|
Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg
Simvastatin + ezetimibe
- Strength / route
- 20mg + 10mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 43800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110214700 |
20mg + 10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2190
|
43800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Sitagliptin 100
Sitagliptin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 25050000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110330300 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
835
|
25050000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Sitagliptin 50
Sitagliptin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 31150000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110330400 |
50mg
Uống
|
Viên |
70000
|
445
|
31150000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Sitara 50mg
Sertralin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 522000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
594110013323 |
50mg
Uống
|
Viên |
60000
|
8700
|
522000000
|
N1 |
Arena Group S.A
Romania
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Slandom 8
Ondansetron
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 2000 viên
- Total
- 7700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110165624 |
8mg
Uống
|
viên |
2000
|
3850
|
7700000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Slaska new
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol, Cineol
- Strength / route
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Qty
- 200 Siro
- Total
- 3910000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam (Việt nam)
- Province / Facility
- T01 · 01B60
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Siro |
200
|
19550
|
3910000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco, Việt Nam
Việt nam
|
T01
01B60
|
2026-04-23 |
|
Smecta
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 8000 Gói
- Total
- 32656000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-19485-15 |
3g
Uống
|
Gói |
8000
|
4082
|
32656000
|
N1 |
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Smecta
Diosmectit
- Strength / route
- 3 gam · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 122460000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-19485-15 |
3 gam
Uống
|
Gói |
30000
|
4082
|
122460000
|
N1 |
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Smofkabiven Central
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Strength / route
- (25,35g + 63g + 18,7g)/493ml · Tiêm truyền
- Qty
- 400 Túi
- Total
- 252000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
900110021823 |
(25,35g + 63g + 18,7g)/493ml
Tiêm truyền
|
Túi |
400
|
630000
|
252000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Smofkabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Strength / route
- (10% + 13% + 20% )/ 1206ml · Tiêm truyền
- Qty
- 900 Túi
- Total
- 648000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
730110021723 |
(10% + 13% + 20% )/ 1206ml
Tiêm truyền
|
Túi |
900
|
720000
|
648000000
|
N1 |
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- (6g + 6g + 5g + 3g)/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3600 Chai
- Total
- 396000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-19955-16 |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3600
|
110000
|
396000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3600 Chai
- Total
- 540000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-19955-16 |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3600
|
150000
|
540000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Sodium Chloride 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 30000 Túi
- Total
- 594000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-35673-22 |
0,9%- 500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
30000
|
19800
|
594000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
- Strength / route
- Sofosbuvir 400mg + Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 229950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110169523 |
Sofosbuvir 400mg + Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg
Uống
|
Viên |
1000
|
229950
|
229950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Soldexbu
Methocarbamol
- Strength / route
- 1500mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 510000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110292824 |
1500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
5100
|
510000000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Solmovis
Paracetamol + ibuprofen
- Strength / route
- 500mg + 150mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 7970000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893100111300 |
500mg + 150mg
Uống
|
Viên |
10000
|
797
|
7970000
|
N4 |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
- Strength / route
- 150g/5 lít · Dung dịch rửa
- Qty
- 200 Can
- Total
- 29000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110360225 |
150g/5 lít
Dung dịch rửa
|
Can |
200
|
145000
|
29000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Sotretran 10mg
Isotretinoin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 2100 Viên
- Total
- 14490000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890110033623 |
10mg
Uống
|
Viên |
2100
|
6900
|
14490000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Sotretran 10mg
Isotretinoin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 47400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
890110033623 |
10mg
Uống
|
Viên |
6000
|
7900
|
47400000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Spectrila
L-asparaginase
- Strength / route
- 10.000 I.U · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 1060400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: LYOCONTRACT GmbH; SHGP, ĐGTC, XX: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (CSSX: Germany; SHGP, ĐGTC, XX: Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79428
|
KD.2024.2506.2 |
10.000 I.U
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
5302000
|
1060400000
|
N1 |
CSSX: LYOCONTRACT GmbH; SHGP, ĐGTC, XX: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH
CSSX: Germany; SHGP, ĐGTC, XX: Germany
|
T79
79428
|
2026-04-23 |
|
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
- Strength / route
- 50mg + 40mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 49980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110221124 |
50mg + 40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2499
|
49980000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 72000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1200
|
72000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Spironolacton
Spironolacton
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 13800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-34696-20 |
25mg
Uống
|
Viên |
40000
|
345
|
13800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 30660000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110058823 |
50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1533
|
30660000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Spirovell
Spironolacton
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 62500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
640110350424 |
25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3125
|
62500000
|
N1 |
Orion Corporation/ Orion Pharma
Phần Lan
