Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-18
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 65751–65800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
2100 Ống
Total
2026500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-21919-14 Ống 965 2026-04-23
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
60 Viên
Total
66000000
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Province / Facility
T01 · 01055
VN3-378-21 Viên 1100000 2026-04-23
Vinpha E
Vitamin E
Strength / route
400IU · Uống
Qty
60000 Viên
Total
26400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD3-186-22 Viên 440 2026-04-23
Vinphason
Hydrocortison
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
26000 Lọ
Total
182000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79428
893110219823 Lọ 7000 2026-04-23
Vinphason
Hydrocortison
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
1400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110219823 Lọ 7000 2026-04-23
Vinphaton
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110306223 Viên 320 2026-04-23
Vinphaton
Vinpocetin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-29910-18 Viên 320 2026-04-23
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
12000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12016
893114305223 Ống 6000 2026-04-23
Vinphazin
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
125mg+750.000IU · Uống
Qty
40000 Viên
Total
49600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893115305323 Viên 1240 2026-04-23
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
7000 Ống
Total
9856000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110078124 Ống 1408 2026-04-23
Vinpocetin Danapha
Vinpocetin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6000 viên
Total
16200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110366425 viên 2700 2026-04-23
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Dạng hít
Qty
2000 Ống
Total
25200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893115604024 Ống 12600 2026-04-23
Vinsinat 5 mg
Aescin
Strength / route
5mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
119000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110200823 Lọ 59500 2026-04-23
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
13000 Lọ
Total
208000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52002
893110219923 Lọ 16000 2026-04-23
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
294000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110219923 Lọ 14700 2026-04-23
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
9000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51223
893114078724 Ống 4500 2026-04-23
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893114078724 Ống 2800 2026-04-23
Vintanil 500
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
40000 Lọ
Total
560000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-35634-22 Lọ 14000 2026-04-23
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
63600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-20895-14 Ống 5300 2026-04-23
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm truyền
Qty
7000 Lọ
Total
53060000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-22552-15 Lọ 7580 2026-04-23
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
11280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110306023 Viên 94 2026-04-23
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Ống
Total
5700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110305923 Ống 570 2026-04-23
Virgod
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
74880000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110373625 Viên 1248 2026-04-23
Vitamin AD
Vitamin A + D
Strength / route
5000IU + 400IU · Uống
Qty
40000 Viên
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100706424 Viên 420 2026-04-23
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
10080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110448724 Ống 840 2026-04-23
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Ống
Total
1640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110448824 Ống 820 2026-04-23
Vitamin C
Vitamin C
Strength / route
500mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
3700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110416324 viên 185 2026-04-23
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
1,5g + 0,1g · Tiêm
Qty
22000 Lọ
Total
2133978000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110233400 Lọ 96999 2026-04-23
Vizimtex
Azithromycin
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
540000000
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01055
520110070923 Lọ 270000 2026-04-23
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Túi
Total
117000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-19956-16 Túi 117000 2026-04-23
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
300 Túi
Total
35100000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-19956-16 Túi 117000 2026-04-23
Vorifend 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
120000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100421724 Viên 1500 2026-04-23
Wolske
Ebastin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110283423 Viên 4450 2026-04-23
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
Strength / route
0,4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
340000000
Group
N3
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-11880-11 Viên 3400 2026-04-23
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
Qty
400 Lọ
Total
112992000
Group
N1
Manufacturer
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-21356-18 Lọ 282480 2026-04-23
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
122328000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
300110002100 Viên 15291 2026-04-23
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Strength / route
30g/100ml · Tiêm
Qty
330 Lọ
Total
195360000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T15 · 15101
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-04-23
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Strength / route
30g/100ml · Tiêm
Qty
330 Lọ
Total
195360000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T15 · 15102
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-04-23
Xolair 150mg
Omalizumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
70 Lọ
Total
446373830
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (CSSX và ĐGSC: Thụy Sĩ; CSSX ống DM: Pháp; CSĐG TC và XX: Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01043
760410250523 Lọ 6376769 2026-04-23
Xonatrix
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
8250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893100385624 Viên 550 2026-04-23
Xonatrix
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-25952-16 Viên 550 2026-04-23
Xyvolef 50 mg
Eltrombopag
Strength / route
50mg · Uống
Qty
960 Viên
Total
240000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79428
893110119200 Viên 250000 2026-04-23
ZIMAXAPC 500
Azithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
20960000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-35571-22 Viên 2620 2026-04-23
ZOLOTRAZ
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
25000000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Province / Facility
T17 · 17001
VN2-587-17 Viên 2500 2026-04-23
ZOLOTRAZ
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Province / Facility
T17 · 17001
890114352225 Viên 2500 2026-04-23
ZOLOTRAZ
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
7000000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01055
890114352225 Viên 3500 2026-04-23
ZORUXA
Zoledronic acid
Strength / route
5mg/ 100ml · Tiêm
Qty
60 Chai
Total
257400000
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Ltd. (India)
Province / Facility
T01 · 01043
890110030623 Chai 4290000 2026-04-23
Zapnex-5
Olanzapin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
24000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110884024 Viên 600 2026-04-23
ZarelAPC 20
Rivaroxaban
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
31160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110232023 Viên 1558 2026-04-23
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
40000 Ống
Total
336000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893115019100 Ống 8400 2026-04-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.