|
Vincomid
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2100 Ống
- Total
- 2026500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2100
|
965
|
2026500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 60 Viên
- Total
- 66000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN3-378-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
60
|
1100000
|
66000000
|
N2 |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinpha E
Vitamin E
- Strength / route
- 400IU · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 26400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD3-186-22 |
400IU
Uống
|
Viên |
60000
|
440
|
26400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinphason
Hydrocortison
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 26000 Lọ
- Total
- 182000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79428
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
26000
|
7000
|
182000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79428
|
2026-04-23 |
|
Vinphason
Hydrocortison
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 1400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
7000
|
1400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinphaton
Vinpocetin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893110306223 |
5mg
Uống
|
Viên |
1500
|
320
|
480000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Vinphaton
Vinpocetin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-29910-18 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
320
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 12000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T12 · 12016
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
6000
|
12000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T12
12016
|
2026-04-23 |
|
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 125mg+750.000IU · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 49600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893115305323 |
125mg+750.000IU
Uống
|
Viên |
40000
|
1240
|
49600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 9856000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
7000
|
1408
|
9856000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinpocetin Danapha
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 6000 viên
- Total
- 16200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110366425 |
10mg
Uống
|
viên |
6000
|
2700
|
16200000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- (2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Dạng hít
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 25200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893115604024 |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
Dạng hít
|
Ống |
2000
|
12600
|
25200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinsinat 5 mg
Aescin
- Strength / route
- 5mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 119000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110200823 |
5mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
59500
|
119000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 13000 Lọ
- Total
- 208000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52002
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
13000
|
16000
|
208000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T52
52002
|
2026-04-23 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 294000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
14700
|
294000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat (bromid)
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 9000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51223
|
893114078724 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
4500
|
9000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-04-23 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
- Strength / route
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 16800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893114078724 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
2800
|
16800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vintanil 500
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 40000 Lọ
- Total
- 560000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-35634-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
40000
|
14000
|
560000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Strength / route
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 63600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
5300
|
63600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm truyền
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 53060000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
7000
|
7580
|
53060000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 11280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
120000
|
94
|
11280000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 5700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm truyền
|
Ống |
10000
|
570
|
5700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Virgod
Tenofovir (TDF)
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 74880000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110373625 |
300mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1248
|
74880000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D
- Strength / route
- 5000IU + 400IU · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 16800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893100706424 |
5000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
40000
|
420
|
16800000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 10080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
840
|
10080000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110448824 |
100mg/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2000
|
820
|
1640000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vitamin C
Vitamin C
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 3700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110416324 |
500mg
Uống
|
viên |
20000
|
185
|
3700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1,5g + 0,1g · Tiêm
- Qty
- 22000 Lọ
- Total
- 2133978000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110233400 |
1,5g + 0,1g
Tiêm
|
Lọ |
22000
|
96999
|
2133978000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vizimtex
Azithromycin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 540000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
520110070923 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
270000
|
540000000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Strength / route
- (30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Túi
- Total
- 117000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-19956-16 |
(30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
117000
|
117000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Strength / route
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Túi
- Total
- 35100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
300
|
117000
|
35100000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 120000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893100421724 |
500mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1500
|
120000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Wolske
Ebastin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110283423 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4450
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
- Strength / route
- 0,4mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 340000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-11880-11 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3400
|
340000000
|
N3 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Strength / route
- 50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 112992000
- Group
- N1
- Manufacturer
- LEO Laboratories Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-21356-18 |
50mcg/g + 0,5mg/g
Dùng ngoài
|
Lọ |
400
|
282480
|
112992000
|
N1 |
LEO Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 122328000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
300110002100 |
10mg
Uống
|
Viên |
8000
|
15291
|
122328000
|
N1 |
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
- Strength / route
- 30g/100ml · Tiêm
- Qty
- 330 Lọ
- Total
- 195360000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
VN-16787-13 |
30g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
330
|
592000
|
195360000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T15
15101
|
2026-04-23 |
|
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
- Strength / route
- 30g/100ml · Tiêm
- Qty
- 330 Lọ
- Total
- 195360000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T15 · 15102
|
VN-16787-13 |
30g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
330
|
592000
|
195360000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T15
15102
|
2026-04-23 |
|
Xolair 150mg
Omalizumab
- Strength / route
- 150mg · Tiêm
- Qty
- 70 Lọ
- Total
- 446373830
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (CSSX và ĐGSC: Thụy Sĩ; CSSX ống DM: Pháp; CSĐG TC và XX: Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
760410250523 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
70
|
6376769
|
446373830
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
CSSX và ĐGSC: Thụy Sĩ; CSSX ống DM: Pháp; CSĐG TC và XX: Slovenia
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Xonatrix
Fexofenadin
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 8250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893100385624 |
60mg
Uống
|
Viên |
15000
|
550
|
8250000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Xonatrix
Fexofenadin
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-25952-16 |
60mg
Uống
|
Viên |
0
|
550
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Xyvolef 50 mg
Eltrombopag
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 960 Viên
- Total
- 240000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79428
|
893110119200 |
50mg
Uống
|
Viên |
960
|
250000
|
240000000
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T79
79428
|
2026-04-23 |
|
ZIMAXAPC 500
Azithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 20960000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-35571-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
8000
|
2620
|
20960000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
ZOLOTRAZ
Anastrozol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 25000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
- Province / Facility
- T17 · 17001
|
VN2-587-17 |
1mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2500
|
25000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
|
T17
17001
|
2026-04-23 |
|
ZOLOTRAZ
Anastrozol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
- Province / Facility
- T17 · 17001
|
890114352225 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
2500
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
|
T17
17001
|
2026-04-23 |
|
ZOLOTRAZ
Anastrozol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 7000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
890114352225 |
1mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3500
|
7000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
ZORUXA
Zoledronic acid
- Strength / route
- 5mg/ 100ml · Tiêm
- Qty
- 60 Chai
- Total
- 257400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gland Pharma Ltd. (India)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890110030623 |
5mg/ 100ml
Tiêm
|
Chai |
60
|
4290000
|
257400000
|
N2 |
Gland Pharma Ltd.
India
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 24000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110884024 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
600
|
24000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
ZarelAPC 20
Rivaroxaban
- Strength / route
- 20 mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 31160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110232023 |
20 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1558
|
31160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 5mg/2,5ml · Khí dung
- Qty
- 40000 Ống
- Total
- 336000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893115019100 |
5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
40000
|
8400
|
336000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |