Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-20
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 67851–67900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ringer lactate
Ringer lactat (Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
Strength / route
Mỗi 500ml chứa: Calci clorid. 2H2O 0,135g; Kali clorid 0,2g; Natri clorid 3g; Natri lactat 1,6g; 500ml · Tiêm truyền
Qty
265136 Chai
Total
1766601168
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110829424 Chai 6663 2026-04-22
Ringer’s Acetate
Ringer lactat (Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
Strength / route
Mỗi túi 500ml chứa: Sodium chloride 3gam, Calcium Chloride.2H2O (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1gam, Potassium Chloride 0,15gam, Sodium Acetate.3H2O (tương đương Sodium acetate 1,15g) 1,9gam; · Tiêm truyền
Qty
14000 Túi
Total
277200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110056323 Túi 19800 2026-04-22
Rinocan
Irinotecan
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
3846 Lọ
Total
509595000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH SDP Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114117800 Lọ 132500 2026-04-22
Risdontab 2
Risperidon
Strength / route
2mg · Uống
Qty
19600 Viên
Total
39200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110872724 Viên 2000 2026-04-22
Ritocom
Lopinavir + Ritonavir
Strength / route
200mg,50mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
52150000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T42 · 42315
890110353124 Viên 7450 2026-04-22
Rivadem 1.5 mg Capsule
Rivastigmine
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
27600000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22985-21 Viên 9200 2026-04-22
Rivaxored 20
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
96850000
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22643-20 Viên 1937 2026-04-22
Robamol 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
414932 Viên
Total
949779348
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110234025 Viên 2289 2026-04-22
Rocalcic 100
Calcitonin
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
9000000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
400110017224 Ống 90000 2026-04-22
Rocalcic 50
Calcitonin
Strength / route
50IU/ml · Tiêm
Qty
120 Ống
Total
7800000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79028
VN-20345-17 Ống 65000 2026-04-22
Rocalcic 50
Calcitonin
Strength / route
50IU/ml · Tiêm
Qty
538 Ống
Total
34970000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
400110074323 Ống 65000 2026-04-22
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone natri) 1gam
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
421248000
Group
N1
Manufacturer
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T22 · 22030
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-04-22
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
140416000
Group
N1
Manufacturer
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-04-22
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
58130 Ống
Total
2470525000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-35273-21 Ống 42500 2026-04-22
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
480000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T64 · 64001
VN-22745-21 Lọ 80000 2026-04-22
Ronaline 10 mg
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
1390000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110217125 Viên 13900 2026-04-22
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
327800 Viên
Total
309771000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110045824 Viên 945 2026-04-22
Rosuvastatin OD DWP 5 mg
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
481000 Viên
Total
353535000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110457023 Viên 735 2026-04-22
Rowatinex
Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol
Strength / route
4mg+10mg+15mg+3mg+33mg+4mg+31mg · Uống
Qty
188270 Viên
Total
699046510
Group
N1
Manufacturer
Rowa Pharmaceuticals Ltd (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-15245-12 Viên 3713 2026-04-22
Rupafin
Rupatadine
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3190 Viên
Total
20735000
Group
N1
Manufacturer
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79048
840110076423 Viên 6500 2026-04-22
Ruxience
Rituximab
Strength / route
10 mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
710 Lọ
Total
1988000000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79048
540410440825 Lọ 2800000 2026-04-22
Ruxience
Rituximab
Strength / route
10 mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
707 Lọ
Total
7918400000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79048
540410440825 Lọ 11200000 2026-04-22
SARTAN
Candesartan
Strength / route
32mg (dạng muối) · Uống
Qty
111460 Viên
Total
724490000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110164424 Viên 6500 2026-04-22
SARTAN/HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
16mg (dạng muối) + 12,5mg · Uống
Qty
24470 Viên
Total
96411800
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110293700 Viên 3940 2026-04-22
SARTAN/HCTZ PLUS
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
32mg (dạng muối) + 12,5mg · Uống
Qty
129000 Viên
Total
541800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110317824 Viên 4200 2026-04-22
SAVI FLUVASTATIN 40
Fluvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
175080 Viên
Total
1138020000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110338524 Viên 6500 2026-04-22
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
Qty
11510 Chai
Total
1726500000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-19955-16 Chai 150000 2026-04-22
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
Qty
19505 Chai
Total
2145550000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-19955-16 Chai 110000 2026-04-22
SOTRETRAN 20MG
Isotretinoin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
6800 Viên
Total
87040000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Province / Facility
T37
890110033723 Viên 12800 2026-04-22
SPINOLAC FORT
Furosemid + spironolacton
Strength / route
50mg + 40mg · Uống
Qty
15050 Viên
Total
33185250
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan–Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110221124 Viên 2205 2026-04-22
SPIRANISOL
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750000IU;125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-24253-16 Viên 1300 2026-04-22
SPIRANISOL
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750000IU;125mg · Uống
Qty
376000 Viên
Total
488800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893115891524 Viên 1300 2026-04-22
SPIRANISOL FORTE
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
1500000IU;250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-24254-16 Viên 3200 2026-04-22
SPIRANISOL FORTE
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
1500000IU;250mg · Uống
Qty
12900 Viên
Total
41280000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893115676324 Viên 3200 2026-04-22
STIMOL
Citrullin malat
Strength / route
1g/ 10ml · Uống
Qty
39395 Gói
Total
306374915
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-18469-14 Gói 7777 2026-04-22
SUNVESIZEN TABLETS 5MG
Solifenacin succinate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6840 Viên
Total
54720000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79048
890110415823 Viên 8000 2026-04-22
SYNDOPA 275
Levodopa + carbidopa
Strength / route
25mg+250mg · Uống
Qty
13440 Viên
Total
37632000
Group
N5
Manufacturer
Sun Pharma Laboratories Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79048
890110437625 Viên 2800 2026-04-22
SaVi Acarbose 100
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
7690 Viên
Total
29229690
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110164524 Viên 3801 2026-04-22
SaVi Acarbose 50
Acarbose
Strength / route
50mg · Uống
Qty
904000 Viên
Total
1241192000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-21685-14 Viên 1373 2026-04-22
SaVi Bezafibrate 200
Bezafibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
103600 Viên
Total
293188000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-21893-14 Viên 2830 2026-04-22
SaVi C 500
Acid ascorbic
Strength / route
500mg · Uống
Qty
624865 Viên
Total
727967725
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-23653-15 Viên 1165 2026-04-22
SaVi Candesartan 12
Candesartan cilexetil
Strength / route
12mg · Uống
Qty
172332 Viên
Total
759984120
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110056623 Viên 4410 2026-04-22
SaVi Carvedilol 6,25
Carvedilol
Strength / route
6,25mg · Uống
Qty
155000 Viên
Total
54715000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-23654-15 Viên 353 2026-04-22
SaVi Enalapril HCT 10/25
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
Strength / route
10mg+25mg · Uống
Qty
667000 Viên
Total
2323161000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110074525 Viên 3483 2026-04-22
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-27047-17 Viên 6588 2026-04-22
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
Strength / route
40mg · Uống
Qty
204000 Viên
Total
1343952000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110338524 Viên 6588 2026-04-22
SaVi Glipizide 5
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-29120-18 Viên 2920 2026-04-22
SaVi Glipizide 5
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1128800 Viên
Total
3296096000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110371223 Viên 2920 2026-04-22
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochlorid)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
15200 Viên
Total
24168000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35451-21 Viên 1590 2026-04-22
SaVi Lisinopril 20
Lisinopril
Strength / route
20mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
295200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110277424 Viên 3280 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.