|
Laci-5A 4mg
Lacidipin
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 51000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110060923 |
4mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1020
|
51000000
|
N4 |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Laci-5A 4mg
Lacidipin
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 348000 Viên
- Total
- 354960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110060923 |
4mg
Uống
|
Viên |
348000
|
1020
|
354960000
|
N4 |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Strength / route
- 0.3%; 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 1220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110591624 |
0.3%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
50
|
24400
|
1220000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-24 |
|
Lacikez 2mg
Lacidipin
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 110000 Viên
- Total
- 445500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Biofarm Sp.zo.o. (Poland)
- Province / Facility
- T96
|
590110425723 |
2mg
Uống
|
Viên |
110000
|
4050
|
445500000
|
N1 |
Biofarm Sp.zo.o.
Poland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lacikez 4mg
Lacidipin
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 129600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T96
|
590110425823 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6480
|
129600000
|
N1 |
BIOFARM Sp. z o.o.
Ba Lan
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lacikez 4mg
Lacidipin
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 110000 Viên
- Total
- 712800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T96
|
590110425823 |
4mg
Uống
|
Viên |
110000
|
6480
|
712800000
|
N1 |
BIOFARM Sp. z o.o.
Ba Lan
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lacisartan HCT 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg + 25mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 79200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-35901-22 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1980
|
79200000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lacisartan HCT 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 100mg + 25mg · Uống
- Qty
- 219000 Viên
- Total
- 433620000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-35901-22 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
219000
|
1980
|
433620000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lactate ringer & dextrose 5%
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
- Strength / route
- Sodium chloride 3g; Potassium chloride 0,15g; Calcium chloride dihydrate tương đương Calcium chloride khan 0,075g; Dung dịch Sodium lactate tương đương Sodium lactate khan 1,55g; Dextrose tương đương · Tiêm truyền
- Qty
- 17600 Chai
- Total
- 198880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110213724 |
Sodium chloride 3g; Potassium chloride 0,15g; Calcium chloride dihydrate tương đương Calcium chloride khan 0,075g; Dung dịch Sodium lactate tương đương Sodium lactate khan 1,55g; Dextrose tương đương
Tiêm truyền
|
Chai |
17600
|
11300
|
198880000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lactate ringer & dextrose 5%
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
- Strength / route
- Sodium chloride 3g; Potassium chloride 0,15g; Calcium chloride dihydrate tương đương Calcium chloride khan 0,075g; Dung dịch Sodium lactate tương đương Sodium lactate khan 1,55g; Dextrose tương đương · Tiêm truyền
- Qty
- 9500 Chai
- Total
- 107350000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110213724 |
Sodium chloride 3g; Potassium chloride 0,15g; Calcium chloride dihydrate tương đương Calcium chloride khan 0,075g; Dung dịch Sodium lactate tương đương Sodium lactate khan 1,55g; Dextrose tương đương
Tiêm truyền
|
Chai |
9500
|
11300
|
107350000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Laevolac
Lactulose
- Strength / route
- 10g/15ml x 100ml · Uống
- Qty
- 4400 Chai
- Total
- 328680000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T96
|
900100522324 |
10g/15ml x 100ml
Uống
|
Chai |
4400
|
74700
|
328680000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Laknitil
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 111000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110363225 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
3000
|
37000
|
111000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lamivudin 100
Lamivudin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 8400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD3-182-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
420
|
8400000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lamivudin 100
Lamivudin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 1800 Viên
- Total
- 756000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD3-182-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
1800
|
420
|
756000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lamivudin 150
Lamivudin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 152000 Viên
- Total
- 138016000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD3-183-22 |
150mg
Uống
|
Viên |
152000
|
908
|
138016000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lamivudin 150
Lamivudin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 44020 Viên
- Total
- 39970160
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD3-183-22 |
150mg
Uống
|
Viên |
44020
|
908
|
39970160
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 308000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110207725 |
100mg
Uống
|
Viên |
140000
|
2200
|
308000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lamivudine SaVi 100
Lamivudin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 55000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110207725 |
100mg
Uống
|
Viên |
25000
|
2200
|
55000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lansoprazol
Lanzoprazol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 1220000 Viên
- Total
- 325740000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110024200 |
30mg
Uống
|
Viên |
1220000
|
267
|
325740000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lansoprazol
Lanzoprazol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 2682000 Viên
- Total
- 716094000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110024200 |
30mg
Uống
|
Viên |
2682000
|
267
|
716094000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lantus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Strength / route
- 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) · Tiêm dưới da
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 479750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T96
|
QLSP-0790-14 |
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml)
Tiêm dưới da
|
Lọ |
1000
|
479750
|
479750000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lantus solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Strength / route
- 100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
- Qty
- 400 Bút tiêm
- Total
- 102858000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79424
|
QLSP-857-15 |
100 đơn vị/1ml
Tiêm dưới da
|
Bút tiêm |
400
|
257145
|
102858000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH.
