|
Quy tỳ
Bạch truật; Viễn chí; Long nhãn; Bạch linh; Đương quy; Đảng sâm; Toan táo nhân; Hoàng kỳ; Mộc hương; Đại táo; Cam thảo; Bột mịn Đương quy; Bột mịn Bạch linh; Bột mịn Hoàng Kỳ; Bột mịn Toan táo nhân; Bột mịn Cam thảo.
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg+ Viễn chí 248mg+ Long nhãn 248mg+ Bạch linh 181,3mg+ Đương quy 174,7mg+ Đảng sâm 124mg+ Toan táo nhân 107,3mg+ Hoàng kỳ 87,3mg+ Mộc hương 63mg+ · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 34500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VD-30743-18 |
Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg+ Viễn chí 248mg+ Long nhãn 248mg+ Bạch linh 181,3mg+ Đương quy 174,7mg+ Đảng sâm 124mg+ Toan táo nhân 107,3mg+ Hoàng kỳ 87,3mg+ Mộc hương 63mg+
Uống
|
Viên |
50000
|
690
|
34500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-22 |
|
RABETO-40
Rabeprazol
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 850000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-19733-16 |
40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
8500
|
850000000
|
N5 |
Flamingo Pharmaceuticals Limited
India
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
RELIPOREX 2000 IU
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000IU/0,5ml · Tiêm
- Qty
- 3365 Bơm tiêm
- Total
- 221080500
- Group
- N5
- Manufacturer
- Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
890410176200 |
2000IU/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
3365
|
65700
|
221080500
|
N5 |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd
Ấn Độ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
RELIPOREX 2000 IU
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000IU/0,5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Reliance Life Sciences Pvt.Ltd. (India)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
QLSP-0811-14 |
2000IU/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
65800
|
0
|
N5 |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd.
India
|
T10
10003
|
2026-04-22 |
|
RELIPOREX 4000 IU
Erythropoietin
- Strength / route
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Qty
- 4485 Bơm tiêm
- Total
- 860492100
- Group
- N5
- Manufacturer
- Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
890410176300 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
4485
|
191860
|
860492100
|
N5 |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd
Ấn Độ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
RESINCALSIO
Polystyren
- Strength / route
- 99,75%, gói 15g · Uống
- Qty
- 12040 Gói
- Total
- 1264200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Rubió, S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-22557-20 |
99,75%, gói 15g
Uống
|
Gói |
12040
|
105000
|
1264200000
|
N1 |
Laboratorios Rubió, S.A
Tây Ban Nha
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
RIVAMAX 2,5
Rivaroxaban
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 58450 Viên
- Total
- 123914000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110236724 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
58450
|
2120
|
123914000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 53207 Lọ
- Total
- 7092493100
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-16603-13 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
53207
|
133300
|
7092493100
|
N1 |
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 449620 Viên
- Total
- 178948760
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-35672-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
449620
|
398
|
178948760
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Rabeprazole sodium 20 mg
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat)
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 12040 Lọ
- Total
- 1344470680
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110229923 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
12040
|
111667
|
1344470680
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Racecadotril DWP 175mg
Racecadotril
- Strength / route
- 175mg · Uống
- Qty
- 22600 Viên
- Total
- 112954800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110245723 |
175mg
Uống
|
Viên |
22600
|
4998
|
112954800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Racesec
Racecadotril
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-27715-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
3467
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Racesec
Racecadotril
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 13600 Viên
- Total
- 57120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110197924 |
30mg
Uống
|
Viên |
13600
|
4200
|
57120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Racesec
Racecadotril
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 4400 Viên
- Total
- 15254800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110701624 |
10mg
Uống
|
Viên |
4400
|
3467
|
15254800
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Racesec
Racecadotril
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-27717-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
4200
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Rami-5A 10mg
Ramipril
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 69840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110369824 |
10mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1940
|
69840000
|
N4 |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Ramipril
Ramipril
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 17350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110231523 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1735
|
17350000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Ramipril Cap DWP 10mg
Ramipril
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 165468 Viên
- Total
- 493425576
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110004723 |
10mg
Uống
|
Viên |
165468
|
2982
|
493425576
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 1190468 Viên
- Total
- 2124985380
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110058623 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
1190468
|
1785
|
2124985380
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1021120 Viên
- Total
- 707636160
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110058723 |
5mg
Uống
|
Viên |
1021120
|
693
|
707636160
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Ramipril GP
Ramipril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
- Province / Facility
- T37
|
VN-20202-16 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5859
|
0
|
N1 |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.)
