Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-19
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 67151–67200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8CFU · Uống
Qty
322840 Viên
Total
441645120
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893400251223 Viên 1368 2026-04-22
Lacikez 2mg
Lacidipin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
1671600
Group
N1
Manufacturer
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
Province / Facility
T37
590110425723 Viên 4179 2026-04-22
Lacikez 4mg
Lacidipin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
20500 Viên
Total
132430000
Group
N1
Manufacturer
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
Province / Facility
T37
590110425823 Viên 6460 2026-04-22
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
121800 Chai
Total
775866000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110118323 Chai 6370 2026-04-22
Lactated Ringer's
Natri clorid+Natri lactat+ Kali clorid+Calci clorid dihydrat.(Ringer lactat)
Strength / route
Mỗi 500ml dung dich chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0, l5g; Calci clorid dihydrat 0,1g · Tiêm truyền
Qty
6000 Chai
Total
39660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77094
893110118323 Chai 6610 2026-04-22
Laevolac
Lactulose
Strength / route
10g/15ml · Uống
Qty
8340 Gói
Total
45870000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T79 · 79048
900100522324 Gói 5500 2026-04-22
Lafancol 3S EFF
Dextromethorphan hydrobromid + Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid
Strength / route
20mg+650mg+10mg · Uống
Qty
14600 Viên
Total
22776000
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110400725 Viên 1560 2026-04-22
Lambertu
Pyridostigmin bromid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
152750 Viên
Total
679737500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110103623 Viên 4450 2026-04-22
Lamedxan 10
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
29715000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110270624 Viên 1981 2026-04-22
Lampine 2
Lacidipine
Strength / route
2mg · Uống
Qty
189720 Viên
Total
464814000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110161024 Viên 2450 2026-04-22
Lampine 2
Lacidipine
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-26989-17 Viên 2450 2026-04-22
Lampine 4
Lacidipine
Strength / route
4mg · Uống
Qty
101000 Viên
Total
252500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110672324 Viên 2500 2026-04-22
Lampine 4
Lacidipine
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-26990-17 Viên 2500 2026-04-22
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
Strength / route
5mg+500mg · Uống
Qty
1657400 Viên
Total
4093778000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110056523 Viên 2470 2026-04-22
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
Qty
200 Bút tiêm
Total
51429000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01065
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-04-22
Latandrops
Mỗi 1ml dung dịch chứa latanoprost 50µg (mcg)
Strength / route
Mỗi 1ml dung dịch chứa latanoprost 50µg (mcg); 2.5ml · Nhỏ mắt
Qty
1900 Lọ
Total
456000000
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A. - Plant A’ (Hy lạp)
Province / Facility
T77 · 77094
520110022425 Lọ 240000 2026-04-22
Ledrobon- 4mg/100ml
Zoledronic acid
Strength / route
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
2533 Túi
Total
9600070000
Group
N1
Manufacturer
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Italy)
Province / Facility
T79 · 79048
800110017524 Túi 3790000 2026-04-22
Lefgen
Aceclofenac
Strength / route
100mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
708000000
Group
N1
Manufacturer
Rivopharm SA (Switzerland)
Province / Facility
T79 · 79048
760110769824 Viên 5900 2026-04-22
Leminerg 4
Galantamin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
3900000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110542024 Viên 7800 2026-04-22
Lenalimid
Lenalidomid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
4290 Viên
Total
58099470
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH SDP Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114122323 Viên 13543 2026-04-22
Lenangio 10
Lenalidomid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
34800 Viên
Total
495308400
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890114972224 Viên 14233 2026-04-22
Lenangio 5
Lenalidomid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5240 Viên
Total
78982520
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890114972424 Viên 15073 2026-04-22
Lepigin 100
Clozapin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
11600 Viên
Total
21460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110040323 Viên 1850 2026-04-22
Leripvin
Lercanidipin hydroclorid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
44800 Viên
Total
206080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-34240-20 Viên 4600 2026-04-22
Lesticom
Levofloxacin
Strength / route
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
12000 lọ
Total
996000000
Group
N1
Manufacturer
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Nhật Bản)
Province / Facility
T77 · 77094
499115326225 lọ 83000 2026-04-22
Letdion
Levofloxacin
Strength / route
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
532 Lọ
Total
44688000
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company S.r.l (Rumani)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22724-21 Lọ 84000 2026-04-22
Letero
Letrozol
Strength / route
2.5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
13725000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890114192500 Viên 4575 2026-04-22
Letrozole STELLA 2.5 mg
Letrozol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
1000 viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114112925 viên 5200 2026-04-22
Levetstad 500
Levetiracetam
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
98060 viên
Total
756042600
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-21105-14 viên 7710 2026-04-22
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
203 Lọ
Total
17052000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893114880224 Lọ 84000 2026-04-22
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-28877-18 Lọ 84000 2026-04-22
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
4119 Ống
Total
451005786
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.P.A (Italy)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22960-21 Ống 109494 2026-04-22
Levof-BFS 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
Strength / route
500mg/10ml,10ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Ống
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893115067500 Ống 88200 2026-04-22
Levof-BFS 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
Strength / route
500mg/10ml,10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-33426-19 Ống 88200 2026-04-22
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10970 Viên
Total
8062950
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-35819-22 Viên 735 2026-04-22
Levofloxacin 750 mg/150ml
Levofloxacin
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền
Qty
2937 Chai
Total
50457660
Group
N5
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893115948324 Chai 17180 2026-04-22
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin
Strength / route
750mg · Tiêm
Qty
9500 Chai
Total
1466163500
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893115055523 Chai 154333 2026-04-22
Levogolds
Levofloxacin
Strength / route
750mg/150ml · Tiêm truyền
Qty
28732 Túi
Total
7039340000
Group
N1
Manufacturer
InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-18523-14 Túi 245000 2026-04-22
Levosulpirid 50
Levosulpirid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
3200 Viên
Total
3360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-34694-20 Viên 1050 2026-04-22
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
244280 Ống
Total
112368800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110688924 Ống 460 2026-04-22
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-24901-16 Ống 460 2026-04-22
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
Strength / route
(36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
Qty
7300 Ống
Total
32193000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110689024 Ống 4410 2026-04-22
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
Strength / route
(36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-21404-14 Ống 4410 2026-04-22
Lifecita 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-30533-18 Viên 1200 2026-04-22
Lifecita 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
613400 Viên
Total
736080000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110075824 Viên 1200 2026-04-22
Lifezar
Losartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
206950000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110624324 Viên 4139 2026-04-22
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid
Strength / route
600mg/ 300ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1800 Lọ
Total
351000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893110129623 Lọ 195000 2026-04-22
Linh chi-F
Linh chi, Đương quy
Strength / route
Mỗi viên chứa: -Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg+ Đương quy 260mg+ -Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg+ Đương quy 40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-23289-15 Viên 1550 2026-04-22
Linh chi-F
Linh chi, Đương quy
Strength / route
Mỗi viên chứa: -Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg+ Đương quy 260mg+ -Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg+ Đương quy 40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
8820000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-23289-15 Viên 882 2026-04-22
Lipagim 300
Fenofibrat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
117000 Viên
Total
47970000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110573324 Viên 410 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.