|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
- Qty
- 6000 Chai
- Total
- 65400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 1000ml
Tiêm truyền
|
Chai |
6000
|
10900
|
65400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 260000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ardeypharm GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
QLSP-823-14 |
2,5x10^9 tế bào/250mg
Uống
|
Viên |
40000
|
6500
|
260000000
|
N1 |
Ardeypharm GmbH
Germany
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin
- Strength / route
- 0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
- Qty
- 6000 lọ
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893100064800 |
0,05 % (kl/tt)
Nhỏ mũi
|
lọ |
6000
|
2625
|
15750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Naprozole-R
Rabeprazol
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 2000 lọ
- Total
- 229800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
890110412023 |
20mg
Tiêm
|
lọ |
2000
|
114900
|
229800000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- 3,5g/250ml; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4400 Chai
- Total
- 176000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110492424 |
3,5g/250ml; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4400
|
40000
|
176000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- 3,5g/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 400 Chai
- Total
- 12800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110492424 |
3,5g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
400
|
32000
|
12800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4000 Chai
- Total
- 27636000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T51 · 51223
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4000
|
6909
|
27636000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%, 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 1900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam (Việt nam)
- Province / Facility
- T01 · 01B58
|
VD-18075-12 |
0,9%, 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
3800
|
1900000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam
Việt nam
|
T01
01B58
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml; 250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 80000 Chai
- Total
- 443520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110039623 |
0,9g/100ml; 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
80000
|
5544
|
443520000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml; 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 120000 Chai
- Total
- 745680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110039623 |
0,9g/100ml; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
120000
|
6214
|
745680000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 45mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 735000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110377123 |
45mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
500
|
1470
|
735000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml; 1000ml · Tiêm truyền
- Qty
- 28000 Chai
- Total
- 301672000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110039623 |
0,9g/100ml; 1000ml
Tiêm truyền
|
Chai |
28000
|
10774
|
301672000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Mỗi 10ml chứa: Natri clorid 90mg+Mỗi 10ml chứa: Natri clorid 90mg
- Strength / route
- 0,9%, 10ml · Nhỏ mũi
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 1900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam (Việt nam)
- Province / Facility
- T01 · 01B60
|
VD-18075-12 |
0,9%, 10ml
Nhỏ mũi
|
Lọ |
500
|
3800
|
1900000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam
Việt nam
|
T01
01B60
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 50000 Chai
- Total
- 279500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50000
|
5590
|
279500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 132000 Chai
- Total
- 829356000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
132000
|
6283
|
829356000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 50000 Chai
- Total
- 214450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50000
|
4289
|
214450000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 26160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893100218900 |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
20000
|
1308
|
26160000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%, 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 1900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam (Việt nam)
- Province / Facility
- T01 · 01B63
|
VD-18075-12 |
0,9%, 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
3800
|
1900000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên, Việt Nam
Việt nam
|
T01
01B63
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Strength / route
- 25g/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 23794000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110902924 |
25g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
11897
|
23794000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Natri clorid 3%
Natri clorid
- Strength / route
- 3g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 2070000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-23170-15 |
3g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
300
|
6900
|
2070000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Natrilix SR
Indapamid
- Strength / route
- 1,5mg · Uống
- Qty
- 24000 viên
- Total
- 86160000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
300110032225 |
1,5mg
Uống
|
viên |
24000
|
3590
|
86160000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid
- Strength / route
- 10mg + 1,5mg · Uống
- Qty
- 6500 Viên
- Total
- 32415500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
300110029723 |
10mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
6500
|
4987
|
32415500
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
- Strength / route
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 74805000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T44 · 44003
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
4987
|
74805000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T44
44003
|
2026-04-23 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
- Strength / route
- 5mg + 1,5mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 199480000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
300110029823 |
5mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4987
|
199480000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
- Strength / route
- 5mg + 1,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 249350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
300110029823 |
5mg + 1,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4987
|
249350000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam (hydroclorid)
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2400 Ống
- Total
- 55200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-23007-22 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2400
