|
Kalira
Calci polystyren sulfonat
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 12400 Gói
- Total
- 182280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110211900 |
5g
Uống
|
Gói |
12400
|
14700
|
182280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 509380 Viên
- Total
- 909243300
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-14110-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
509380
|
1785
|
909243300
|
N1 |
Biomedica Spol. S.r.o
CH Séc
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Kalium chloratum biomedica
Kali chlorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 81640 Viên
- Total
- 145727400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biomedica, spol.s.r.o (Cộng hòa Séc)
- Province / Facility
- T37
|
VN-14110-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
81640
|
1785
|
145727400
|
N1 |
Biomedica, spol.s.r.o
Cộng hòa Séc
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Kamedazol
Furosemid + spironolacton
- Strength / route
- 20mg, 50mg · Uống
- Qty
- 119180 Viên
- Total
- 105116760
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110272824 |
20mg, 50mg
Uống
|
Viên |
119180
|
882
|
105116760
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Kamestin Cream
Clotrimazol
- Strength / route
- 1%/20g · Dùng ngoài
- Qty
- 920 Tuýp
- Total
- 46919080
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T37
|
VN-23221-22 |
1%/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
920
|
50999
|
46919080
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Kamestin Cream
Clotrimazol
- Strength / route
- 1%/20g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 51000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01902
|
VN-23221-22 |
1%/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
51000
|
51000000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01902
|
2026-04-22 |
|
Kamoxazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Strength / route
- 800mg, 160mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 16800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110128823 |
800mg, 160mg
Uống
|
Viên |
40000
|
420
|
16800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Kamsky 1,5%-Low calcium
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 1,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg · Dung dịch thẩm phân
- Qty
- 161782 Túi
- Total
- 10839394000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110055500 |
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 1,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg
Dung dịch thẩm phân
|
Túi |
161782
|
67000
|
10839394000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Kamsky 1,5%-Low calcium
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 1,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg · Dung dịch thẩm phân
- Qty
- 2123 Túi
- Total
- 314204000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110055500 |
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 1,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg
Dung dịch thẩm phân
|
Túi |
2123
|
148000
|
314204000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Kamsky 4,25%-Low calcium
Dung dịch lọc màng bụng
- Strength / route
- Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 4,25 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg · Dung dịch thẩm phân
- Qty
- 9011 Túi
- Total
- 603737000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110860624 |
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 4,25 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg
Dung dịch thẩm phân
|
Túi |
9011
|
67000
|
603737000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Karvidil 6,25mg
Carvedilol
- Strength / route
- 6,25mg · Uống
- Qty
- 190000 Viên
- Total
- 213750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- JSC "Grindeks" (Latvia)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-22553-20 |
6,25mg
Uống
|
Viên |
190000
|
1125
|
213750000
|
N1 |
JSC "Grindeks"
Latvia
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Kasthifen 400mg
Dexibuprofen
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 3640 Viên
- Total
- 3898440
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-35843-22 |
400mg
Uống
|
Viên |
3640
|
1071
|
3898440
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Kavosnor Forte
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) + Ezetimibe
- Strength / route
- 20mg+10mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 54640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110940724 |
20mg+10mg
Uống
|
Viên |
80000
|
683
|
54640000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
- Strength / route
- 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg(Tương ứng trong 1 viên chứa: calci toàn phần 50mg; Nitơ toàn phần 36mg) · Uống
- Qty
- 1300000 Viên
- Total
- 14014000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110421624 |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg(Tương ứng trong 1 viên chứa: calci toàn phần 50mg; Nitơ toàn phần 36mg)
Uống
|
Viên |
1300000
|
10780
|
14014000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Keday XR 200mg
Quetiapin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 8800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş. (Turkey)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
868110181525 |
200mg
Uống
|
Viên |
500
|
17600
|
8800000
|
N3 |
Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş.
