|
Glumeform 1000 XR
Metformin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 57000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR8
|
VD-35537-22 |
1000mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1140
|
57000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-06 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 165000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110703524 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5500
|
165000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g/20ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
0
|
7750
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g/20ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
0
|
7750
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g/20ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
0
|
7750
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g/20ml · Uống
- Qty
- 15000 Gói
- Total
- 116250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
15000
|
7750
|
116250000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g/20ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
0
|
7750
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Strength / route
- 3g/20ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
0
|
7750
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 7500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
2500
|
7500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Haemostop
Acid tranexamic
- Strength / route
- 100mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 11500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
VN-21942-19 |
100mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
11500
|
11500000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Hasanlovas 10
Lovastatin
- Strength / route
- 10 mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 140000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110397625 |
10 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2800
|
140000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- Strength / route
- Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ · Uống
- Qty
- 100000 Gói
- Total
- 349200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30006
|
TCT-00128-23 |
Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ
Uống
|
Gói |
100000
|
3492
|
349200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-08-06 |
|
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- Strength / route
- Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 10476000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30123
|
TCT-00128-23 |
Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ
Uống
|
Gói |
3000
|
3492
|
10476000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T30
30123
|
2026-08-06 |
|
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- Strength / route
- Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 10476000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30120
|
TCT-00128-23 |
Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ
Uống
|
Gói |
3000
|
3492
|
10476000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T30
30120
|
2026-08-06 |
|
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- Strength / route
- Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 10476000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30121
|
TCT-00128-23 |
Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ
Uống
|
Gói |
3000
|
3492
|
10476000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T30
30121
|
2026-08-06 |
|
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
- Strength / route
- Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ · Uống
- Qty
- 3000 Gói
- Total
- 10476000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30130
|
TCT-00128-23 |
Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ
Uống
|
Gói |
3000
|
3492
|
10476000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T30
30130
|
2026-08-06 |
|
Ihybes-H 300
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 300mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 208000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110258423 |
300mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1040
|
208000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Itamecardi 10
Nicardipin
- Strength / route
- 10 mg/10 ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110582324 |
10 mg/10 ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
84000
|
8400000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 150 Ống
- Total
- 300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
150
|
2000
|
300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 357000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biomedica Spol.S.r.o (Cộng hòa Séc)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
VN-14110-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1785
|
357000000
|
N1 |
Biomedica Spol.S.r.o
Cộng hòa Séc
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Strength / route
- 500mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 5019000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
400112017124 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
100380
|
5019000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
893200723424 |
150mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
500
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
893200723424 |
150mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
500
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
893200723424 |
150mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
500
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 5mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 100000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
893200723424 |
150mg + 5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
500
|
100000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
893200723424 |
150mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
500
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
893200723424 |
150mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
500
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 0 gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
0
|
5500
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 0 gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
0
|
5500
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 0 gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
0
|
5500
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 5000 gói
- Total
- 27500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
5000
|
5500
|
27500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 0 gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
0
|
5500
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 0 gói
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
0
|
5500
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Kydheamo-2B
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
- Strength / route
- Mỗi 1000ml chứa: 30,5g; 66g · Dung dịch thẩm phân
- Qty
- 1500 Can
- Total
- 232312500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
893110160125 |
Mỗi 1000ml chứa: 30,5g; 66g
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
1500
|
154875
|
232312500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-08-06 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Strength / route
- Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
- Qty
- 3500 Ống
- Total
- 66500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Septodont (Pháp)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
300110796724 |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg
Tiêm
|
Ống |
3500
|
19000
|
66500000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10 mg + 12,5 mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 193200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110130723 |
10 mg + 12,5 mg
Uống
|
Viên |
200000
|
966
|
193200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Lizetric 10mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 188900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T30 · 30007
|
893110832424 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1889
|
188900000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Strength / route
- 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
VD-30950-18 |
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
950
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Strength / route
- 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
VD-30950-18 |
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
950
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Strength / route
- 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
VD-30950-18 |
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
950
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Strength / route
- 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 9500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
VD-30950-18 |
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg
Uống
|
Viên |
10000
|
950
|
9500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Strength / route
- 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
VD-30950-18 |
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
950
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Strength / route
- 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
VD-30950-18 |
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
950
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
893110742524 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
2800
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M53
|
893110742524 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
2800
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M62
|
893110742524 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
2800
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 42000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M54
|
893110742524 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2800
|
42000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M58
|
893110742524 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
2800
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M60
|
893110742524 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
2800
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01M59
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3550
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |