Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-19
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 67601–67650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Oprymea 0.52 mg
Pramipexol
Strength / route
0,52mg · Uống
Qty
6820 Viên
Total
163680000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-23173-22 Viên 24000 2026-04-22
Oralphaces
Cephalexin
Strength / route
250mg/5ml · Uống
Qty
240 Lọ
Total
7440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110594724 Lọ 31000 2026-04-22
Oremute
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Strength / route
2700mg + 300mg + 35mg + 520mg + 580mg · Uống
Qty
360 Gói
Total
972000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110639524 Gói 2700 2026-04-22
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Strength / route
520mg;300mg; 580mg;2700mg;5mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
QLĐB-459-14 Gói 2700 2026-04-22
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Strength / route
520mg;300mg; 580mg;2700mg;5mg · Uống
Qty
204900 Gói
Total
553230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110639524 Gói 2700 2026-04-22
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
4950000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893100095423 Gói 990 2026-04-22
Oresol new
Natri Clorid + Kali Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O) + Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate)
Strength / route
0,52g+0,3g+0,509g+2,7g · Uống
Qty
240800 Gói
Total
252840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100125225 Gói 1050 2026-04-22
Oresol new
Natri Clorid + Kali Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O) + Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate)
Strength / route
0,52g+0,3g+0,509g+2,7g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-23143-15 Gói 1050 2026-04-22
Orgametril
Lynestrenol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
840 Viên
Total
1982400
Group
N1
Manufacturer
N.V. Organon (Hà Lan)
Province / Facility
T37
870110412823 Viên 2360 2026-04-22
Ostagi - D3 plus
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
Strength / route
70mg + 5600IU · Uống
Qty
5000 Viên
Total
52500000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110206600 Viên 10500 2026-04-22
Osvimec 300
Cefdinir
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-22240-15 Viên 10678 2026-04-22
Osvimec 300
Cefdinir
Strength / route
300mg · Uống
Qty
32000 Viên
Total
341696000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110818924 Viên 10678 2026-04-22
Oxacilin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
33600 Lọ
Total
951820800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110440324 Lọ 28328 2026-04-22
Oxacilin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-26905-17 Lọ 28328 2026-04-22
Oxacilina Arena 250mg capsules
Oxacillin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
68000 Viên
Total
202776000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Rumani)
Province / Facility
T37
594110348324 Viên 2982 2026-04-22
Oxacilina Arena 500mg capsules
Oxacillin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
59976000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Rumani)
Province / Facility
T37
594110348424 Viên 4998 2026-04-22
Oxacillin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
25000 Lọ
Total
1146250000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-26162-17 Lọ 45850 2026-04-22
Oxaliplatin
Oxaliplatin
Strength / route
150mg/30ml · Tiêm
Qty
2650 Lọ
Total
2365125000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy SX: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114467423 Lọ 892500 2026-04-22
Oxcarbazepin DWP 300mg
Oxcarbazepin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
5410 Viên
Total
12951540
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114286024 Viên 2394 2026-04-22
Oxytocin
Oxytocin
Strength / route
5IU/1ml · Tiêm
Qty
1200 Ống
Total
15000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-20167-16 Ống 12500 2026-04-22
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
Strength / route
10UI · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T37
VN-20612-17 ống 11000 2026-04-22
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
Strength / route
10UI · Tiêm
Qty
94320 ống
Total
1037520000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T37
400114074223 ống 11000 2026-04-22
Ozarium
Losartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
449400000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79048
520110070723 Viên 8988 2026-04-22
Ozurdex
Dexamethason
Strength / route
700mcg/implant · Tiêm
Qty
1 Hộp
Total
25365000
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79048
539110075123 Hộp 25365000 2026-04-22
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
Strength / route
6,0mg/ 0,6ml · Tiêm
Qty
1830 Bơm tiêm
Total
7829655000
Group
N5
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-04-22