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Sporal (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV, Đ/c: Lammerdries 55, B-2250 Olen, Belgium)
Itraconazol
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 80982000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen - Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-22779-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
6000
|
13497
|
80982000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen - Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV
Ý
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Sterolow 20
Rosuvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 130000 Viên
- Total
- 60970000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110071124 |
20mg
Uống
|
Viên |
130000
|
469
|
60970000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Stilaren
Vildagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg + 850mg · Uống
- Qty
- 80000 viên
- Total
- 487200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110238623 |
50mg + 850mg
Uống
|
viên |
80000
|
6090
|
487200000
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Stresam
Etifoxin chlohydrat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 16500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biocodex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-21988-19 |
50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3300
|
16500000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Stresam
Etifoxin chlohydrat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 231000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biocodex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-21988-19 |
50mg
Uống
|
Viên |
70000
|
3300
|
231000000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 400 Viên
- Total
- 158000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110296125 |
20mg
Uống
|
Viên |
400
|
395000
|
158000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 400 Viên
- Total
- 158000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110296225 |
30mg
Uống
|
Viên |
400
|
395000
|
158000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Strongfil-40
Afatinib dimaleate
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 400 Viên
- Total
- 159600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110492525 |
40mg
Uống
|
Viên |
400
|
399000
|
159600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Sucralfate
Sucralfat
- Strength / route
- 1g · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 10000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893100446624 |
1g
Uống
|
Viên |
10000
|
1000
|
10000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Sufefort
Than hoạt + sorbitol
- Strength / route
- Lọ 120ml chứa: Activated charcoal (than hoạt tính) 25g; Sorbitol 48g · Uống
- Qty
- 568 Lọ
- Total
- 49984000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
893100728924 |
Lọ 120ml chứa: Activated charcoal (than hoạt tính) 25g; Sorbitol 48g
Uống
|
Lọ |
568
|
88000
|
49984000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-04-23 |
|
Sugam-BFS
Sugammadex
- Strength / route
- 100mg/ml x 2ml · Tiêm
- Qty
- 24 Ống
- Total
- 37800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-34671-20 |
100mg/ml x 2ml
Tiêm
|
Ống |
24
|
1575000
|
37800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 1g · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 780000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-35471-21 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
78000
|
780000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Sun-tobracin
Tobramycin
- Strength / route
- 80mg/100 ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Túi
- Total
- 63000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110079000 |
80mg/100 ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
63000
|
63000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Suprane
Desflurane
- Strength / route
- 100% (v/v) · Dạng hít
- Qty
- 180 Chai
- Total
- 486000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- Province / Facility
- T64 · 64001
|
VN-17261-13 |
100% (v/v)
Dạng hít
|
Chai |
180
|
2700000
|
486000000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T64
64001
|
2026-04-23 |
|
Suprane
Desfluran
- Strength / route
- 100% (v/v) · Dạng hít
- Qty
- 24000 ml
- Total
- 270000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-17261-13 |
100% (v/v)
Dạng hít
|
ml |
24000
|
11250
|
270000000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Suprane
Desflurane
- Strength / route
- 100% (v/v) · Dạng hít
- Qty
- 240 Chai
- Total
- 648000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-17261-13 |
100% (v/v)
Dạng hít
|
Chai |
240
|
2700000
|
648000000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Sutripin 50
Sumatriptan
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 7210000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110117825 |
50mg
Uống
|
Viên |
1000
|
7210
|
7210000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Synapain 50
Pregabalin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 36000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110459524 |
50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
900
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Syndopa 275
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 250mg + 25mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 125800000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Sun Pharma Laboratories Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
890110437625 |
250mg + 25mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3145
|
125800000
|
N5 |
Sun Pharma Laboratories Limited
India
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Syntarpen
Cloxacilin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 620000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
590110006824 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
62000
|
620000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Strength / route
- 0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
- Qty
- 9000 Lọ
- Total
- 540900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-19762-16 |
0,4% + 0,3%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
9000
|
60100
|
540900000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Strength / route
- 0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 90500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-19762-16 |
0,4% + 0,3%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
90500
|
90500000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
TP Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9% - 500ml · Dùng ngoài
- Qty
- 18000 Chai
- Total
- 128520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893100894324 |
0,9% - 500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
18000
|
7140
|
128520000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
TP Povidon iod 10%
Povidon iodin
- Strength / route
- 2,5g/25ml · Dùng ngoài
- Qty
- 12000 Lọ
- Total
- 64800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893100144225 |
2,5g/25ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
12000
|
5400
|
64800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
TRIDJANTAB
Linagliptin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 17010000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52002
|
893110131325 |
5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
945
|
17010000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T52
52002
|
2026-04-23 |