Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-06
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 801–850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
Strength / route
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
240 Lọ
Total
9451200
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79051
540110001624 Lọ 39380 2026-09-24
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79004
890110437723 Viên 6600 2026-09-24
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
153600 Viên
Total
1013760000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79051
890110437723 Viên 6600 2026-09-24
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg; 30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A. (Belgium)
Province / Facility
T79 · 79004
540111187623 Viên 3050 2026-09-24
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
Strength / route
500mg; 30mg · Uống
Qty
19200 Viên
Total
58560000
Group
N1
Manufacturer
SMB Technology S.A. (Belgium)
Province / Facility
T79 · 79051
540111187623 Viên 3050 2026-09-24
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200 đơn vị USP · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110077000 Viên 620 2026-09-24
Alphachymotrypsin DOREN
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4200 đơn vị USP · Uống
Qty
192000 Viên
Total
119040000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110077000 Viên 620 2026-09-24
Alzental
Albendazol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
45360000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56187
VD-18522-13 Viên 1512 2026-09-24
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
Province / Facility
T79 · 79004
471100002600 Viên 500 2026-09-24
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
48000000
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
Province / Facility
T79 · 79051
471100002600 Viên 500 2026-09-24
Amerisen
Otilonium bromide
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-34927-21 Viên 3300 2026-09-24
Amerisen
Otilonium bromide
Strength / route
40mg · Uống
Qty
19200 Viên
Total
63360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-34927-21 Viên 3300 2026-09-24
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
1875000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45718
893115285300 Viên 125 2026-09-24
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
893115285300 Viên 125 2026-09-24
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
893115285300 Viên 125 2026-09-24
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg; 31,25mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110271824 Gói 10365 2026-09-24
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg; 31,25mg · Uống
Qty
19200 Gói
Total
199008000
Group
N1
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110271824 Gói 10365 2026-09-24
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Strength / route
2,5 g + 0,25 g + 0,25 g · Uống
Qty
20000 Gói
Total
31800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
VD-23151-15 Gói 1590 2026-09-24
Atipravas 10mg
Pravastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110361924 Viên 588 2026-09-24
Atipravas 10mg
Pravastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
56448000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110361924 Viên 588 2026-09-24
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893114603624 Ống 780 2026-09-24
Atropin sulfat
Atropin (sulfat)
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
2720 Ống
Total
2121600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893114603624 Ống 780 2026-09-24
Ausmuco 750V
Carbocistein
Strength / route
750mg · Uống
Qty
36500 Viên
Total
61320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100847024 Viên 1680 2026-09-24
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml; 4ml · Tiêm truyền
Qty
1100 Lọ
Total
2217600000
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T75
460410249923 Lọ 2016000 2026-09-24
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Strength / route
25mg/ml; 16ml · Tiêm truyền
Qty
850 Lọ
Total
6772290000
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T75
460410250023 Lọ 7967400 2026-09-24
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g; 0,2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C.Antibiotice S.A (Romani)
Province / Facility
T79 · 79004
594110072523 Lọ 42000 2026-09-24
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g; 0,2g · Tiêm
Qty
6400 Lọ
Total
268800000
Group
N1
Manufacturer
S.C.Antibiotice S.A (Romani)
Province / Facility
T79 · 79051
594110072523 Lọ 42000 2026-09-24
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79004
540110079123 Lọ 310800 2026-09-24
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
480 Lọ
Total
149184000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79051
540110079123 Lọ 310800 2026-09-24
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Strength / route
0,4mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893110017800 Ống 29400 2026-09-24
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
Strength / route
0,4mg/ml · Tiêm
Qty
160 Ống
Total
4704000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893110017800 Ống 29400 2026-09-24
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
16380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
893114703224 Ống 5460 2026-09-24
BISUBMAX
Bismuth
Strength / route
262.5 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
893100940324 Viên 2900 2026-09-24
BISUBMAX
Bismuth
Strength / route
262.5 mg · Uống
Qty
86400 Viên
Total
250560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
893100940324 Viên 2900 2026-09-24
Babyfever
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1500mg/15ml; 30ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-23627-15 Chai 26800 2026-09-24
Babyfever
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1500mg/15ml; 30ml · Uống
Qty
5760 Chai
Total
154368000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-23627-15 Chai 26800 2026-09-24
Berberin
Berberin (hydroclorid)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3045000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45718
VD-19319-13 Viên 609 2026-09-24
Berberin
Berberin (hydroclorid)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
VD-19319-13 Viên 609 2026-09-24
Berberin
Berberin (hydroclorid)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
VD-19319-13 Viên 609 2026-09-24
Betahema
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
Province / Facility
T79 · 79036
778410048425 Lọ 220000 2026-09-24
Biafine
Trolamin
Strength / route
0,67% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79004
300100046125 Ống 94500 2026-09-24
Biafine
Trolamin
Strength / route
0,67% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
80 Ống
Total
7560000
Group
N1
Manufacturer
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79051
300100046125 Ống 94500 2026-09-24
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg + 0,35mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
8190000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45718
893100120625 Viên 546 2026-09-24
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg + 0,35mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
8190000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45718
VD-31296-18 Viên 546 2026-09-24
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg + 0,35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
893100120625 Viên 546 2026-09-24
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg + 0,35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45713
VD-31296-18 Viên 546 2026-09-24
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg + 0,35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
893100120625 Viên 546 2026-09-24
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg + 0,35mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45701
VD-31296-18 Viên 546 2026-09-24
Bihasal 5
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79004
VD-34895-20 Viên 545 2026-09-24
Bihasal 5
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
384000 Viên
Total
209280000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79051
VD-34895-20 Viên 545 2026-09-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.