Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-19
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 67101–67150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Kalira
Calci polystyren sulfonat
Strength / route
5g · Uống
Qty
12400 Gói
Total
182280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110211900 Gói 14700 2026-04-22
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
509380 Viên
Total
909243300
Group
N1
Manufacturer
Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-14110-11 Viên 1785 2026-04-22
Kalium chloratum biomedica
Kali chlorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
81640 Viên
Total
145727400
Group
N1
Manufacturer
Biomedica, spol.s.r.o (Cộng hòa Séc)
Province / Facility
T37
VN-14110-11 Viên 1785 2026-04-22
Kamedazol
Furosemid + spironolacton
Strength / route
20mg, 50mg · Uống
Qty
119180 Viên
Total
105116760
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110272824 Viên 882 2026-04-22
Kamestin Cream
Clotrimazol
Strength / route
1%/20g · Dùng ngoài
Qty
920 Tuýp
Total
46919080
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T37
VN-23221-22 Tuýp 50999 2026-04-22
Kamestin Cream
Clotrimazol
Strength / route
1%/20g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
51000000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01902
VN-23221-22 Tuýp 51000 2026-04-22
Kamoxazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
800mg, 160mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110128823 Viên 420 2026-04-22
Kamsky 1,5%-Low calcium
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 1,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg · Dung dịch thẩm phân
Qty
161782 Túi
Total
10839394000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110055500 Túi 67000 2026-04-22
Kamsky 1,5%-Low calcium
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 1,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg · Dung dịch thẩm phân
Qty
2123 Túi
Total
314204000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110055500 Túi 148000 2026-04-22
Kamsky 4,25%-Low calcium
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 4,25 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg · Dung dịch thẩm phân
Qty
9011 Túi
Total
603737000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110860624 Túi 67000 2026-04-22
Karvidil 6,25mg
Carvedilol
Strength / route
6,25mg · Uống
Qty
190000 Viên
Total
213750000
Group
N1
Manufacturer
JSC "Grindeks" (Latvia)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-22553-20 Viên 1125 2026-04-22
Kasthifen 400mg
Dexibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
3640 Viên
Total
3898440
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-35843-22 Viên 1071 2026-04-22
Kavosnor Forte
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) + Ezetimibe
Strength / route
20mg+10mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
54640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110940724 Viên 683 2026-04-22
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Strength / route
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg(Tương ứng trong 1 viên chứa: calci toàn phần 50mg; Nitơ toàn phần 36mg) · Uống
Qty
1300000 Viên
Total
14014000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110421624 Viên 10780 2026-04-22
Keday XR 200mg
Quetiapin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
8800000
Group
N3
Manufacturer
Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş. (Turkey)
Province / Facility
T79 · 79048
868110181525 Viên 17600 2026-04-22
Kefaven
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Strength / route
Nitơ toàn phần: 36mg. Calcium: 0.05g · Uống
Qty
400000 Viên
Total
2492000000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-35276-21 Viên 6230 2026-04-22
Kefcin 375 SR
Cefaclor
Strength / route
375mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
341250000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110534624 viên 6825 2026-04-22
Kenmag
Diếp cá, Rau má
Strength / route
Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg+ Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
18900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-25253-16 Viên 945 2026-04-22
Kenzuda 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg+12,5mg · Uống
Qty
1422800 Viên
Total
3695011600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110298200 Viên 2597 2026-04-22
Kenzuda 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg+12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-33648-19 Viên 2597 2026-04-22
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat)
Strength / route
0,05% (w/v); 3ml · Nhỏ mắt
Qty
8000 Ống
Total
204000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T77 · 77094
893110880124 Ống 25500 2026-04-22
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat)
Strength / route
0,05%(w/v) · Nhỏ mắt
Qty
2040 Ống
Total
51679320
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110880124 Ống 25333 2026-04-22
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
Strength / route
100mg · Uống
Qty
376268 Viên
Total
750654660
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35224-21 Viên 1995 2026-04-22
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Strength / route
50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
26670000
Group
N1
Manufacturer
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T79 · 79048
594110425523 Viên 5334 2026-04-22
