|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 250mg; 100mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 10000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30121
|
893210194025 |
250mg; 100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2000
|
10000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt nam
|
T30
30121
|
2026-07-31 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 250mg; 100mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 10000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30130
|
893210194025 |
250mg; 100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2000
|
10000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt nam
|
T30
30130
|
2026-07-31 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 250mg; 100mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 200000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30006
|
893210194025 |
250mg; 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2000
|
200000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt nam
|
T30
30006
|
2026-07-31 |
|
Cehitas 8
Betahistin
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 66000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
893110420324 |
8mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1320
|
66000000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Cehitas 8
Betahistin
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
VD-30186-18 |
8mg
Uống
|
Viên |
0
|
1320
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Cellcept
Mycophenolat
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 7200 Viên
- Total
- 170344800
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
800114432423 |
250mg
Uống
|
Viên |
7200
|
23659
|
170344800
|
N1 |
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG
CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
- Strength / route
- 0,5g + 0,5g · Tiêm truyền
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 72000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110484924 |
0,5g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
1500
|
48000
|
72000000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 40400 Viên
- Total
- 111908000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110424124 |
500mg
Uống
|
Viên |
40400
|
2770
|
111908000
|
N3 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Cephalexin 500mg
Cefalexin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 40400 Viên
- Total
- 34138000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110065224 |
500mg
Uống
|
Viên |
40400
|
845
|
34138000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Strength / route
- 215,2mg/ml x 10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2200 Ống
- Total
- 241395000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml x 10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2200
|
109725
|
241395000
|
N1 |
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Cetraxal
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 0,2% (w/v) · Nhỏ tai
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 8600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
840115525624 |
0,2% (w/v)
Nhỏ tai
|
Ống |
1000
|
8600
|
8600000
|
N1 |
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Cetraxal
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 0,2% (w/v) · Nhỏ tai
- Qty
- 1900 Ống
- Total
- 16340000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
840115525624 |
0,2% (w/v)
Nhỏ tai
|
Ống |
1900
|
8600
|
16340000
|
N1 |
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Cezirnate 500mg
Cefuroxim
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 28500 Viên
- Total
- 56715000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110073524 |
500mg
Uống
|
Viên |
28500
|
1990
|
56715000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Cezmeta
Diosmectit
- Strength / route
- 3g · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 17640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VD-22280-15 |
3g
Uống
|
Gói |
20000
|
882
|
17640000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
- Strength / route
- (1,5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 20 Tuýp
- Total
- 509800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110894424 |
(1,5mg/5g) x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
20
|
25490
|
509800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
- Strength / route
- 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 40 Tuýp
- Total
- 1556000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110295000 |
0,1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
40
|
38900
|
1556000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
- Strength / route
- 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 400 Tuýp
- Total
- 17960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20003
|
893110295000 |
0,1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
400
|
44900
|
17960000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T20
20003
|
2026-07-31 |
|
Cholinaar
Citicolin
- Strength / route
- 500mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 51600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-20855-17 |
500mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
25800
|
51600000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893100388624 |
25mg
Uống
|
Viên |
1500
|
80
|
120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 27720000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sopharma AD (Bungary)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
380110009623 |
25mg
Uống
|
Viên |
40000
|
693
|
27720000
|
N1 |
Sopharma AD
Bungary
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Cipro-Denk 750
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 6700 Viên
- Total
- 110751000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
400115772924 |
750mg
Uống
|
Viên |
6700
|
16530
|
110751000
|
N1 |
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH
Germany
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 279000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893115287023 |
500mg
Uống
|
Viên |
600
|
465
|
279000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-31 |
|
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 331500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893115246625 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
33150
|
331500000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 13300 Lọ
- Total
- 438235000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893115246625 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
13300
|
32950
|
438235000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 3100 Viên
- Total
- 1798000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893115065624 |
500mg
Uống
|
Viên |
3100
|
580
|
1798000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 400mg/40ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 192000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
893115226224 |
400mg/40ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
96000
|
192000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
- Strength / route
- 200mg/20ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4300 Lọ
- Total
- 214957000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893115226224 |
200mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
4300
|
49990
|
214957000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
- Strength / route
- 10mg/20ml · Tiêm truyền
- Qty
- 360 Lọ
- Total
- 25174800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20003
|
893114093023 |
10mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
360
|
69930
|
25174800
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T20
20003
|
2026-07-31 |
|
Cisplaton
Cisplatin
- Strength / route
- 50mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 54180000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
890114086123 |
50mg/100ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
300
|
180600
|
54180000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Cisplaton
Cisplatin
- Strength / route
- 10mg/20ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 19560000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
890114182423 |
10mg/20ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
300
|
65200
|
19560000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Clabact 250
Clarithromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 21400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893110309224 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2140
|
21400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1000mg + 100mg · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 151200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
893110271424 |
1000mg + 100mg
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
37800
|
151200000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 50g/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 30 Túi
- Total
- 9600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter S.A (Bỉ)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-18163-14 |
50g/250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
30
|
320000
|
9600000
|
N1 |
Baxter S.A
Bỉ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 20g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 190 Túi
- Total
- 32300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxter S.A (Bỉ)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-18164-14 |
20g/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
190
|
170000
|
32300000
|
N1 |
Baxter S.A
Bỉ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Clopidogrel DWP 50mg
Clopidogrel
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 79800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
893110456423 |
50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
798
|
79800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 3200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893100204325 |
4mg
Uống
|
Viên |
80000
|
40
|
3200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 19000 Viên
- Total
- 570000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893100204325 |
4mg
Uống
|
Viên |
19000
|
30
|
570000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I53
|
893100417124 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
350
|
3500000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-07-31 |
|
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I54
|
893100417124 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
350
|
3500000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-07-31 |
|
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I74
|
893100417124 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
350
|
3500000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-07-31 |
|
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I75
|
893100417124 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
350
|
3500000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-07-31 |
|
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I52
|
893100417124 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
350
|
3500000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-07-31 |
|
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01I59
|
893100417124 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
350
|
3500000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-07-31 |
|
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OR8
|
893100417124 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
350
|
3500000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-07-31 |
|
Clotrimazol
Clotrimazol
- Strength / route
- 100mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 1575000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893100359323 |
100mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
1500
|
1050
|
1575000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Cloxacillin 1 g
Cloxacilin
- Strength / route
- 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 19000 Lọ
- Total
- 855000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110023700 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
19000
|
45000
|
855000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 80mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 59922000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-19286-15 |
80mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
9987
|
59922000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800,4mg + 612mg + 80mg) - 10ml · Uống
- Qty
- 51300 Gói
- Total
- 125685000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893100844724 |
(800,4mg + 612mg + 80mg) - 10ml
Uống
|
Gói |
51300
|
2450
|
125685000
|
N5 |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800,4mg + 612mg + 80mg) - 10ml · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-28711-18 |
(800,4mg + 612mg + 80mg) - 10ml
Uống
|
Gói |
0
|
2450
|
0
|
N5 |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 216000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- SEID, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
840115989624 |
1mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5400
|
216000000
|
N1 |
SEID, S.A
Spain
|
T48
48005
|
2026-07-31 |