Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-18
Latest batch
2026-10-17
Tender records
307247
Clear

307247 records found. Showing 65551–65600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
174600000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-04-23
Roswera 5 mg film-coated tablets
Rosuvastatin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
696000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-23206-22 Viên 3480 2026-04-23
Rupafin
Rupatadine
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1390 Viên
Total
9035000
Group
N1
Manufacturer
Noucor Health, S.A. (Spain)
Province / Facility
T79 · 79399
840110076423 Viên 6500 2026-04-23
Ryzodeg FlexTouch 100 U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Qty
400 Bút tiêm
Total
164499600
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
Province / Facility
T01 · 01043
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-04-23
SAVI FLUVASTATIN 40
Fluvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
252000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110338524 Viên 6300 2026-04-23
SCILIN M30 (30/70)
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100 IU/ml · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
2300000000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T25 · 25001
590410647424 Lọ 115000 2026-04-23
Sa ViRisone 5
Risedronat
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
195000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110030800 Viên 6500 2026-04-23
SaVi Acarbose 100
Acarbose
Strength / route
100mg · Uống
Qty
76000 Viên
Total
304000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110164524 Viên 4000 2026-04-23
SaVi Acarbose 25
Acarbose
Strength / route
25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
17500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110164624 Viên 1750 2026-04-23
SaVi Acarbose 50
Acarbose
Strength / route
50mg · Uống
Qty
106000 Viên
Total
157940000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-21685-14 Viên 1490 2026-04-23
SaVi Etoricoxib 90
Etoricoxib
Strength / route
90mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
48500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110224300 viên 970 2026-04-23
SaVi Rupatadine 10
Rupatadine
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
29500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110454523 Viên 5900 2026-04-23
SaVi Valsartan 160
Valsartan
Strength / route
160mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
514800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110165124 Viên 4290 2026-04-23
SaVi Valsartan 80
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
678000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110044123 Viên 2260 2026-04-23
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 12,5mg · Uống
Qty
280000 Viên
Total
2016000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-23010-15 Viên 7200 2026-04-23
SaViLifen 600
Linezolid*
Strength / route
600mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
16800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110071024 Viên 16800 2026-04-23
Saferon
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Strength / route
100mg + 500mcg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
84000000
Group
N5
Manufacturer
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
890100022224 Viên 4200 2026-04-23
Salbutamol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
0,1mg/liều -200 liều · Xịt
Qty
700 hộp
Total
36750000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Aldo Union S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01055
840115314625 hộp 52500 2026-04-23
Salbutamol Kabi 0,5mg/1ml
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
0,5 mg/ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
14900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-19569-13 Ống 1490 2026-04-23
Salzol
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
13600000
Group
N5
Manufacturer
M/s Windlas Biotech Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-22767-21 Viên 680 2026-04-23
Samaca
Natri hyaluronat
Strength / route
1mg/1mlX6ml · Nhỏ mắt
Qty
6400 Lọ
Total
160000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100326724 Lọ 25000 2026-04-23
Sancefur
Risedronat
Strength / route
35mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
517900000
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen S.A (Hy lạp)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-18196-14 viên 51790 2026-04-23
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
60564600
Group
N1
Manufacturer
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22785-21 Viên 67294 2026-04-23
Sarvetil
Lisinopril
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
83720000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110373425 Viên 644 2026-04-23
Satarex
Beclometason (dipropionat)
Strength / route
0,05mg · Xịt mũi
Qty
600 Lọ
Total
33540000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100609724 Lọ 55900 2026-04-23
SavNopain 250
Naproxen
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
30000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893100318124 Viên 3000 2026-04-23
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 12,5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
162000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-20810-14 Viên 1350 2026-04-23
Savi Quetiapine 200
Quetiapin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
315000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110542824 Viên 15750 2026-04-23
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
2,5mg + 6,25mg · Uống
Qty
126000 Viên
Total
277200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-20813-14 Viên 2200 2026-04-23
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
500000 Viên
Total
700000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110318224 Viên 1400 2026-04-23
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Qty
320000 Viên
Total
352000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110352423 Viên 1100 2026-04-23
Schaaf
Doxazosin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
37800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893110663824 Viên 4200 2026-04-23
Schaaf
Doxazosin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
VD-30348-18 Viên 4200 2026-04-23
Scilin M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
1000UI/ 10ml · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
2300000000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01055
590410647424 Lọ 115000 2026-04-23
Scilin N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
Strength / route
1000UI/10ml · Tiêm
Qty
4200 Lọ
Total
483000000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T01 · 01055
590410091723 Lọ 115000 2026-04-23
Scolanzo
Lanzoprazol
Strength / route
15mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
100000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
Province / Facility
T01 · 01055
840110010025 Viên 5000 2026-04-23
Seaoflura
Sevofluran
Strength / route
100%/250ml · Đường hô hấp
Qty
200 Chai
Total
309750000
Group
N1
Manufacturer
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01055
001114017424 Chai 1548750 2026-04-23
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
309120000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01055
599112027923 Viên 1932 2026-04-23
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
69000000
Group
N1
Manufacturer
Gebro Pharma GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-23078-22 Viên 6900 2026-04-23
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
(25mcg + 125mcg)/liều xịt; 120 liều · Dạng hít
Qty
10 Bình xịt
Total
2101760
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01043
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-23
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Dạng hít
Qty
800 Bình xịt
Total
168140800
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01055
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-23
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
(25mcg + 250mcg)/liều xịt; 120 liều · Dạng hít
Qty
300 Bình xịt
Total
83427000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01043
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-23
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
Qty
1000 Bình xịt
Total
278090000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01055
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-23
Seroquel XR (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK)
Quetiapin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
666400000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-22284-19 Viên 33320 2026-04-23
Sertralin 50 USP
Sertralin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
24240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893110203725 Viên 808 2026-04-23
Silygamma
Silymarin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
542850000
Group
N1
Manufacturer
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-16542-13 Viên 4935 2026-04-23
Silygamma
Silymarin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
789600000
Group
N1
Manufacturer
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01055
VN-16542-13 Viên 4935 2026-04-23
Simponi I.V.
Golimumab
Strength / route
50mg/4ml · Tiêm
Qty
50 Lọ
Total
826402500
Group
N1
Manufacturer
Cilag AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01043
760410037223 Lọ 16528050 2026-04-23
Simulect
Basiliximab
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
5 Lọ
Total
148410615
Group
N5
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (CSSX và ĐG cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
800410322725 Lọ 29682123 2026-04-23
Simvastatin 20
Simvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
100800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-35654-22 Viên 252 2026-04-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.