Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-12
Latest batch
2026-10-09
Tender records
305169
Clear

305169 records found. Showing 6501–6550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
15960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-35222-21 Viên 399 2026-09-17
Cezmeta
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
40000 Gói
Total
33600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45004
VD-22280-15 Gói 840 2026-09-17
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
Strength / route
(1,5mg/5g) x 5g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
34800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110894424 Tuýp 34800 2026-09-17
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
Strength / route
0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
56000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110295000 Tuýp 56000 2026-09-17
Cilnidipine 10
Cilnidipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
65000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110240124 Viên 6500 2026-09-17
Cilnidipine 5
Cilnidipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
31000 Viên
Total
130200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110300724 Viên 4200 2026-09-17
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2900000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45719
VD-20040-13 Viên 580 2026-09-17
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
55440000
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bungary)
Province / Facility
T66 · 66007
380110009623 Viên 693 2026-09-17
Cisplatin Injection 50mg/50ml
Cisplatin
Strength / route
1mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1000 Lọ
Total
267000000
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T92 · 92086
890114192100 Lọ 267000 2026-09-17
Cisplatin Injection 50mg/50ml
Cisplatin
Strength / route
1mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T92 · 92151
890114192100 Lọ 267000 2026-09-17
Cleansartan Plus
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
160mg + 12,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
220000000
Group
N2
Manufacturer
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01047
890110126223 Viên 11000 2026-09-17
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Strength / route
75mg + 100mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
85482000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-34727-20 Viên 9498 2026-09-17
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-34186-20 Viên 33 2026-09-17
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
3300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893100204325 Viên 33 2026-09-17
Clotrimazol 1%
Clotrimazol
Strength / route
0.01 · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
11000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893100096600 Tuýp 11000 2026-09-17
Co-ceftam 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
91000 Viên
Total
109200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110468725 Viên 1200 2026-09-17
Codlugel Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800,4mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-28711-18 Gói 2580 2026-09-17
Codlugel Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800,4mg + 400mg + 80mg · Uống
Qty
35000 Gói
Total
90300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893100844724 Gói 2580 2026-09-17
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
42800000
Group
N1
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Province / Facility
T01 · 01047
840115989624 Viên 5350 2026-09-17
Colchicine
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
4000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893115882324 Viên 1000 2026-09-17
Colestrim Supra
Fenofibrat
Strength / route
145mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
210000000
Group
N1
Manufacturer
Ethypharm (France)
Province / Facility
T01 · 01047
300110411123 Viên 7000 2026-09-17
Colistin 3 MIU
Colistin*
Strength / route
3.000.000 IU · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
858800000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893114940624 Lọ 858800 2026-09-17
Companity
Lactulose
Strength / route
670mg/ml · Uống
Qty
3500 Ống
Total
11550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893100151224 Ống 3300 2026-09-17
Concor 5mg
Bisoprolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T79 · 79032
400110194000 Viên 4290 2026-09-17
Concor Cor
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T79 · 79032
400110194100 Viên 3147 2026-09-17
Cordamil 80mg
Verapamil (hydroclorid)
Strength / route
80mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
18000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-23265-22 Viên 6000 2026-09-17
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
359100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110342324 Viên 1197 2026-09-17
Cotrimoxazole 400/80
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Strength / route
400mg + 80mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
6800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-23965-15 viên 680 2026-09-17
Coversyl 5mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
25140000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T66 · 66007
VN-17087-13 Viên 5028 2026-09-17
Cảm ho ngân kiều
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
Strength / route
Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: 0,5g; 0,5g; 0,3g, 0,3g; 0,2g; 0,25g; 0,2g; 0,3g; 0,25g. · Uống
Qty
5300 Ống
Total
23850000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66018
TCT-00006-20 Ống 4500 2026-09-17
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg+50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T66 · 66007
VN-22531-20 Viên 3886 2026-09-17
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg+50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
19430000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Province / Facility
T66 · 66007
300100032125 Viên 3886 2026-09-17
Daflovin 1000
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg + 100mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
34400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893100232024 Viên 2150 2026-09-17
Dalekine
Natri valproat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
17955000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45719
893114872324 Viên 1995 2026-09-17
Dasselta
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
54000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01047
383100344425 Viên 5400 2026-09-17
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Strength / route
333,00mg; 145,00mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
20916000
Group
N1
Manufacturer
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01047
VN-16477-13 Viên 6972 2026-09-17
Diacerein/ Norma
Diacerein
Strength / route
50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
120000000
Group
N1
Manufacturer
Help S.A. (Greece)
Province / Facility
T01 · 01047
520110962424 Viên 12000 2026-09-17
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
1000 Lọ
Total
70000000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T01 · 01047
896410048825 Lọ 70000 2026-09-17
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
25mg/ml;3ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-29946-18 Ống 750 2026-09-17
Diclofenac
Diclofenac
Strength / route
25mg/ml;3ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110081424 Ống 750 2026-09-17
Diclowal Supp.
Diclofenac
Strength / route
100mg · Đặt hậu môn
Qty
500 Viên
Total
6750000
Group
N1
Manufacturer
Walter Ritter GmbH + Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01047
400110121924 Viên 13500 2026-09-17
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
8000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
893110288900 Lọ 16000 2026-09-17
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
Strength / route
30mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
193200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26030
893110058423 Viên 483 2026-09-17
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
893000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60015
893110688824 Ống 893 2026-09-17
Diosmin Hasan 600
Diosmin
Strength / route
600mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
27300000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110487025 Viên 5460 2026-09-17
Dipventin 20
Propofol
Strength / route
10mg/ml, 20ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
35250000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01047
890114426525 Lọ 23500 2026-09-17
Dobutamin-SB
Dobutamin
Strength / route
5mg/ml · Tiêm truyền
Qty
20 Túi
Total
1580000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110419023 Túi 79000 2026-09-17
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg; 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
VD-21668-14 Viên 2100 2026-09-17
Dobutil plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg; 1,25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
42000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPDP OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66007
893110248423 Viên 2100 2026-09-17
Dopathyl 200 mg
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
168300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01047
VD-20062-13 Viên 1870 2026-09-17

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.