PRACETAM 1200
Piracetam
Strength / route
1200mg · Uống
Qty
15800 Viên
Total
33970000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110050123 Viên 2150 2026-04-22
PRAMITAL
Citalopram
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
150000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm Hellas S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79048
520110519524 viên 15000 2026-04-22
PRAVASTATIN SAVI 40
Pravastatin
Strength / route
40mg (dạng muối) · Uống
Qty
35260 Viên
Total
229190000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110317624 Viên 6500 2026-04-22
PVP - Iodine 10%
Povidon iodin
Strength / route
10% x 120ml · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02010
VD-27714-17 Lọ 23000 2026-04-22
PVP - Iodine 10%
Povidon iodin
Strength / route
10% x 120ml · Dùng ngoài
Qty
1000 Lọ
Total
23000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02010
893100267423 Lọ 23000 2026-04-22
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
Strength / route
260mg/ 43,33ml · Tiêm truyền
Qty
300 Lọ
Total
441000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
Province / Facility
T79 · 79048
594114421223 Lọ 1470000 2026-04-22
Painnil
Piroxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
145800 Viên
Total
641520000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Rumani)
Province / Facility
T37
VN-23073-22 Viên 4400 2026-04-22
Palonosetron Bidiphar 0,075mg/ 1,5ml
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,075mg/1,5ml · Tiêm
Qty
16250 Lọ
Total
3753750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110208523 Lọ 231000 2026-04-22
Palonosetron Danapha
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg/5ml · Tiêm
Qty
9880 Ống
Total
103740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110052125 Ống 10500 2026-04-22
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
4457 Lọ
Total
1011739000
Group
N5
Manufacturer
Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. (Turkey)
Province / Facility
T79 · 79048
KD.2025.2742.1 Lọ 227000 2026-04-22
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg + 158mg · Uống
Qty
103430 Viên
Total
289604000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79048
599100133424 Viên 2800 2026-04-22
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg+158mg · Uống
Qty
192100 Viên
Total
537880000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T37
599100133424 Viên 2800 2026-04-22
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Strength / route
140mg+158mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T37
VN-21152-18 Viên 2800 2026-04-22
Pancres
Amylase + lipase + protease
Strength / route
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) · Uống
Qty
40210 Viên
Total
120630000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893400174900 Viên 3000 2026-04-22
Panfor SR-1000
Metformin hydrochlorid
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T37
VN-20187-16 Viên 1025 2026-04-22
Panfor SR-1000
Metformin hydrochlorid
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
3762400 Viên
Total
3856460000
Group
N3
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T37
890110015824 Viên 1025 2026-04-22
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
Strength / route
750mg · Uống
Qty
3589000 Viên
Total
6065410000
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T37
VN-20188-16 Viên 1690 2026-04-22
Panto - Denk 20
Pantoprazol natri sesquihydrat 22,575mg (tương đương Pantoprazol 20mg)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
142200 Viên
Total
786366000
Group
N1
Manufacturer
Allphamed PHARBIL Arzneimittel GmbH (Đức)
Province / Facility
T37
400110430925 Viên 5530 2026-04-22
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
7399600
Group
N1
Manufacturer
Takeda GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01009
400110081723 Viên 18499 2026-04-22
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Takeda GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01879
400110081723 Viên 18499 2026-04-22
Pantoprazol
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
21070000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110362725 Viên 301 2026-04-22
Paparin
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
19540 Ống
Total
38689200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110375423 Ống 1980 2026-04-22
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
Strength / route
40mg/ 2ml · Tiêm
Qty
4472 Ống
Total
9391200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110138924 Ống 2100 2026-04-22
Parabamol 400/325
Methocarbamol + Paracetamol
Strength / route
400mg+325mg · Uống
Qty
401200 Viên
Total
1223660000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110338800 Viên 3050 2026-04-22
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
Strength / route
10mg/ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-33956-19 Túi 8379 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.