|
23000
|
55200000
|
N1 |
Haupt Pharma Livron SAS
Pháp
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Neoamiyu
Acid amin*
- Strength / route
- (1,500 gam + 2,000 gam + 1,400 gam + 1,000 gam + 1,000 gam + 0,500 gam + 0,500 gam + 1,500 gam + 0,600 gam + 0,600 gam + 0,050 gam + 0,050 gam + 0,500 gam + 0,400 gam + 0,200 gam + 0,100 gam + 0,300 g · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Túi
- Total
- 58129000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-16106-13 |
(1,500 gam + 2,000 gam + 1,400 gam + 1,000 gam + 1,000 gam + 0,500 gam + 0,500 gam + 1,500 gam + 0,600 gam + 0,600 gam + 0,050 gam + 0,050 gam + 0,500 gam + 0,400 gam + 0,200 gam + 0,100 gam + 0,300 g
Tiêm truyền
|
Túi |
500
|
116258
|
58129000
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Nephgold
Acid amin*
- Strength / route
- 5.4%/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Túi
- Total
- 11000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
880110015825 |
5.4%/250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
100
|
110000
|
11000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Nephrosteril
Acid amin*
- Strength / route
- 7%; 250 ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2400 Chai
- Total
- 244800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-17948-14 |
7%; 250 ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2400
|
102000
|
244800000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Nephrosteril
Acid amin*
- Strength / route
- L-Alanin 1,575g + L-Arginin 1,225g + Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g + L-Histidin 1,075g + L-Isoleucin 1,275g + L-Leucin 2,575g + L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin · Tiêm truyền
- Qty
- 2000 Chai
- Total
- 224000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-17948-14 |
L-Alanin 1,575g + L-Arginin 1,225g + Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g + L-Histidin 1,075g + L-Isoleucin 1,275g + L-Leucin 2,575g + L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
112000
|
224000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Nereid
Nimodipin
- Strength / route
- 10mg/ 50ml · Tiêm
- Qty
- 150 ống
- Total
- 32550000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-35660-22 |
10mg/ 50ml
Tiêm
|
ống |
150
|
217000
|
32550000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 1000mg + 500mg · Tiêm
- Qty
- 6000 lọ
- Total
- 240000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110387824 |
1000mg + 500mg
Tiêm
|
lọ |
6000
|
40000
|
240000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Neupogen
Filgrastim
- Strength / route
- 30 MU/0,5ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Bơm tiêm
- Total
- 558047000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
001410323625 |
30 MU/0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1000
|
558047
|
558047000
|
N1 |
Amgen Manufacturing Limited LLC
Mỹ
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Neutrivit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 50mg + 250mg + 5000mcg · Tiêm
- Qty
- 17000 Lọ
- Total
- 114240000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110160725 |
50mg + 250mg + 5000mcg
Tiêm
|
Lọ |
17000
|
6720
|
114240000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Neutrivit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 50mg + 250mg + 5000mcg · Tiêm
- Qty
- 9000 Lọ
- Total
- 60480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110160725 |
50mg + 250mg + 5000mcg
Tiêm
|
Lọ |
9000
|
6720
|
60480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Nevanac
Nepafenac
- Strength / route
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 4589970
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-17217-13 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
30
|
152999
|
4589970
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Nevanac
Nepafenac
- Strength / route
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 61199600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-17217-13 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
152999
|
61199600
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 100000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
125000
|
100000000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 400 Ống
- Total
- 50000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
400
|
125000
|
50000000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 23940000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110285824 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1197
|
23940000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 58000 Viên
- Total
- 38976000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T52 · 52011
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
58000
|
672
|
38976000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm - Việt Nam
Việt Nam
|
T52
52011
|
2026-04-23 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 240000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
400000
|
600
|
240000000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 50672000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
16000
|
3167
|
50672000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Nikoramyl 5
Nicorandil
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 90000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110310400 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3000
|
90000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Nilosina 200
Nilotinib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 27500 Viên
- Total
- 4400000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79428
|
893114760424 |
200mg
Uống
|
Viên |
27500
|
160000
|
4400000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79428
|
2026-04-23 |
|
Nilotinib Capsules 150mg
Nilotinib
- Strength / route
- 150mg Nilotinib · Uống
- Qty
- 2920 Viên
- Total
- 435080000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79428
|
890114974124 |
150mg Nilotinib
Uống
|
Viên |
2920
|
149000
|
435080000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T79
79428
|
2026-04-23 |
|
Nilotinib Capsules 200mg
Nilotinib
- Strength / route
- 200mg Nilotinib · Uống
- Qty
- 82500 Viên
- Total
- 13942500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79428
|
890114974224 |
200mg Nilotinib
Uống
|
Viên |
82500
|
169000
|
13942500000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T79
79428
|
2026-04-23 |
|
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Strength / route
- 0,08g/10g · Phun mù
- Qty
- 200 Chai
- Total
- 32940000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-20270-17 |
0,08g/10g
Phun mù
|
Chai |
200
|
164700
|
32940000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 10000 viên
- Total
- 210000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
380110522624 |
5mg
Uống
|
viên |
10000
|
21000
|
210000000
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Nizatidin DWP 75mg
Nizatidin
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-35849-22 |
75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1995
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |