Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-20
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 67801–67850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Quy tỳ
Bạch truật; Viễn chí; Long nhãn; Bạch linh; Đương quy; Đảng sâm; Toan táo nhân; Hoàng kỳ; Mộc hương; Đại táo; Cam thảo; Bột mịn Đương quy; Bột mịn Bạch linh; Bột mịn Hoàng Kỳ; Bột mịn Toan táo nhân; Bột mịn Cam thảo.
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 300mg (tương đương với: Bạch truật 248mg+ Viễn chí 248mg+ Long nhãn 248mg+ Bạch linh 181,3mg+ Đương quy 174,7mg+ Đảng sâm 124mg+ Toan táo nhân 107,3mg+ Hoàng kỳ 87,3mg+ Mộc hương 63mg+ · Uống
Qty
50000 Viên
Total
34500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-30743-18 Viên 690 2026-04-22
RABETO-40
Rabeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
850000000
Group
N5
Manufacturer
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-19733-16 Viên 8500 2026-04-22
RELIPOREX 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/0,5ml · Tiêm
Qty
3365 Bơm tiêm
Total
221080500
Group
N5
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890410176200 Bơm tiêm 65700 2026-04-22
RELIPOREX 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/0,5ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd. (India)
Province / Facility
T10 · 10003
QLSP-0811-14 Bơm tiêm 65800 2026-04-22
RELIPOREX 4000 IU
Erythropoietin
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
4485 Bơm tiêm
Total
860492100
Group
N5
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890410176300 Bơm tiêm 191860 2026-04-22
RESINCALSIO
Polystyren
Strength / route
99,75%, gói 15g · Uống
Qty
12040 Gói
Total
1264200000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Rubió, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22557-20 Gói 105000 2026-04-22
RIVAMAX 2,5
Rivaroxaban
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
58450 Viên
Total
123914000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110236724 Viên 2120 2026-04-22
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
53207 Lọ
Total
7092493100
Group
N1
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-16603-13 Lọ 133300 2026-04-22
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
449620 Viên
Total
178948760
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-35672-22 Viên 398 2026-04-22
Rabeprazole sodium 20 mg
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat)
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
12040 Lọ
Total
1344470680
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110229923 Lọ 111667 2026-04-22
Racecadotril DWP 175mg
Racecadotril
Strength / route
175mg · Uống
Qty
22600 Viên
Total
112954800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110245723 Viên 4998 2026-04-22
Racesec
Racecadotril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-27715-17 Viên 3467 2026-04-22
Racesec
Racecadotril
Strength / route
30mg · Uống
Qty
13600 Viên
Total
57120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110197924 Viên 4200 2026-04-22
Racesec
Racecadotril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
4400 Viên
Total
15254800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110701624 Viên 3467 2026-04-22
Racesec
Racecadotril
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-27717-17 Viên 4200 2026-04-22
Rami-5A 10mg
Ramipril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
69840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110369824 Viên 1940 2026-04-22
Ramipril
Ramipril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
17350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110231523 Viên 1735 2026-04-22
Ramipril Cap DWP 10mg
Ramipril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
165468 Viên
Total
493425576
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110004723 Viên 2982 2026-04-22
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
1190468 Viên
Total
2124985380
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110058623 Viên 1785 2026-04-22
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1021120 Viên
Total
707636160
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110058723 Viên 693 2026-04-22
Ramipril GP
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
Province / Facility
T37
VN-20202-16 Viên 5859 2026-04-22
Ramipril GP
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
147000 Viên
Total
861273000
Group
N1
Manufacturer
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
Province / Facility
T37
560110037625 Viên 5859 2026-04-22
Ravenell-125
Bosentan
Strength / route
125mg · Uống
Qty
52360 Viên
Total
2199120000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110663424 Viên 42000 2026-04-22
Ravenell-62,5
Bosentan
Strength / route
62,5mg · Uống
Qty
19860 Viên
Total
367012800
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110663524 Viên 18480 2026-04-22
Raxium 20
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
7500 viên
Total
5250000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110270623 viên 700 2026-04-22
Rebamipid Sachet DWP 100mg
Rebamipid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