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Strength / route
50mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
74676000
Group
N1
Manufacturer
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T37
594110425523 Viên 5334 2026-04-22
Ketotifen Helcor 1mg
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat) 1mg
Strength / route
1mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
48780000
Group
N1
Manufacturer
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T37
VN-23267-22 Viên 5420 2026-04-22
Kidmin
Acid amin*
Strength / route
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; · Tiêm truyền
Qty
24820 Túi
Total
2854300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-35943-22 Túi 115000 2026-04-22
Kidmin
Acid amin*
Strength / route
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; · Tiêm truyền
Qty
4060 Túi
Total
466900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-35943-22 Túi 115000 2026-04-22
Kim Tiền Thảo AGI 480
Kim tiền thảo
Strength / route
480mg (tương đương 6000mg) · Uống
Qty
24000 Gói
Total
88800000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893210187925 Gói 3700 2026-04-22
Kitno
Calci carbonat (tương đương 250mg Calci)
Strength / route
625mg · Uống
Qty
166600 Viên
Total
231574000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893100207724 Viên 1390 2026-04-22
Klacid
Clarithromycin
Strength / route
125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
Qty
17420 Lọ
Total
1796698800
Group
N5
Manufacturer
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
Province / Facility
T37
899110399323 Lọ 103140 2026-04-22
Klacid Forte
Clarithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AbbVie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01065
VN-21160-18 Viên 35926 2026-04-22
Klacid Forte
Clarithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3200 Viên
Total
114963200
Group
N1
Manufacturer
AbbVie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01065
800110981924 Viên 35926 2026-04-22
Klacid MR
Clarithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
7275000
Group
N1
Manufacturer
AbbVie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01009
800110982024 Viên 36375 2026-04-22
Klacid MR
Clarithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AbbVie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01879
800110982024 Viên 36375 2026-04-22
Klacid MR
Clarithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2100 Viên
Total
76387500
Group
N1
Manufacturer
AbbVie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01065
800110982024 Viên 36375 2026-04-22
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg+62,5mg · Uống
Qty
590200 gói
Total
2154230000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110129325 gói 3650 2026-04-22
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
496000000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Finland)
Province / Facility
T79 · 79048
640114769624 Viên 6200 2026-04-22
Kofio
Estriol
Strength / route
0,5mg · Đặt
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Province / Facility
T37
VD-28010-17 Viên 10000 2026-04-22
Kofio
Estriol
Strength / route
0,5mg · Đặt
Qty
14840 Viên
Total
148400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Province / Facility
T37
893110029400 Viên 10000 2026-04-22
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
Strength / route
5mg; 1000mg · Uống
Qty
35950 Viên
Total
769689500
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-18678-15 Viên 21410 2026-04-22
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
Strength / route
5mg; 500mg · Uống
Qty
25350 Viên
Total
542743500
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
Province / Facility
T79 · 79048
VN-18679-15 Viên 21410 2026-04-22
Kydheamo - 2A
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
Strength / route
210,7g +5,222g + 9g +3,558g + 6,31g + 35g · Dung dịch thẩm phân
Qty
50550 Can
Total
7112385000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110160025 Can 140700 2026-04-22
Kydheamo-1 B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
Strength / route
84g/1000ml · Dung dịch thẩm phân
Qty
70600 Can
Total
9933420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
893110159925 Can 140700 2026-04-22
L-Aspase 10.000IU
L-asparaginase
Strength / route
10.000IU · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
360000000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
KD.2025.2976.2 Lọ 1200000 2026-04-22
L-Aspase 5.000IU
L-asparaginase
Strength / route
5.000IU · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
80000000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
KD.2025.2976.1 Lọ 800000 2026-04-22
LENZEST 25
Lenalidomid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
29870 Viên
Total
282868900
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79048
890114442323 Viên 9470 2026-04-22
LOSAGEN 100
Losartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
123000000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79048
890110996924 Viên 2050 2026-04-22
LSP-Fosfomycin
Fosfomycin*
Strength / route
3g · Uống
Qty
1000 Gói
Total
120050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79048
VD-35385-21 Gói 120050 2026-04-22
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8CFU · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37
QLSP-939-16 Viên 1368 2026-04-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.