Portugal
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Ramipril GP
Ramipril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 147000 Viên
- Total
- 861273000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
- Province / Facility
- T37
|
560110037625 |
5mg
Uống
|
Viên |
147000
|
5859
|
861273000
|
N1 |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.)
Portugal
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Ravenell-125
Bosentan
- Strength / route
- 125mg · Uống
- Qty
- 52360 Viên
- Total
- 2199120000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110663424 |
125mg
Uống
|
Viên |
52360
|
42000
|
2199120000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Ravenell-62,5
Bosentan
- Strength / route
- 62,5mg · Uống
- Qty
- 19860 Viên
- Total
- 367012800
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110663524 |
62,5mg
Uống
|
Viên |
19860
|
18480
|
367012800
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Raxium 20
Rabeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 7500 viên
- Total
- 5250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110270623 |
20mg
Uống
|
viên |
7500
|
700
|
5250000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Rebamipid Sachet DWP 100mg
Rebamipid
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 52068 Gói
- Total
- 82007100
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110159423 |
100mg
Uống
|
Gói |
52068
|
1575
|
82007100
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Recormon
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000IU/0,3ml · Tiêm
- Qty
- 15385 Bơm tiêm
- Total
- 3528626675
- Group
- N1
- Manufacturer
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
QLSP-821-14 |
2000IU/0,3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
15385
|
229355
|
3528626675
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Recormon
Erythropoietin
- Strength / route
- 4000IU/0,3ml · Tiêm
- Qty
- 7692 Bơm tiêm
- Total
- 3354211980
- Group
- N1
- Manufacturer
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
SP-1190-20 |
4000IU/0,3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
7692
|
436065
|
3354211980
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Redditux
Rituximab
- Strength / route
- 100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 446503600
- Group
- N5
- Manufacturer
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
QLSP-861-15 |
100mg/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
200
|
2232518
|
446503600
|
N5 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Redditux
Rituximab
- Strength / route
- 500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 655 Lọ
- Total
- 6316296000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
QLSP-862-15 |
500mg/50ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
655
|
9643200
|
6316296000
|
N5 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Redtadin
Loratadin
- Strength / route
- 5mg/5ml;75ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-30647-18 |
5mg/5ml;75ml
Uống
|
Chai |
0
|
18000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Redtadin
Loratadin
- Strength / route
- 5mg/5ml;75ml · Uống
- Qty
- 5200 Chai
- Total
- 93600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100324524 |
5mg/5ml;75ml
Uống
|
Chai |
5200
|
18000
|
93600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Reliporex 2000IU
Recombinant Human Erythropoietin Alfa
- Strength / route
- 2000IU/0,5ml · Tiêm
- Qty
- 33300 Bơm tiêm
- Total
- 2105658900
- Group
- N5
- Manufacturer
- Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn độ)
- Province / Facility
- T37
|
890410176200 |
2000IU/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
33300
|
63233
|
2105658900
|
N5 |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd
Ấn độ
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Reliporex 2000IU
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000IU/0,5ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Bơm tiêm
- Total
- 164500000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Reliance Life Sciences Pvt.Ltd. (India)
- Province / Facility
- T10 · 10003
|
890410176200 |
2000IU/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
2500
|
65800
|
164500000
|
N5 |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd.
