|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8CFU · Uống
- Qty
- 322840 Viên
- Total
- 441645120
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893400251223 |
10^8CFU
Uống
|
Viên |
322840
|
1368
|
441645120
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Lacikez 2mg
Lacidipin
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 400 Viên
- Total
- 1671600
- Group
- N1
- Manufacturer
- BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
- Province / Facility
- T37
|
590110425723 |
2mg
Uống
|
Viên |
400
|
4179
|
1671600
|
N1 |
BIOFARM Sp. z o.o.
Poland
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Lacikez 4mg
Lacidipin
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 20500 Viên
- Total
- 132430000
- Group
- N1
- Manufacturer
- BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
- Province / Facility
- T37
|
590110425823 |
4mg
Uống
|
Viên |
20500
|
6460
|
132430000
|
N1 |
BIOFARM Sp. z o.o.
Poland
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 121800 Chai
- Total
- 775866000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
121800
|
6370
|
775866000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Lactated Ringer's
Natri clorid+Natri lactat+ Kali clorid+Calci clorid dihydrat.(Ringer lactat)
- Strength / route
- Mỗi 500ml dung dich chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0, l5g; Calci clorid dihydrat 0,1g · Tiêm truyền
- Qty
- 6000 Chai
- Total
- 39660000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77094
|
893110118323 |
Mỗi 500ml dung dich chứa: Natri clorid 3g; Natri lactat 1,55g; Kali clorid 0, l5g; Calci clorid dihydrat 0,1g
Tiêm truyền
|
Chai |
6000
|
6610
|
39660000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T77
77094
|
2026-04-22 |
|
Laevolac
Lactulose
- Strength / route
- 10g/15ml · Uống
- Qty
- 8340 Gói
- Total
- 45870000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
900100522324 |
10g/15ml
Uống
|
Gói |
8340
|
5500
|
45870000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Lafancol 3S EFF
Dextromethorphan hydrobromid + Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid
- Strength / route
- 20mg+650mg+10mg · Uống
- Qty
- 14600 Viên
- Total
- 22776000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110400725 |
20mg+650mg+10mg
Uống
|
Viên |
14600
|
1560
|
22776000
|
N4 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Lambertu
Pyridostigmin bromid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 152750 Viên
- Total
- 679737500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110103623 |
60mg
Uống
|
Viên |
152750
|
4450
|
679737500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Lamedxan 10
Rivaroxaban
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 29715000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110270624 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1981
|
29715000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Lampine 2
Lacidipine
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 189720 Viên
- Total
- 464814000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110161024 |
2mg
Uống
|
Viên |
189720
|
2450
|
464814000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Lampine 2
Lacidipine
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-26989-17 |
2mg
Uống
|
Viên |
0
|
2450
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Lampine 4
Lacidipine
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 101000 Viên
- Total
- 252500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110672324 |
4mg
Uống
|
Viên |
101000
|
2500
|
252500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Lampine 4
Lacidipine
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-26990-17 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 5mg+500mg · Uống
- Qty
- 1657400 Viên
- Total
- 4093778000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110056523 |
5mg+500mg
Uống
|
Viên |
1657400
|
2470
|
4093778000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 200 Bút tiêm
- Total
- 51429000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
QLSP-857-15 |
100 đơn vị/1ml
Tiêm dưới da
|
Bút tiêm |
200
|
257145
|
51429000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01065
|
2026-04-22 |
|
Latandrops
Mỗi 1ml dung dịch chứa latanoprost 50µg (mcg)
- Strength / route
- Mỗi 1ml dung dịch chứa latanoprost 50µg (mcg); 2.5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1900 Lọ
- Total
- 456000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vianex S.A. - Plant A’ (Hy lạp)
- Province / Facility
- T77 · 77094
|
520110022425 |
Mỗi 1ml dung dịch chứa latanoprost 50µg (mcg); 2.5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1900
|
240000
|
456000000
|
N1 |
Vianex S.A. - Plant A’
Hy lạp
|
T77
77094
|
2026-04-22 |
|
Ledrobon- 4mg/100ml
Zoledronic acid
- Strength / route
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 2533 Túi
- Total
- 9600070000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Italy)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
800110017524 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg
Truyền tĩnh mạch
|
Túi |
2533
|
3790000
|
9600070000
|
N1 |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L
Italy
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Lefgen
Aceclofenac
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 708000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rivopharm SA (Switzerland)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
760110769824 |
100mg
Uống
|
Viên |
120000
|
5900
|
708000000
|
N1 |
Rivopharm SA
Switzerland
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Leminerg 4
Galantamin
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 3900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110542024 |
4mg
Uống
|
Viên |
500
|
7800
|
3900000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Lenalimid
Lenalidomid
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 4290 Viên
- Total
- 58099470
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH SDP Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893114122323 |
5mg
Uống
|
Viên |
4290
|
13543
|
58099470
|
N4 |
Công ty TNHH SDP Hera
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Lenangio 10
Lenalidomid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 34800 Viên
- Total
- 495308400
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
890114972224 |
10mg
Uống
|
Viên |
34800
|
14233
|
495308400
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Lenangio 5
Lenalidomid
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 5240 Viên
- Total
- 78982520
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
890114972424 |
5mg
Uống
|
Viên |
5240
|
15073
|
78982520
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Lepigin 100
Clozapin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 11600 Viên
- Total
- 21460000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110040323 |
100mg
Uống
|
Viên |
11600
|
1850
|
21460000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Leripvin
Lercanidipin hydroclorid
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 44800 Viên
- Total
- 206080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-34240-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
44800
|
4600
|
206080000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Lesticom
Levofloxacin
- Strength / route
- 5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 12000 lọ
- Total
- 996000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T77 · 77094
|
499115326225 |
5mg/ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
lọ |
12000
|
83000
|
996000000
|
N1 |
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant
Nhật Bản
|
T77
77094
|
2026-04-22 |
|
Letdion
Levofloxacin