Turkey
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Kefaven
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
- Strength / route
- Nitơ toàn phần: 36mg. Calcium: 0.05g · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 2492000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-35276-21 |
Nitơ toàn phần: 36mg. Calcium: 0.05g
Uống
|
Viên |
400000
|
6230
|
2492000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Kefcin 375 SR
Cefaclor
- Strength / route
- 375mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 341250000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110534624 |
375mg
Uống
|
viên |
50000
|
6825
|
341250000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Kenmag
Diếp cá, Rau má
- Strength / route
- Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg+ Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 18900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
- Province / Facility
- T92 · 92013
|
VD-25253-16 |
Cao khô Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá) 75mg+ Cao khô Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg
Uống
|
Viên |
20000
|
945
|
18900000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-04-22 |
|
Kenzuda 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg+12,5mg · Uống
- Qty
- 1422800 Viên
- Total
- 3695011600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110298200 |
10mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
1422800
|
2597
|
3695011600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Kenzuda 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 10mg+12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-33648-19 |
10mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2597
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat)
- Strength / route
- 0,05% (w/v); 3ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 8000 Ống
- Total
- 204000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T77 · 77094
|
893110880124 |
0,05% (w/v); 3ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
8000
|
25500
|
204000000
|
N4 |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T77
77094
|
2026-04-22 |
|
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat)
- Strength / route
- 0,05%(w/v) · Nhỏ mắt
- Qty
- 2040 Ống
- Total
- 51679320
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110880124 |
0,05%(w/v)
Nhỏ mắt
|
Ống |
2040
|
25333
|
51679320
|
N4 |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 376268 Viên
- Total
- 750654660
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-35224-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
376268
|
1995
|
750654660
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 26670000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5334
|
26670000
|
N1 |
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 14000 Viên
- Total
- 74676000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T37
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
14000
|
5334
|
74676000
|
N1 |
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Ketotifen Helcor 1mg
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat) 1mg
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 9000 Viên
- Total
- 48780000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T37
|
VN-23267-22 |
1mg
Uống
|
Viên |
9000
|
5420
|
48780000
|
N1 |
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Kidmin
Acid amin*
- Strength / route
- Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; · Tiêm truyền
- Qty
- 24820 Túi
- Total
- 2854300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-35943-22 |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g;
Tiêm truyền
|
Túi |
24820
|
115000
|
2854300000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Kidmin
Acid amin*
- Strength / route
- Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; · Tiêm truyền
- Qty
- 4060 Túi
- Total
- 466900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-35943-22 |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g;
Tiêm truyền
|
Túi |
4060
|
115000
|
466900000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Kim Tiền Thảo AGI 480
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 480mg (tương đương 6000mg) · Uống
- Qty
- 24000 Gói
- Total
- 88800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79037
|
893210187925 |
480mg (tương đương 6000mg)
Uống
|
Gói |
24000
|
3700
|
88800000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-04-22 |
|
Kitno
Calci carbonat (tương đương 250mg Calci)
- Strength / route
- 625mg · Uống
- Qty
- 166600 Viên
- Total
- 231574000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893100207724 |
625mg
Uống
|
Viên |
166600
|
1390
|
231574000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Klacid
Clarithromycin
- Strength / route
- 125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
- Qty
- 17420 Lọ
- Total
- 1796698800
- Group
- N5
- Manufacturer
- PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
- Province / Facility
- T37
|
899110399323 |
125mg/5ml/ Hộp 60ml
Uống
|
Lọ |
17420
|
103140
|
1796698800
|
N5 |
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Klacid Forte
Clarithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- AbbVie S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
