Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-28
Latest batch
2026-08-26
Tender records
288443
Clear

288443 records found. Showing 10751–10800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
Strength / route
5 mg; 1,25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
65000000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27005
VN-18353-14 Viên 6500 2026-07-23
Crestor 10mg
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
69272000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-18150-14 Viên 9896 2026-07-23
DW-TRA Timaro
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
600000 Viên
Total
228000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
VD-35479-21 Viên 380 2026-07-23
Dalacin C
Clindamycin
Strength / route
600mg/4ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
524000000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01910
540110178323 Ống 104800 2026-07-23
Dalacin C
Clindamycin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
112730000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-18404-14 Viên 11273 2026-07-23
Dalekine
Valproat natri
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
26500 Viên
Total
33390000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L59
893114872324 Viên 1260 2026-07-23
Dalemox
Candesartan; hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg; 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
169050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04145
893110651324 Viên 3381 2026-07-23
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
Strength / route
(3,75mg + 30mg)/75ml · Uống
Qty
800 Chai
Total
25200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30012
893110359925 Chai 31500 2026-07-23
Dapagliflozin 10mg
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
180000 viên
Total
241920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110214223 viên 1344 2026-07-23
Debridat
Trimebutin maleat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
8718000
Group
N1
Manufacturer
Farmea (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01910
300110522924 Viên 2906 2026-07-23
Dexdor
Dexmedetomidin
Strength / route
100mcg/ml X 2ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
500 Ống
Total
235000000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Phần Lan)
Province / Facility
T79 · 79405
640114770124 Ống 470000 2026-07-23
Diamicron MR
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
40230000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-20549-17 Viên 2682 2026-07-23
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
298335000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T38 · 38100
896410048825 Lọ 59667 2026-07-23
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml; 2ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
2400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27005
893112683724 Ống 8000 2026-07-23
Diflucan IV
Fluconazol
Strength / route
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
900 Lọ
Total
708750000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-07-23
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
8930000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35004
893110688824 Ống 893 2026-07-23
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
19000 Ống
Total
16967000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27004
893110688824 Ống 893 2026-07-23
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
18000 Ống
Total
16074000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24022
893110688824 Ống 893 2026-07-23
Diovan 80
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
28098000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-18399-14 Viên 9366 2026-07-23
Divaserc
Betahistin
Strength / route
24mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79573
893110384624 Viên 2400 2026-07-23
Dkasonide
Budesonid
Strength / route
64µg (mcg) · Xịt mũi
Qty
1000 Lọ
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30012
893110148523 Lọ 90000 2026-07-23
Dotarem
Gadoteric acid
Strength / route
2,7932g/10ml · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
8580000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-07-23
Duoplavin
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Strength / route
100mg+75mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
62484000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01910
300110793024 Viên 20828 2026-07-23
Duotrav
Travoprost + Timolol
Strength / route
0,04mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
90 Lọ
Total
28800000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T24 · 24011
VN-16936-13 Lọ 320000 2026-07-23
Dysport
Botulinum toxin
Strength / route
500U · Tiêm
Qty
10 Lọ
Total
66279200
Group
N1
Manufacturer
Ipsen Biopharm Limited (Anh)
Province / Facility
T79 · 79405
500414305024 Lọ 6627920 2026-07-23
Effe-C TP
Vitamin C
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
14000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893100399124 Viên 1400 2026-07-23
Eliquis
Apixaban
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
120750000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01910
539110436423 Viên 24150 2026-07-23
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
78000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01826
893110225800 Viên 2600 2026-07-23
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
50 Ống
Total
2887500
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38270
VN-19221-15 Ống 57750 2026-07-23
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
Strength / route
400mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
787500
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66100
893110437024 Viên 1575 2026-07-23
Exforge
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg+80mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
29961000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-16344-13 Viên 9987 2026-07-23
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2 ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Strength / route
0,1mg/2ml; 2ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
28455000
Group
N1
Manufacturer
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”- Latvia (Slovakia)
Province / Facility
T27 · 27005
858111016325 Ống 28455 2026-07-23
Flixotide Evohaler
Fluticason propionat
Strength / route
125mcg/liều,120 liều · Xịt
Qty
100 Bình xịt
Total
10646200
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-16267-13 Bình xịt 106462 2026-07-23
Forxiga
Dapagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
380000000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Province / Facility
T01 · 01910
VN3-37-18 Viên 19000 2026-07-23
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
30240000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L59
893112426324 Viên 1260 2026-07-23
Giotrif
Afatinib dimaleate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
23180850000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01910
VN2-602-17 Viên 772695 2026-07-23
Giotrif
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
12363120000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01910
VN2-603-17 Viên 772695 2026-07-23
Glucophage 850mg
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
44746000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01910
300110016224 Viên 3442 2026-07-23
Hadumedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
8930000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30012
893110299000 Ống 893 2026-07-23
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
47500 Viên
Total
4702500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01L59
893110215500 Viên 99 2026-07-23
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
Strength / route
2,5mg + 500mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
315000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30012
893110457724 Viên 1575 2026-07-23
Hemastop
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
Strength / route
250mcg/ml (dưới dạng Carboprost tromethamin 332mcg) · Tiêm
Qty
150 Lọ
Total
43500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24022
893110879924 Lọ 290000 2026-07-23
Hemastop
Carboprost tromethamin
Strength / route
250mcg (dưới dạng Carboprost tromethamin 332mcg)/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24022
VD-30320-18 Lọ 290000 2026-07-23
Heralopres H 100
Losartan Potassium; Hydrochlorothiazid
Strength / route
100mg; 12,5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
286650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27005
893110164200 Viên 1911 2026-07-23
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500 đvqt · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
1742600
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31007
893410250823 Ống 34852 2026-07-23
I.V.- Globulin SN inj.
Immune globulin
Strength / route
2,5g/50ml · Tiêm truyền
Qty
20 Lọ
Total
48780000
Group
N2
Manufacturer
GC Biopharma Corp. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01043
880410089623 Lọ 2439000 2026-07-23
Incepavit 400 capsule
Vitamin E
Strength / route
400mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
20350000
Group
N2
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Province / Facility
T01 · 01826
894110795224 Viên 2035 2026-07-23
Invanz
Ertapenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
1822989000
Group
N1
Manufacturer
FAREVA Mirabel (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01910
VN-20315-17 Lọ 607663 2026-07-23
Invanz
Ertapenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
331452600
Group
N2
Manufacturer
Fareva Mirabel (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01920
VN-20315-17 Lọ 552421 2026-07-23
Iressa
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
19549180000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01910
499114520024 Viên 558548 2026-07-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.