Đức
|
T79
79424
|
2026-04-24 |
|
Lastro 30
Lanzoprazol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 140000 Viên
- Total
- 166600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110140524 |
30mg
Uống
|
Viên |
140000
|
1190
|
166600000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lastro 30
Lanzoprazol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 796000 Viên
- Total
- 947240000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110140524 |
30mg
Uống
|
Viên |
796000
|
1190
|
947240000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Ledrobon- 4mg/100ml
Zoledronic acid
- Strength / route
- Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 100 Túi
- Total
- 379000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Italy)
- Province / Facility
- T96
|
800110017524 |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg
Truyền tĩnh mạch
|
Túi |
100
|
3790000
|
379000000
|
N1 |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L
Italy
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lefeixin
Etifoxin chlohydrat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 121000 Viên
- Total
- 398090000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110540124 |
50mg
Uống
|
Viên |
121000
|
3290
|
398090000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lefeixin
Etifoxin chlohydrat
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 550000 Viên
- Total
- 1809500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110540124 |
50mg
Uống
|
Viên |
550000
|
3290
|
1809500000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lefgen
Aceclofenac
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 75000 Viên
- Total
- 442500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rivopharm SA (Switzerland)
- Province / Facility
- T96
|
760110769824 |
100mg
Uống
|
Viên |
75000
|
5900
|
442500000
|
N1 |
Rivopharm SA
Switzerland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Strength / route
- 5mg + 1,33mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 29600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110311400 |
5mg + 1,33mg
Uống
|
Viên |
8000
|
3700
|
29600000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Strength / route
- 5mg + 1,33mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 1480000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110311400 |
5mg + 1,33mg
Uống
|
Viên |
400000
|
3700
|
1480000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lepigin 100
Clozapin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 36000 Viên
- Total
- 66960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110040323 |
100mg
Uống
|
Viên |
36000
|
1860
|
66960000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lepigin 100
Clozapin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 17000 Viên
- Total
- 31620000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110040323 |
100mg
Uống
|
Viên |
17000
|
1860
|
31620000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lepigin 25
Clozapin
- Strength / route
- 25 mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 29000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-22741-15 |
25 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1450
|
29000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lepigin 25
Clozapin
- Strength / route
- 25 mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 14500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-22741-15 |
25 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1450
|
14500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Lercastad 10
Lercanidipin (hydroclorid)
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 346500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-21101-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
70000
|
4950
|
346500000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Leriserc
Betahistin
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 39840000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110242625 |
16mg
Uống
|
Viên |
120000
|
332
|
39840000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Leriserc
Betahistin
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 596000 Viên
- Total
- 197872000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110242625 |
16mg
Uống
|
Viên |
596000
|
332
|
197872000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Letdion
Levofloxacin
- Strength / route
- 5mg/ml, dung tích 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1300 Lọ
- Total
- 109200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company S.r.l (Rumani)
- Province / Facility
- T96
|
VN-22724-21 |
5mg/ml, dung tích 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1300
|
84000
|
109200000
|
N1 |
Rompharm Company S.r.l
Rumani
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Letdion
Levofloxacin
- Strength / route
- 5mg/ml, dung tích 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 8700 Lọ
- Total
- 730800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company S.r.l (Rumani)
- Province / Facility
- T96
|
VN-22724-21 |
5mg/ml, dung tích 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
8700
|
84000
|
730800000
|
N1 |
Rompharm Company S.r.l
Rumani
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Letrozole Denk 2.5
Letrozol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 247800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma Münster GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T96
|
400114331225 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
12390
|
247800000
|
N1 |
Haupt Pharma Münster GmbH
Germany
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Letrozole Denk 2.5
Letrozol
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 18585000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haupt Pharma Münster GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T96
|
400114331225 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
1500
|
12390
|
18585000
|
N1 |
Haupt Pharma Münster GmbH
Germany
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Levetstad 500
Levetiracetam
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 158000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
VD-21105-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
20000
|
7900
|
158000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Levistel 80
Telmisartan
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 374000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T96
|
840110983924 |
80mg
Uống
|
Viên |
50000
|
7480
|
374000000
|
N1 |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L.
Tây Ban Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Levistel 80
Telmisartan
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 180000 Viên
- Total
- 1346400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T96
|
840110983924 |
80mg
Uống
|
Viên |
180000
|
7480
|
1346400000
|
N1 |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L.
Tây Ban Nha
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Levocin
Levobupivacain
- Strength / route
- 50 mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 336000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893114219323 |
50 mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
84000
|
336000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Levocin
Levobupivacain
- Strength / route
- 50 mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 1800 Ống
- Total
- 151200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893114219323 |
50 mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
1800
|
84000
|
151200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Levogolds
Levofloxacin*
- Strength / route
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20000 Túi
- Total
- 4820000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- InfoRLife SA. (Switzerland)
- Province / Facility
- T96
|
VN-18523-14 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Túi |
20000
|
241000
|
4820000000
|
N1 |
InfoRLife SA.
Switzerland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Levogolds
Levofloxacin*
- Strength / route
- 750mg/150ml · Tiêm truyền
- Qty
- 19400 Túi
- Total
- 4675400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- InfoRLife SA. (Switzerland)
- Province / Facility
- T96
|
VN-18523-14 |
750mg/150ml
Tiêm truyền
|
Túi |
19400
|
241000
|
4675400000
|
N1 |
InfoRLife SA.
Switzerland
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 12480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110332924 |
25mg
Uống
|
Viên |
24000
|
520
|
12480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |
|
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 32000 Viên
- Total
- 16640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T96
|
893110332924 |
25mg
Uống
|
Viên |
32000
|
520
|
16640000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T96
|
2026-04-24 |