Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-18
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 65701–65750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
5mg + 20mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
312000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110367524 Viên 7800 2026-04-23
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
92000000
Group
N2
Manufacturer
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
Province / Facility
T01 · 01055
471110354525 viên 4600 2026-04-23
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Strength / route
(50mg+ 1.33mg+ 0.7mg)X10ml · Uống
Qty
20000 ống
Total
108000000
Group
N1
Manufacturer
Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-19096-15 ống 5400 2026-04-23
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Qty
100 Bút tiêm
Total
41500000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-04-23
Tradalen
Adapalen
Strength / route
0,01g-10g · Dùng ngoài
Qty
600 Tuýp
Total
31815000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-33081-19 Tuýp 53025 2026-04-23
Triarocin
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
250000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100017600 Viên 2500 2026-04-23
Trichopol
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
10000 Túi
Total
167000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T26 · 26003
VN-18045-14 Túi 16700 2026-04-23
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl (hydroclorid)
Strength / route
2mg · Uống
Qty
40000 viên
Total
5600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110539224 viên 140 2026-04-23
Trileptal
Oxcarbazepin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
16128000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01043
800114023925 Viên 8064 2026-04-23
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800.4mg + 612mg + 80mg)X10ml · Uống
Qty
60000 Gói
Total
237000000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01055
880100084223 Gói 3950 2026-04-23
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
10mg + 2,5mg + 10mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
66780000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01055
VN3-8-17 Viên 11130 2026-04-23
Triplixam 10mg/2.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
10mg + 2,5mg + 5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
22260000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01055
VN3-9-17 Viên 11130 2026-04-23
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
85570000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ai-len)
Province / Facility
T44 · 44003
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-23
Trofebil 1mg
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
13598000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01055
840114351424 Viên 6799 2026-04-23
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
23200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110288623 Viên 232 2026-04-23
Uloviz
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
112000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp một: Slavia Pharm Srl (Cơ sở đóng gói cấp hai: Slavia Pharm Srl (Địa chỉ: Str. Drumul intre Tarlale, nr.160-174, in Plan Arhitectural C01, Showroom-Corp C, Sectorul 3, cod postal 032982, Bucuresti, Romania)) (Romania)
Province / Facility
T01 · 01055
594110414625 Viên 2800 2026-04-23
Ultibro Breezhaler
Indacaterol+ glycopyrronium
Strength / route
110mcg + 50mcg · Dạng hít
Qty
360 Hộp
Total
251714880
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-23242-22 Hộp 699208 2026-04-23
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
108000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110393924 Viên 2700 2026-04-23
Ursoliv 250
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
69500000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-18372-14 Viên 6950 2026-04-23
Utrogestan 200 mg
Progesteron
Strength / route
200mg · Đặt âm đạo
Qty
5000 Viên
Total
74240000
Group
N1
Manufacturer
Cyndea Pharma S.L (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T51 · 51223
840110179823 Viên 14848 2026-04-23
Utrogestan 200 mg
Progesteron
Strength / route
200mg · Đặt âm đạo
Qty
3000 Viên
Total
44544000
Group
N1
Manufacturer
Cyndea Pharma S.L (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T44 · 44003
840110179823 Viên 14848 2026-04-23
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
360000000
Group
N2
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-23
Vacontil 2mg
Loperamid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
16194000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893600648524 Viên 2699 2026-04-23
Vacoridex
Chlorpheniramin + dextromethorphan
Strength / route
4mg + 30mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
15960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110690924 Viên 798 2026-04-23
Valesto
Valsartan
Strength / route
80 mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
118440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110762024 Viên 1974 2026-04-23
Valgesic 20
Hydrocortison
Strength / route
20mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
20400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110234223 Viên 6800 2026-04-23
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
120mg + 12,5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
74970000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110172723 Viên 2499 2026-04-23
Vancomycin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
32000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T51 · 51223
893115078524 Lọ 16000 2026-04-23
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial)
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
1000 Lọ
Total
28049000
Group
N2
Manufacturer
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01055
890115188723 Lọ 28049 2026-04-23
Vasetib
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
86000 Viên
Total
301000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110165724 Viên 3500 2026-04-23
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
20mg + 10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
290000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01055
383110008723 Viên 14500 2026-04-23
Vastarel OD 80mg (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary)
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
865600000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01055
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-23
Vastec 35 MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
900000 viên
Total
432000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110271223 viên 480 2026-04-23
Vecmid 1gm
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
75000000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-22662-20 Lọ 75000 2026-04-23
Velfovin Oral
Sofosbuvir + ledipasvir
Strength / route
400mg + 100mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
5290000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T25 · 25001
893110264325 Viên 230000 2026-04-23
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
42000000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01055
840110521124 Viên 3500 2026-04-23
Ventinos
Budesonid
Strength / route
0,0128g · Xịt mũi
Qty
2000 chai
Total
156000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100224624 chai 78000 2026-04-23
Venutel
Temozolomid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
294000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893114704124 Viên 294000 2026-04-23
Vepaxel 100
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm truyền
Qty
240 Chai
Total
97632000
Group
N2
Manufacturer
M/s Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01043
890114356924 Chai 406800 2026-04-23
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg + 2,5mg · Uống
Qty
170000 Viên
Total
1013200000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01043
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-23
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg + 2,5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
1192000000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01055
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-23
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg + 5mg · Uống
Qty
340000 Viên
Total
2240260000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01055
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-23
Vicimadol 2g
Cefamandol
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
1720000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110688224 Lọ 86000 2026-04-23
Vikonon
Venlafaxin
Strength / route
37,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
176000000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen SA (Hy lạp)
Province / Facility
T01 · 01055
520110122524 Viên 8800 2026-04-23
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
2668 mg+ 4596mg + 276mg · Uống
Qty
50000 gói
Total
175000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100346623 gói 3500 2026-04-23
Vinblastine Sulphate for Injection
Vinblastin sulfat
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
124677000
Group
N5
Manufacturer
Kwality Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79428
KD.2025.1719.1 Lọ 415590 2026-04-23
Vincapar 275
Levodopa + carbidopa
Strength / route
250mg + 25mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
378000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110232424 Viên 3150 2026-04-23
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
5500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110306723 Viên 110 2026-04-23
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Strength / route
4mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
3920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110689224 Viên 196 2026-04-23
Vinceryl 5 mg/5 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
100000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110030324 Ống 50000 2026-04-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.