- Strength / route
- 0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
- Qty
- 532 Lọ
- Total
- 44688000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company S.r.l (Rumani)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-22724-21 |
0,5% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
532
|
84000
|
44688000
|
N1 |
Rompharm Company S.r.l
Rumani
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Letero
Letrozol
- Strength / route
- 2.5mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 13725000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
890114192500 |
2.5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
4575
|
13725000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Letrozole STELLA 2.5 mg
Letrozol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 1000 viên
- Total
- 5200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893114112925 |
2,5mg
Uống
|
viên |
1000
|
5200
|
5200000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Levetstad 500
Levetiracetam
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 98060 viên
- Total
- 756042600
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-21105-14 |
500 mg
Uống
|
viên |
98060
|
7710
|
756042600
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
- Strength / route
- 50mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 203 Lọ
- Total
- 17052000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893114880224 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
203
|
84000
|
17052000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
- Strength / route
- 50mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-28877-18 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
84000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
- Strength / route
- 50mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 4119 Ống
- Total
- 451005786
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.P.A (Italy)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-22960-21 |
50mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
4119
|
109494
|
451005786
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.P.A
Italy
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Levof-BFS 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
- Strength / route
- 500mg/10ml,10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 176400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893115067500 |
500mg/10ml,10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2000
|
88200
|
176400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Levof-BFS 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
- Strength / route
- 500mg/10ml,10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-33426-19 |
500mg/10ml,10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
88200
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 10970 Viên
- Total
- 8062950
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-35819-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
10970
|
735
|
8062950
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Levofloxacin 750 mg/150ml
Levofloxacin
- Strength / route
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2937 Chai
- Total
- 50457660
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893115948324 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2937
|
17180
|
50457660
|
N5 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin
- Strength / route
- 750mg · Tiêm
- Qty
- 9500 Chai
- Total
- 1466163500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893115055523 |
750mg
Tiêm
|
Chai |
9500
|
154333
|
1466163500
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Levogolds
Levofloxacin
- Strength / route
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Qty
- 28732 Túi
- Total
- 7039340000
- Group
- N1
- Manufacturer
- InfoRLife SA. (Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-18523-14 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Túi |
28732
|
245000
|
7039340000
|
N1 |
InfoRLife SA.
Thụy Sĩ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Levosulpirid 50
Levosulpirid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 3200 Viên
- Total
- 3360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-34694-20 |
50mg
Uống
|
Viên |
3200
|
1050
|
3360000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 244280 Ống
- Total
- 112368800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
244280
|
460
|
112368800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-24901-16 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
460
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
- Strength / route
- (36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
- Qty
- 7300 Ống
- Total
- 32193000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110689024 |
(36mg+0,018mg)/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
7300
|
4410
|
32193000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
- Strength / route
- (36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-21404-14 |
(36mg+0,018mg)/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
4410
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Lifecita 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-30533-18 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
1200
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Lifecita 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 613400 Viên
- Total
- 736080000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110075824 |
400mg
Uống
|
Viên |
613400
|
1200
|
736080000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Lifezar
Losartan
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 206950000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110624324 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4139
|
206950000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid
- Strength / route
- 600mg/ 300ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 1800 Lọ
- Total
- 351000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79026
|
893110129623 |
600mg/ 300ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1800
|
195000
|
351000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79026
|
2026-04-22 |
|
Linh chi-F
Linh chi, Đương quy
- Strength / route
- Mỗi viên chứa: -Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg+ Đương quy 260mg+ -Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg+ Đương quy 40mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 15500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VD-23289-15 |
Mỗi viên chứa: -Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg+ Đương quy 260mg+ -Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg+ Đương quy 40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1550
|
15500000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-22 |
|
Linh chi-F
Linh chi, Đương quy
- Strength / route
- Mỗi viên chứa: -Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg+ Đương quy 260mg+ -Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg+ Đương quy 40mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 8820000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VD-23289-15 |
Mỗi viên chứa: -Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Nấm linh chi 480mg+ Đương quy 260mg+ -Bột mịn dược liệu gồm Nấm linh chi 20mg+ Đương quy 40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
882
|
8820000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-22 |
|
Lipagim 300
Fenofibrat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 117000 Viên
- Total
- 47970000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110573324 |
300mg
Uống
|
Viên |
117000
|
410
|
47970000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |