|
2026-07-13 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol 20mg
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15227
|
893110810424 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
240
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T15
15227
|
2026-07-13 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol 20mg
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15206
|
893110810424 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
240
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T15
15206
|
2026-07-13 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol 20mg
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 12000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15201
|
893110810424 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
240
|
12000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T15
15201
|
2026-07-13 |
|
Espumisan Capsules
Simethicon
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T84 · 84010
|
400100083623 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
838
|
0
|
N1 |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
|
T84
84010
|
2026-07-13 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 4725000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54028
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1575
|
4725000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T54
54028
|
2026-07-13 |
|
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 26667 Viên
- Total
- 72800910
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
893110319023 |
200mg
Uống
|
Viên |
26667
|
2730
|
72800910
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-07-13 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
- Strength / route
- Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. -Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company“Kalceks”- Latvia (Slovaia)
- Province / Facility
- T15 · 15206
|
858111016325 |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
28455
|
0
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. -Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company“Kalceks”- Latvia
Slovaia
|
T15
15206
|
2026-07-13 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Strength / route
- Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
- Qty
- 900 Ống
- Total
- 25609500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia,Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
- Province / Facility
- T15 · 15104
|
858111016325 |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Tiêm
|
Ống |
900
|
28455
|
25609500
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia,Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia
Slovakia
|
T15
15104
|
2026-07-13 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
- Strength / route
- Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
- Qty
- 400 Ống
- Total
- 11382000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. -Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company“Kalceks”- Latvia (Slovaia)
- Province / Facility
- T15 · 15201
|
858111016325 |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Tiêm
|
Ống |
400
|
28455
|
11382000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. -Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company“Kalceks”- Latvia
Slovaia
|
T15
15201
|
2026-07-13 |
|
Fitôgra-F
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế
- Strength / route
- Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột min dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân Sâm 60mg; Quế 20mg) 80mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 123000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54028
|
VD-25954-16 |
Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột min dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân Sâm 60mg; Quế 20mg) 80mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4100
|
123000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T54
54028
|
2026-07-13 |
|
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 60480000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54028
|
893110693224 |
5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1008
|
60480000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54028
|
2026-07-13 |
|
Flortitens
Candesartan
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 16666 Viên
- Total
- 109995600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Special Product's Line S.P.A (Italy)
- Province / Facility
- T79 · 79658
|
800110122224 |
16mg
Uống
|
Viên |
16666
|
6600
|
109995600
|
N1 |
Special Product's Line S.P.A
Italy
|
T79
79658
|
2026-07-13 |
|
Fonditab dạ dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Strength / route
- 160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
- Qty
- 9000 Lọ
- Total
- 13050000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01F02
|
TCT-00197-24 |
160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg.
Uống
|
Lọ |
9000
|
1450
|
13050000
|
N3 |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01F02
|
2026-07-13 |
|
Fonditab dạ dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Strength / route
- 160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
- Qty
- 9000 Lọ
- Total
- 13050000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01084
|
TCT-00197-24 |
160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg.
Uống
|
Lọ |
9000
|
1450
|
13050000
|
N3 |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01084
|
2026-07-13 |
|
Fonditab dạ dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Strength / route
- 160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
- Qty
- 9000 Lọ
- Total
- 13050000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01F01
|
TCT-00197-24 |
160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg.
Uống
|
Lọ |
9000
|
1450
|
13050000
|
N3 |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01F01
|
2026-07-13 |
|
Fonditab dạ dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Strength / route
- 160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
- Qty
- 9000 Lọ
- Total
- 13050000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01F11
|
TCT-00197-24 |
160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg.
Uống
|
Lọ |
9000
|
1450
|
13050000
|
N3 |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01F11
|
2026-07-13 |
|
Fonditab dạ dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Strength / route
- 160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg. · Uống
- Qty
- 9000 Lọ
- Total
- 13050000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01F08
|
TCT-00197-24 |
160mg; 120mg; 120mg; 120mg; 120mg.
Uống
|
Lọ |
9000
|
1450
|
13050000
|
N3 |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01F08
|
2026-07-13 |
|
ForminHasan XR 500
Metformin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 12560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54028
|
893110296924 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
628
|
12560000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T54
54028
|
2026-07-13 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 57000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca Pharmaceutics LP (USA)
- Province / Facility
- T15 · 15401
|
VN3-38-18 |
5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
19000
|
57000000
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceutics LP
USA
|
T15
15401
|
2026-07-13 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 57000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca Pharmaceutics LP (USA)
- Province / Facility
- T15 · 15401
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
19000
|
57000000
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceutics LP
USA
|
T15
15401
|
2026-07-13 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Strength / route
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Qty
- 5000 ống
- Total
- 175000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T38 · 38110
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
ống |
5000
|
35000
|
175000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T38
38110
|
2026-07-13 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Strength / route
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Qty
- 400 Ống
- Total
- 14000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
400
|
35000
|
14000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01820
|
2026-07-13 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 800 Viên
- Total
- 168000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30012
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
800
|
210
|
168000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-07-13 |
|
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
- Strength / route
- (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 70 Chai
- Total
- 8120000
- Group
- N5
- Manufacturer
- B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. (Malaysia)
- Province / Facility
- T37 · 37101
|
955110002024 |
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
70
|
116000
|
8120000
|
N5 |
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd.
Malaysia
|
T37
37101
|
2026-07-13 |
|
Gliatilin
Choline alfoscerat
- Strength / route
- 1000mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 207900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Italfarmaco S.P.A (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01822
|
VN-13244-11 |
1000mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
69300
|
207900000
|
N1 |
Italfarmaco S.P.A
Ý
|
T01
01822
|
2026-07-13 |
|
Gliclada 30mg
Gliclazid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T42 · 42011
|
VN-20615-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
2580
|
0
|
N1 |
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T42
42011
|
2026-07-13 |
|
Gliclada 30mg
Gliclazid
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 129000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T42 · 42011
|
383110402323 |
30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2580
|
129000000
|
N1 |
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T42
42011
|
2026-07-13 |
|
Gliclada 30mg
Gliclazid 30mg
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T15 · 15205
|
383110402323 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
2583
|
0
|
N1 |
Công ty Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T15
15205
|
2026-07-13 |
|
Gliclada 30mg
Gliclazid 30mg
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T15 · 15217
|
383110402323 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
2583
|
0
|
N1 |
Công ty Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T15
15217
|
2026-07-13 |
|
Gliclada 30mg
Gliclazid 30mg
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T15 · 15227
|
383110402323 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
2583
|
0
|
N1 |
Công ty Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T15
15227
|
2026-07-13 |
|
Gliclada 30mg
Gliclazid 30mg
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T15 · 15206
|
383110402323 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
2583
|
0
|
N1 |
Công ty Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T15
15206
|
2026-07-13 |
|
Gliclada 30mg
Gliclazid 30mg
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 150000 Viên
- Total
- 387450000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T15 · 15201
|
383110402323 |
30mg
Uống
|
Viên |
150000
|
2583
|
387450000
|
N1 |
Công ty Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T15
15201
|
2026-07-13 |