Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 10801–10850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Jardiance
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
161504000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01910
VN2-605-17 Viên 23072 2026-07-23
Ketamine Hydrochloride Injection
Ketamin
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm
Qty
60 Lọ
Total
6022800
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T38 · 38270
400112017124 Lọ 100380 2026-07-23
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm
Qty
40 Lọ
Total
4015200
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T38 · 38100
400112017124 Lọ 100380 2026-07-23
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride)
Strength / route
500mg/10ml; 10ml · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
3011400
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T27 · 27005
400112017124 Lọ 100380 2026-07-23
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat +calci-4-methyl-2-oxovalerat+ calci-2-methyl-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-methyl-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat+ L-threonin + L-tryptophan+ L-histidin + L-tyrosin+ Nitơ + calci (*)
Strength / route
67mg; 101mg; 68mg; 86mg; 59mg; 105mg; 53mg; 23mg; 38mg; 30mg; 36mg; 50mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
113600000
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-16263-13 Viên 14200 2026-07-23
Klacid MR
Clarithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
800250000
Group
N1
Manufacturer
AbbVie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01910
800110982024 Viên 36375 2026-07-23
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g · Tiêm truyền
Qty
20000 Chai
Total
136400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38060
893110118323 Chai 6820 2026-07-23
Lantus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
1000UI/10ml · Tiêm
Qty
400 Lọ
Total
191900000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01910
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-07-23
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacaine (dưới dạng Levobupivacaine hydrochloride)
Strength / route
50mg/10ml; 10ml · Tiêm truyền
Qty
130 Ống
Total
14235000
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
Province / Facility
T27 · 27004
VN-22960-21 Ống 109500 2026-07-23
Levomaz 25
Levomepromazin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
7500 Viên
Total
10500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L59
893110448423 Viên 1400 2026-07-23
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
14106000
Group
N1
Manufacturer
Astrea Fontaine (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-17205-13 Viên 7053 2026-07-23
Lipitor
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
15941000
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-17768-14 Viên 15941 2026-07-23
Lipitor
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
159410000
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01910
001110025723 Viên 15941 2026-07-23
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
20%,100ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
749700000
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01910
400110020423 Chai 149940 2026-07-23
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
40mg/0,4ml · Tiêm
Qty
30000 Bơm tiêm
Total
2561430000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01910
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-07-23
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
60mg/0,6ml · Tiêm
Qty
5000 Bơm tiêm
Total
565815000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01910
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-07-23
Luvox 100mg
Fluvoxamin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
13140000
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-17804-14 Viên 6570 2026-07-23
MFT- Cefaclor 500mg
Cefaclor
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
110000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group SA (Romania)
Province / Facility
T01 · 01826
594110350224 Viên 11000 2026-07-23
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893111093823 Ống 6993 2026-07-23
MORPHIN
Morphin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
13387500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893111093823 Ống 8925 2026-07-23
Menazin 200mg
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
45000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01826
VN-20313-17 Viên 4500 2026-07-23
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
19900000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30012
893110420024 Lọ 39800 2026-07-23
Meronem
Meropenem*
Strength / route
1g · Truyền tĩnh mạch
Qty
25000 Lọ
Total
13748675000
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-07-23
Meronem
Meropenem*
Strength / route
500mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
2000 Lọ
Total
635494000
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-07-23
MetSwift XR 500
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
315000000
Group
N2
Manufacturer
Ind-Swift Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T30 · 30012
890110185923 Viên 1050 2026-07-23
Metformin Stella 850mg
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
350000 Viên
Total
252000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30012
VD-26565-17 Viên 720 2026-07-23
Methylergo Inj
Methyl ergometrin maleat
Strength / route
0,2mg/1ml; 1ml · Tiêm
Qty
800 Ống
Total
9200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27004
VD-34624-20 Ống 11500 2026-07-23
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
3888000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30012
893110310123 Ống 1944 2026-07-23
Miacalcic
Calcitonin
Strength / route
50IU/1ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
50526000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01910
400110129124 Ống 101052 2026-07-23
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
598500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27005
893110409524 Viên 3990 2026-07-23
Micardis
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
147480000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-22995-22 Viên 9832 2026-07-23
Morihepamin
Acid amin*
Strength / route
7,58%,200ml · Tiêm truyền
Qty
12000 Túi
Total
1399584000
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-17215-13 Túi 116632 2026-07-23
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
45000 Chai
Total
278775000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27004
VD-35956-22 Chai 6195 2026-07-23
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
Strength / route
1,5mg; 5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
598440000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27005
300110029823 Viên 4987 2026-07-23
Navelbine 30mg
Vinorelbin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
2500 Viên
Total
5067742500
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01910
300110185625 Viên 2027097 2026-07-23
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
325500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34009
893110447924 Ống 3255 2026-07-23
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
800000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110387824 Lọ 40000 2026-07-23
Neupogen
Filgrastim
Strength / route
30 MU/0,5ml · Tiêm
Qty
3000 Bơm tiêm
Total
1674141000
Group
N1
Manufacturer
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01910
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-07-23
Neurontin
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
339480000
Group
N1
Manufacturer
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-16857-13 Viên 11316 2026-07-23
Neuropyl 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
66750000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79134
VD-25094-16 Viên 445 2026-07-23
Neuropyl 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79573
VD-25094-16 Viên 445 2026-07-23
Nexium Mups
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
224560000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-19782-16 Viên 22456 2026-07-23
Nootrover
Piracetam
Strength / route
1g/5ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Ống
Total
200970000
Group
N2
Manufacturer
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01826
868110966824 Ống 6699 2026-07-23
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
100 Ống
Total
2924000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38270
VN-20000-16 Ống 29240 2026-07-23
Nystatab
Nystatin
Strength / route
500.000UI · Uống
Qty
9300 Viên
Total
9300000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79013
893110356723 Viên 1000 2026-07-23
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
10ml · Tiêm
Qty
20000 Ống
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38270
893110124825 Ống 840 2026-07-23
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Strength / route
5ml · Tiêm
Qty
40000 Ống
Total
22680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38270
893110124925 Ống 567 2026-07-23
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
19000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893115046423 Lọ 9500 2026-07-23
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
108000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L59
893110094623 Viên 2400 2026-07-23
Omnipaque
Iohexol
Strength / route
350mg/ml,100ml · Tiêm
Qty
40000 Chai
Total
25827480000
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01910
539110067123 Chai 645687 2026-07-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.