|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3550
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3550
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 53250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3550
|
53250000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3550
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3550
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
MORPHIN
Morphin
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 7140000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
8925
|
7140000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 470mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
893110307724 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
430
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 470mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
893110307724 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
430
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 470mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
893110307724 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
430
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 470mg + 5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 21500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
893110307724 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
430
|
21500000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 470mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
893110307724 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
430
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Strength / route
- 470mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
893110307724 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
430
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 10000 Túi
- Total
- 61900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
VD-34057-20 |
500mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
10000
|
6190
|
61900000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Metronizol Neo
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Strength / route
- 500mg + 65.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 155900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893115673124 |
500mg + 65.000IU + 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
20000
|
7795
|
155900000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Mexilon
Meloxicam
- Strength / route
- 15mg · Tiêm bắp
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 16800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Help S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
520110195700 |
15mg
Tiêm bắp
|
Ống |
1000
|
16800
|
16800000
|
N1 |
Help S.A.
Hy Lạp
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Midafenac 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 20mg + 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 414500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110159824 |
20mg + 25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
4145
|
414500000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl)
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 15450000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
400112002224 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
30900
|
15450000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Modom's
Domperidon
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
VD-20579-14 |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
250
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Modom's
Domperidon
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
VD-20579-14 |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
250
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Modom's
Domperidon
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
VD-20579-14 |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
250
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Modom's
Domperidon
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 10000 viên
- Total
- 2500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
VD-20579-14 |
10mg
Uống
|
viên |
10000
|
250
|
2500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Modom's
Domperidon
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
VD-20579-14 |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
250
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Modom's
Domperidon
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
VD-20579-14 |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
250
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Myconazol 2% cream
Miconazol
- Strength / route
- 0,02; 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 44 Tuýp
- Total
- 924000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T75
|
893100053900 |
0,02; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
44
|
21000
|
924000
|
N5 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T75
|
2026-08-06 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
893100218900 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
1390
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
893100218900 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
1390
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
893100218900 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
1390
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 1390000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
893100218900 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
1390
|
1390000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
893100218900 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
1390
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
893100218900 |
0,9%/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
1390
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 304500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52056
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
500
|
609
|
304500
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T52
52056
|
2026-08-06 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 16713000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
VN-23047-22 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
5571
|
16713000
|
N1 |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Novewel 40
Drotaverin hydroclorid
- Strength / route
- 40 mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 8700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
VD-24188-16 |
40 mg
Uống
|
Viên |
15000
|
580
|
8700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 3800 Ống
- Total
- 2584000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35067
|
VD-18637-13 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
3800
|
680
|
2584000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T35
35067
|
2026-08-06 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 5ml · Tiêm
- Qty
- 3800 Ống
- Total
- 2584000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35067
|
893110297523 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
3800
|
680
|
2584000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T35
35067
|
2026-08-06 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 10ml · Tiêm
- Qty
- 67000 Ống
- Total
- 65660000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35067
|
893110099623 |
10ml
Tiêm
|
Ống |
67000
|
980
|
65660000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T35
35067
|
2026-08-06 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 10ml · Tiêm
- Qty
- 67000 Ống
- Total
- 65660000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35067
|
VD-20273-13 |
10ml
Tiêm
|
Ống |
67000
|
980
|
65660000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T35
35067
|
2026-08-06 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Strength / route
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Strength / route
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Strength / route
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Strength / route
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 9500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
9500
|
9500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Strength / route
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Strength / route
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Olesom
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg/5ml x 100 ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
890100345425 |
30mg/5ml x 100 ml
Uống
|
Lọ |
0
|
39984
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Olesom
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg/5ml x 100 ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
890100345425 |
30mg/5ml x 100 ml
Uống
|
Lọ |
0
|
39984
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Olesom
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg/5ml x 100 ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
890100345425 |
30mg/5ml x 100 ml
Uống
|
Lọ |
0
|
39984
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Olesom
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg/5ml x 100 ml · Uống
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 59976000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
890100345425 |
30mg/5ml x 100 ml
Uống
|
Lọ |
1500
|
39984
|
59976000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Olesom
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg/5ml x 100 ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
890100345425 |
30mg/5ml x 100 ml
Uống
|
Lọ |
0
|
39984
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Olesom
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg/5ml x 100 ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
890100345425 |
30mg/5ml x 100 ml
Uống
|
Lọ |
0
|
39984
|
0
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Strength / route
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml; 50ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Chai
- Total
- 390648000
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T83 · 83009
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml; 50ml
Tiêm
|
Chai |
1500
|
260432
|
390648000
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T83
83009
|
2026-08-06 |