VN-21160-18 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
35926
|
0
|
N1 |
AbbVie S.r.l
Ý
|
T01
01065
|
2026-04-22 |
|
Klacid Forte
Clarithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 3200 Viên
- Total
- 114963200
- Group
- N1
- Manufacturer
- AbbVie S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
800110981924 |
500mg
Uống
|
Viên |
3200
|
35926
|
114963200
|
N1 |
AbbVie S.r.l
Ý
|
T01
01065
|
2026-04-22 |
|
Klacid MR
Clarithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 7275000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AbbVie S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01009
|
800110982024 |
500mg
Uống
|
Viên |
200
|
36375
|
7275000
|
N1 |
AbbVie S.r.l
Ý
|
T01
01009
|
2026-04-22 |
|
Klacid MR
Clarithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- AbbVie S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01879
|
800110982024 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
36375
|
0
|
N1 |
AbbVie S.r.l
Ý
|
T01
01879
|
2026-04-22 |
|
Klacid MR
Clarithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2100 Viên
- Total
- 76387500
- Group
- N1
- Manufacturer
- AbbVie S.r.l (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01065
|
800110982024 |
500mg
Uống
|
Viên |
2100
|
36375
|
76387500
|
N1 |
AbbVie S.r.l
Ý
|
T01
01065
|
2026-04-22 |
|
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg+62,5mg · Uống
- Qty
- 590200 gói
- Total
- 2154230000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110129325 |
500mg+62,5mg
Uống
|
gói |
590200
|
3650
|
2154230000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 496000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Orion Corporation (Finland)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
640114769624 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
6200
|
496000000
|
N1 |
Orion Corporation
Finland
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Kofio
Estriol
- Strength / route
- 0,5mg · Đặt
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
VD-28010-17 |
0,5mg
Đặt
|
Viên |
0
|
10000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Kofio
Estriol
- Strength / route
- 0,5mg · Đặt
- Qty
- 14840 Viên
- Total
- 148400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
893110029400 |
0,5mg
Đặt
|
Viên |
14840
|
10000
|
148400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |
|
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
- Strength / route
- 5mg; 1000mg · Uống
- Qty
- 35950 Viên
- Total
- 769689500
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-18678-15 |
5mg; 1000mg
Uống
|
Viên |
35950
|
21410
|
769689500
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
- Strength / route
- 5mg; 500mg · Uống
- Qty
- 25350 Viên
- Total
- 542743500
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VN-18679-15 |
5mg; 500mg
Uống
|
Viên |
25350
|
21410
|
542743500
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Kydheamo - 2A
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
- Strength / route
- 210,7g +5,222g + 9g +3,558g + 6,31g + 35g · Dung dịch thẩm phân
- Qty
- 50550 Can
- Total
- 7112385000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110160025 |
210,7g +5,222g + 9g +3,558g + 6,31g + 35g
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
50550
|
140700
|
7112385000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Kydheamo-1 B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
- Strength / route
- 84g/1000ml · Dung dịch thẩm phân
- Qty
- 70600 Can
- Total
- 9933420000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
893110159925 |
84g/1000ml
Dung dịch thẩm phân
|
Can |
70600
|
140700
|
9933420000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
L-Aspase 10.000IU
L-asparaginase
- Strength / route
- 10.000IU · Tiêm
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 360000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
KD.2025.2976.2 |
10.000IU
Tiêm
|
Lọ |
300
|
1200000
|
360000000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
L-Aspase 5.000IU
L-asparaginase
- Strength / route
- 5.000IU · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 80000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
KD.2025.2976.1 |
5.000IU
Tiêm
|
Lọ |
100
|
800000
|
80000000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
LENZEST 25
Lenalidomid
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 29870 Viên
- Total
- 282868900
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
890114442323 |
25mg
Uống
|
Viên |
29870
|
9470
|
282868900
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
LOSAGEN 100
Losartan
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 123000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
890110996924 |
100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2050
|
123000000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
LSP-Fosfomycin
Fosfomycin*
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 120050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79048
|
VD-35385-21 |
3g
Uống
|
Gói |
1000
|
120050
|
120050000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-04-22 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8CFU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37
|
QLSP-939-16 |
10^8CFU
Uống
|
Viên |
0
|
1368
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
|
2026-04-22 |