|
Mebisita 25
Sitagliptin
- Strength / route
- 25 mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 117000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VD-35308-21 |
25 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3900
|
117000000
|
N3 |
Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Mediclovir
Aciclovir
- Strength / route
- 150mg/5g · Tra mắt
- Qty
- 300 Tuýp
- Total
- 14805000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110130525 |
150mg/5g
Tra mắt
|
Tuýp |
300
|
49350
|
14805000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Medlon 16
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 12000 viên
- Total
- 15480000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-24620-16 |
16mg
Uống
|
viên |
12000
|
1290
|
15480000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Medrol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 55080000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-22447-19 |
16mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3672
|
55080000
|
N1 |
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Medrol
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 117900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-22447-19 |
16mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3930
|
117900000
|
N1 |
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Meloxicam
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 5220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110437924 |
7,5mg
Uống
|
viên |
60000
|
87
|
5220000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Meloxicam 7,5
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84022
|
893110080524 |
7,5mg
Uống
|
viên |
0
|
63
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-04-23 |
|
Meloxicam 7,5
Meloxicam
- Strength / route
- 7,5mg · Uống
- Qty
- 0 viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T84 · 84022
|
VD-30638-18 |
7,5mg
Uống
|
viên |
0
|
63
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T84
84022
|
2026-04-23 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 39800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110420024 |
(10mg + 35mg + 100.000IU)/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
39800
|
39800000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Metformin STELLA 850 mg
Metformin
- Strength / route
- 850mg · Uống
- Qty
- 900000 Viên
- Total
- 648000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-26565-17 |
850mg
Uống
|
Viên |
900000
|
720
|
648000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Metformin XR 500
Metformin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 242000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110455523 |
500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
605
|
242000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Methotrexat
Methotrexat
- Strength / route
- 25mg/1ml; 2ml · Tiêm
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 2639280
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893114226823 |
25mg/1ml; 2ml
Tiêm
|
Lọ |
40
|
65982
|
2639280
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 216000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
900114446923 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
400
|
540000
|
216000000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin (maleat)
- Strength / route
- 0,2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 16480000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
400110000700 |
0,2mg/ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
20600
|
16480000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Methylprednisolon 4
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 2600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110886524 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
260
|
2600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 11400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110310123 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
1140
|
11400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Metronidazol
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 4760000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893115304223 |
250mg
Uống
|
Viên |
40000
|
119
|
4760000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Metronidazol 250
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 24000 viên
- Total
- 6048000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893115309724 |
250mg
Uống
|
viên |
24000
|
252
|
6048000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
- Strength / route
- 5mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 12000 Chai
- Total
- 204000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-22749-21 |
5mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
12000
|
17000
|
204000000
|
N1 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Meyerfibrat NT 145
Fenofibrat
- Strength / route
- 145mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 96000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110034724 |
145mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1600
|
96000000
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Mezinet tablets 5mg
Mequitazin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 39800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. (Đài Loan)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-15807-12 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3980
|
39800000
|
N2 |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd.
