Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-19
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 67551–67600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
OPESIMETA 20
Simvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
185000 Viên
Total
111000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110814124 Viên 600 2026-04-22
OSBIFIN 20mg
Leflunomid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
3150 Viên
Total
70185150
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Haupt Pharma Munster GmbH; CSXX: Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (CSSX: Đức CSXX: Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-19078-15 Viên 22281 2026-04-22
Obibebe
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
(470mg + 5mg)/10ml · Uống
Qty
352664 Ống
Total
1435342480
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110347323 Ống 4070 2026-04-22
Ocecotrim
Sulfamethoxazol+ Trimethoprim
Strength / route
200mg+40mg · Uống
Qty
196600 Viên
Total
228056000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110171225 Viên 1160 2026-04-22
Ocecotrim
Sulfamethoxazol+ Trimethoprim
Strength / route
200mg+40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-34354-20 Viên 1160 2026-04-22
Ocedetan 8/12,5
Candesartan Cilexetil 8mg + Hydroclorothiazid 12,5mg
Strength / route
8mg+12,5mg · Uống
Qty
1299600 Viên
Total
3766240800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110171325 Viên 2898 2026-04-22
Ocedetan 8/12,5
Candesartan Cilexetil 8mg + Hydroclorothiazid 12,5mg
Strength / route
8mg+12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-34355-20 Viên 2898 2026-04-22
Ocetamin 300
Calci lactat (pentahydrat)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-28285-17 Viên 2199 2026-04-22
Ocetamin 300
Calci lactat (pentahydrat)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
109200 Viên
Total
240130800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110858424 Viên 2199 2026-04-22
Ocetebu
Bambuterol hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
21600 Viên
Total
77760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110274500 Viên 3600 2026-04-22
Ocetebu
Bambuterol hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-32185-19 Viên 3600 2026-04-22
Ocethizid 5/12,5
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg+12,5mg · Uống
Qty
463800 Viên
Total
922498200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110215124 Viên 1989 2026-04-22
Octanate 1000 IU
Yếu tố VIII
Strength / route
1000IU · Tiêm tĩnh mạch
Qty
4000 Lọ
Total
12675552000
Group
N1
Manufacturer
Octapharma AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79048
730410108524 Lọ 3168888 2026-04-22
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
2mg/ml x100ml · Tiêm truyền
Qty
400 Túi
Total
61600000
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79048
840115010223 Túi 154000 2026-04-22
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
2mg/mlx100ml · Tiêm truyền
Qty
5200 Túi
Total
802531600
Group
N1
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37
840115010223 Túi 154333 2026-04-22
Ofloxacin
Ofloxacin
Strength / route
200mg/100mlx100ml · Tiêm
Qty
8020 Lọ
Total
705760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893115445924 Lọ 88000 2026-04-22
Ofloxacin
Ofloxacin
Strength / route
200mg/100mlx100ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-31215-18 Lọ 88000 2026-04-22
Ofloxacin 200mg
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
84800 Viên
Total
52915200
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35082-21 Viên 624 2026-04-22
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
655000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-35584-22 Chai 131000 2026-04-22
Ofloxacin 200mg/40mL
Ofloxacin
Strength / route
200mg · Tiêm truyền
Qty
11900 Chai
Total
1570800000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893115243623 Chai 132000 2026-04-22
Ofloxacin 300
Ofloxacin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-33117-19 Viên 1386 2026-04-22
Ofloxacin 300
Ofloxacin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
262090 Viên
Total
363256740
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893115622824 Viên 1386 2026-04-22
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
Strength / route
3mg/mlx5ml · Nhỏ mắt
Qty
24100 Lọ
Total
1274890000
Group
N1
Manufacturer
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
Province / Facility
T37
400115010324 Lọ 52900 2026-04-22
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
368000 Viên
Total
880992000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110094623 Viên 2394 2026-04-22
Olanzapin
Olanzapin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
8640 Viên
Total
1589760
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110329600 Viên 184 2026-04-22
Olanzapin OD DWP 7,5 mg
Olanzapin
Strength / route
7.5mg · Uống
Qty
7600 Viên
Total
7182000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110236423 Viên 945 2026-04-22
Olatanol
Olopatadin hydroclorid
Strength / route
2mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
2600 lọ
Total
208000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Nghiên cứu và Sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77094
893110340200 lọ 80000 2026-04-22
Olesom
Ambroxol hydrochloride
Strength / route
30mg/5ml · Uống
Qty
29184 Chai
Total
1108992000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T37
890100345425 Chai 38000 2026-04-22
Olesom
Ambroxol hydrochloride
Strength / route
30mg/5ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T37
VN-22154-19 Chai 38000 2026-04-22
Olimel N9E
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Strength / route
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml · Tiêm truyền
Qty
562 Túi
Total
483320000
Group
N1
Manufacturer
Baxter S.A (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79048
540110085323 Túi 860000 2026-04-22
Oliveirim
Flunarizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
95740 Viên
Total
210628000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110883224 Viên 2200 2026-04-22
Oliveirim
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin.2HCl)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-21062-14 Viên 2115 2026-04-22
Oliveirim
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin.2HCl)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
31725000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110883224 Viên 2115 2026-04-22
Omevin
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri)
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
8480 Lọ
Total
46835040
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110374823 Lọ 5523 2026-04-22
Onda
Ondansetron
Strength / route
8mg · Uống
Qty
51680 Viên
Total
1235152000
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A- Plant B (Hy Lạp)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22759-21 Viên 23900 2026-04-22
Ondansetron 8mg
Ondansetron
Strength / route
8mg · Uống
Qty
72360 Viên
Total
266718960
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110485124 Viên 3686 2026-04-22
Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau
Cao khô tô mộc.
Strength / route
160mg. · Uống
Qty
150000 Viên
Total
94500000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-18324-13 Viên 630 2026-04-22
Op.Zen Viên tiêu sưng giảm đau
Tô mộc
Strength / route
160mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
3780000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-18324-13 Viên 630 2026-04-22
Opemirol 15
Mirtazapin
Strength / route
15mg · Uống
Qty
81600 Viên
Total
268300800
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110674124 Viên 3288 2026-04-22
Opepril 10
Enalapril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
VD-21877-14 Viên 430 2026-04-22
Opepril 10
Enalapril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10315
893110674324 Viên 430 2026-04-22
Opepril 10
Enalapril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10045
VD-21877-14 Viên 430 2026-04-22
Opepril 10
Enalapril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10045
893110674324 Viên 430 2026-04-22
Opepril 10
Enalapril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
VD-21877-14 Viên 430 2026-04-22
Opepril 10
Enalapril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
43000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10003
893110674324 Viên 430 2026-04-22
Opepril 10
Enalapril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10316
VD-21877-14 Viên 430 2026-04-22
Opepril 10
Enalapril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10316
893110674324 Viên 430 2026-04-22
Opepril 10
Enalapril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10301
893110674324 Viên 430 2026-04-22
Opepril 10
Enalapril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10301
VD-21877-14 Viên 430 2026-04-22
Oprymea 0.26 mg
Pramipexol
Strength / route
0,26mg · Uống
Qty
23120 Viên
Total
312120000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-23172-22 Viên 13500 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.