52068 Gói
Total
82007100
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110159423 Gói 1575 2026-04-22
Recormon
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/0,3ml · Tiêm
Qty
15385 Bơm tiêm
Total
3528626675
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-04-22
Recormon
Erythropoietin
Strength / route
4000IU/0,3ml · Tiêm
Qty
7692 Bơm tiêm
Total
3354211980
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79048
SP-1190-20 Bơm tiêm 436065 2026-04-22
Redditux
Rituximab
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
200 Lọ
Total
446503600
Group
N5
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
QLSP-861-15 Lọ 2232518 2026-04-22
Redditux
Rituximab
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
655 Lọ
Total
6316296000
Group
N5
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
QLSP-862-15 Lọ 9643200 2026-04-22
Redtadin
Loratadin
Strength / route
5mg/5ml;75ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-30647-18 Chai 18000 2026-04-22
Redtadin
Loratadin
Strength / route
5mg/5ml;75ml · Uống
Qty
5200 Chai
Total
93600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100324524 Chai 18000 2026-04-22
Reliporex 2000IU
Recombinant Human Erythropoietin Alfa
Strength / route
2000IU/0,5ml · Tiêm
Qty
33300 Bơm tiêm
Total
2105658900
Group
N5
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn độ)
Province / Facility
T37
890410176200 Bơm tiêm 63233 2026-04-22
Reliporex 2000IU
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/0,5ml · Tiêm
Qty
2500 Bơm tiêm
Total
164500000
Group
N5
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd. (India)
Province / Facility
T10 · 10003
890410176200 Bơm tiêm 65800 2026-04-22
Reliporex 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin Alfa
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
13100 Bơmtiêm
Total
2513444600
Group
N5
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T37
890410176300 Bơmtiêm 191866 2026-04-22
Remebentin 100
Gabapentin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
38460 Viên
Total
119226000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79048
529110424925 Viên 3100 2026-04-22
Repaglinid DWP 0,5 mg
Repaglinid
Strength / route
0.5mg · Uống
Qty
228200 Viên
Total
215649000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110748024 Viên 945 2026-04-22
Resazine
Mesalazin (mesalamin)
Strength / route
1g/100ml · Thụt hậu môn
Qty
1000 Lọ
Total
185000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110212100 Lọ 185000 2026-04-22
Revole
Esomeprazol (as Esomeprazol magiesium trihydrate)
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
RV Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T37
VN-19771-16 Viên 4599 2026-04-22
Revole
Esomeprazol (as Esomeprazol magiesium trihydrate)
Strength / route
40mg · Uống
Qty
230232 Viên
Total
1058836968
Group
N3
Manufacturer
RV Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T37
890110038725 Viên 4599 2026-04-22
Rexamine Susp
Roxithromycin
Strength / route
50mg/5ml,50ml · Uống
Qty
4200 Chai
Total
377718600
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110247100 Chai 89933 2026-04-22
Rexamine Susp
Roxithromycin
Strength / route
50mg/5ml,50ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-32996-19 Chai 89933 2026-04-22
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
Tương đương: Paracetamol 500mg+ chlorpheniramin maleat 2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-24090-16 Viên 332 2026-04-22
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
Tương đương: Paracetamol 500mg+ chlorpheniramin maleat 2mg · Uống
Qty
415200 Viên
Total
137846400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100344623 Viên 332 2026-04-22
Rhinocort Aqua
Budesonid
Strength / route
64µg (mcg); 0,05ml/1 liều xịt · Xịt mũi
Qty
5000 Chai
Total
1104105000
Group
N1
Manufacturer
McNeil AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79048
730100964124 Chai 220821 2026-04-22
Rianam
Acid amin*
Strength / route
1840mg;1890mg;790mg;88mg;60mg;428mg;140mg;1780mg;1680mg;3074mg;40mg;620mg;1060mg;520mg;80mg;1080mg/200ml(7,585%/200ml) · Tiêm truyền
Qty
860 Chai
Total
94600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110224023 Chai 110000 2026-04-22
Ridlor
Clopidogrel
Strength / route
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) · Uống
Qty
1215100 Viên
Total
3645300000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen S.A. (Greece)
Province / Facility
T79 · 79048
520110030823 Viên 3000 2026-04-22
Ridolip 10
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
76920 viên
Total
299988000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110409824 viên 3900 2026-04-22
Ridton
Rivastigmine
Strength / route
1,5mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
135744000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110248024 Viên 16968 2026-04-22
Rinedif 250mg/5 ml
Cefdinir
Strength / route
250mg/5ml lọ 30ml · Uống
Qty
6288 Chai
Total
735570240
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110236224 Chai 116980 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.