Đài Loan
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 100000 viên
- Total
- 390600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110409524 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
100000
|
3906
|
390600000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 875mg + 125mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 287140000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110391824 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
140000
|
2051
|
287140000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Midaxin 300
Cefdinir
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110138525 |
300mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2800
|
56000000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Midazolam - hameln 5mg/ml
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Ống
- Total
- 46350000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T52 · 52002
|
VN-16993-13 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
30900
|
46350000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T52
52002
|
2026-04-23 |
|
Mildocap
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 1380000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Arena Group S.A (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
594110027925 |
25mg
Uống
|
Viên |
2000
|
690
|
1380000
|
N1 |
Arena Group S.A
Romania
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 63000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
3000
|
21000
|
63000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 21000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
1000
|
21000
|
21000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- Qty
- 6000 Ống
- Total
- 126000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
6000
|
21000
|
126000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Milurit
Allopurinol
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 86250000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-21853-19 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2875
|
86250000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
- Strength / route
- 60mcg (67mcg) · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 13279800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (CSSX và ĐGSC: Anh; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-18301-14 |
60mcg (67mcg)
Uống
|
Viên |
600
|
22133
|
13279800
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA
CSSX và ĐGSC: Anh; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
- Strength / route
- 50mcg/0,3ml · Tiêm
- Qty
- 50 Bơm tiêm
- Total
- 84787500
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
760410646624 |
50mcg/0,3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
50
|
1695750
|
84787500
|
N1 |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
- Strength / route
- 100mcg/0,3ml · Tiêm
- Qty
- 50 Bơm tiêm
- Total
- 164587500
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
760410646524 |
100mcg/0,3ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
50
|
3291750
|
164587500
|
N1 |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Mirzaten 15 mg
Mirtazapin
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 15750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
VN-23271-22 |
15mg
Uống
|
Viên |
1500
|
10500
|
15750000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Misoprostol Stella 200 mcg
Misoprostol
- Strength / route
- 200mcg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 10000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893110037124 |
200mcg
Uống
|
Viên |
2000
|
5000
|
10000000
|
N4 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- (700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
- Qty
- 3200 Lọ
- Total
- 240000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T95 · 95004
|
300410305724 |
(700IU + 300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
3200
|
75000
|
240000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T95
95004
|
2026-04-23 |
|
Mocramide 50mg
Vildagliptin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 165000 Viên
- Total
- 1237500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01006
|
893610358424 |
50mg
Uống
|
Viên |
165000
|
7500
|
1237500000
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01006
|
2026-04-23 |
|
Momate
Mometason furoat
- Strength / route
- 0,05% (w/w), 60 liều · Xịt mũi
- Qty
- 1200 Chai
- Total
- 173998800
- Group
- N2
- Manufacturer
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890100178123 |
0,05% (w/w), 60 liều
Xịt mũi
|
Chai |
1200
|
144999
|
173998800
|
N2 |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Motilium-M
Domperidon
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 10725000
- Group
- N1
- Manufacturer
- OLIC (Thailand) Limited (Thái Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-14215-11 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2145
|
10725000
|
N1 |
OLIC (Thailand) Limited
Thái Lan
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Motilium-M
Domperidon
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 10725000
- Group
- N1
- Manufacturer
- OLIC (Thailand) Limited (Thái Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VN-14215-11 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2145
|
10725000
|
N1 |
OLIC (Thailand) Limited
Thái Lan
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Movepain
Ketorolac
- Strength / route
- 30mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 14280000
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
899110017624 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
7140
|
14280000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 28980000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-35877-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1449
|
28980000
|
N3 |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Moxifloxacin Kabi
Moxifloxacin
- Strength / route
- 400mg/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 600 Chai
- Total
- 18750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-34818-20 |
400mg/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
600
|
31250
|
18750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Moxilen 500mg
Amoxicilin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 47000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie LTD - Factory B (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
529110030523 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2350
|
47000000
|
N1 |
Medochemie LTD - Factory B
Cyprus
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Moxsanti
Moxifloxacin
- Strength / route
- 5mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 400 Lọ
- Total
- 35960000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
499115300125 |
5mg/ml x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
89900
|
35960000
|
N1 |
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant
Japan
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 515352000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
599114068123 |
500mg
Uống
|
Viên |
12000
|
42946
|
515352000
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 3375000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
499110415423 |
50mg/10ml + 50mg/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
50
|
67500
|
3375000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 13500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
499110415423 |
50mg/10ml + 50mg/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
67500
|
13500000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
|
T01
01055
|
2026-04-23 |
|
Myfortic 180mg
Mycophenolat
- Strength / route
- Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 91832000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
400114351024 |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid)
Uống
|
Viên |
4000
|
22958
|
91832000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T01
01043
|
2026-04-23 |
|
N-EPI
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Strength / route
- 1mg/ml; 4ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 117385000
- Group
- N2
- Manufacturer
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-23250-22 |
1mg/ml; 4ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
23477
|
117385000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T01
01043
|
2026-04-23 |