India
|
T10
10003
|
2026-04-22 |
|
Reliporex 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin Alfa
- Strength / route
- 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Qty
- 13100 Bơmtiêm
- Total
- 2513444600
- Group
- N5
- Manufacturer
- Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T37
|
890410176300 |
4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơmtiêm |
13100
|
191866
|
2513444600
|
N5 |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd
Ấn Độ
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Remebentin 100
Gabapentin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 38460 Viên
- Total
- 119226000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
529110424925 |
100mg
Uống
|
Viên |
38460
|
3100
|
119226000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Repaglinid DWP 0,5 mg
Repaglinid
- Strength / route
- 0.5mg · Uống
- Qty
- 228200 Viên
- Total
- 215649000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110748024 |
0.5mg
Uống
|
Viên |
228200
|
945
|
215649000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Resazine
Mesalazin (mesalamin)
- Strength / route
- 1g/100ml · Thụt hậu môn
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 185000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110212100 |
1g/100ml
Thụt hậu môn
|
Lọ |
1000
|
185000
|
185000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Revole
Esomeprazol (as Esomeprazol magiesium trihydrate)
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- RV Lifesciences Limited (India)
- Province / Facility
- T37
|
VN-19771-16 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
4599
|
0
|
N3 |
RV Lifesciences Limited
India
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Revole
Esomeprazol (as Esomeprazol magiesium trihydrate)
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 230232 Viên
- Total
- 1058836968
- Group
- N3
- Manufacturer
- RV Lifesciences Limited (India)
- Province / Facility
- T37
|
890110038725 |
40mg
Uống
|
Viên |
230232
|
4599
|
1058836968
|
N3 |
RV Lifesciences Limited
India
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Rexamine Susp
Roxithromycin
- Strength / route
- 50mg/5ml,50ml · Uống
- Qty
- 4200 Chai
- Total
- 377718600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110247100 |
50mg/5ml,50ml
Uống
|
Chai |
4200
|
89933
|
377718600
|
N4 |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Rexamine Susp
Roxithromycin
- Strength / route
- 50mg/5ml,50ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-32996-19 |
50mg/5ml,50ml
Uống
|
Chai |
0
|
89933
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- Tương đương: Paracetamol 500mg+ chlorpheniramin maleat 2mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-24090-16 |
Tương đương: Paracetamol 500mg+ chlorpheniramin maleat 2mg
Uống
|
Viên |
0
|
332
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
- Strength / route
- Tương đương: Paracetamol 500mg+ chlorpheniramin maleat 2mg · Uống
- Qty
- 415200 Viên
- Total
- 137846400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100344623 |
Tương đương: Paracetamol 500mg+ chlorpheniramin maleat 2mg
Uống
|
Viên |
415200
|
332
|
137846400
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Rhinocort Aqua
Budesonid
- Strength / route
- 64µg (mcg); 0,05ml/1 liều xịt · Xịt mũi
- Qty
- 5000 Chai
- Total
- 1104105000
- Group
- N1
- Manufacturer
- McNeil AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
730100964124 |
64µg (mcg); 0,05ml/1 liều xịt
Xịt mũi
|
Chai |
5000
|
220821
|
1104105000
|
N1 |
McNeil AB
Thụy Điển
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Rianam
Acid amin*
- Strength / route
- 1840mg;1890mg;790mg;88mg;60mg;428mg;140mg;1780mg;1680mg;3074mg;40mg;620mg;1060mg;520mg;80mg;1080mg/200ml(7,585%/200ml) · Tiêm truyền
- Qty
- 860 Chai
- Total
- 94600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110224023 |
1840mg;1890mg;790mg;88mg;60mg;428mg;140mg;1780mg;1680mg;3074mg;40mg;620mg;1060mg;520mg;80mg;1080mg/200ml(7,585%/200ml)
Tiêm truyền
|
Chai |
860
|
110000
|
94600000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Ridlor
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) · Uống
- Qty
- 1215100 Viên
- Total
- 3645300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen S.A. (Greece)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
520110030823 |
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg)
Uống
|
Viên |
1215100
|
3000
|
3645300000
|
N1 |
Pharmathen S.A.
Greece
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Ridolip 10
Ezetimibe
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 76920 viên
- Total
- 299988000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110409824 |
10mg
Uống
|
viên |
76920
|
3900
|
299988000
|
N3 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Ridton
Rivastigmine
- Strength / route
- 1,5mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 135744000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110248024 |
1,5mg
Uống
|
Viên |
8000
|
16968
|
135744000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Rinedif 250mg/5 ml
Cefdinir
- Strength / route
- 250mg/5ml lọ 30ml · Uống
- Qty
- 6288 Chai
- Total
- 735570240
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110236224 |
250mg/5ml lọ 30ml
Uống
|
Chai |
6288
|
116980
|
735570240
|
N4 |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |