Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-15
Latest batch
2026-10-13
Tender records
305263
Clear

305263 records found. Showing 61051–61100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Kavosnor
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 10mg · Uống
Qty
24800 Viên
Total
14855200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110453223 Viên 599 2026-04-24
Kazelaxat
Polystyren
Strength / route
15g · Uống
Qty
6000 Gói
Total
208200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110616124 Gói 34700 2026-04-24
Kazelaxat
Polystyren
Strength / route
15g · Uống
Qty
10500 Gói
Total
364350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110616124 Gói 34700 2026-04-24
Keday XR 200mg
Quetiapin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
143200000
Group
N3
Manufacturer
Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Turkey)
Province / Facility
T01 · 01043
868110181525 Viên 17900 2026-04-24
Kefcin 375 SR
Cefaclor
Strength / route
375mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
134000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110534624 Viên 6700 2026-04-24
Kefcin 375 SR
Cefaclor
Strength / route
375mg · Uống
Qty
64500 Viên
Total
432150000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110534624 Viên 6700 2026-04-24
Kefcin 375 SR
Cefaclor
Strength / route
375mg · Uống
Qty
103000 Viên
Total
690100000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110534624 Viên 6700 2026-04-24
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
Strength / route
500mg · Uống
Qty
82000 Viên
Total
465760000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110269623 Viên 5680 2026-04-24
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
Strength / route
500mg · Uống
Qty
220000 Viên
Total
1249600000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110269623 Viên 5680 2026-04-24
Kefentech
Ketoprofen
Strength / route
30mg · Dán ngoài da
Qty
800 Miếng
Total
8400000
Group
N5
Manufacturer
Jeil Health Science Inc. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01043
880100021824 Miếng 10500 2026-04-24
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
650mg · Uống
Qty
920000 Viên
Total
1104000000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T96
VN-22886-21 Viên 1200 2026-04-24
Kernadol 650mg Tablets
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
650mg · Uống
Qty
1392000 Viên
Total
1670400000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T96
VN-22886-21 Viên 1200 2026-04-24
Ketoconazol
Ketoconazol
Strength / route
2% x 5g · Dùng ngoài
Qty
21600 Tuýp
Total
57240000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100355023 Tuýp 2650 2026-04-24
Ketoconazol
Ketoconazol
Strength / route
2% x 5g · Dùng ngoài
Qty
7000 Tuýp
Total
18550000
Group
N4
Manufacturer
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100355023 Tuýp 2650 2026-04-24
Ketoprofen Tab DWP 100mg
Ketoprofen
Strength / route
100mg · Uống
Qty
66000 Viên
Total
131670000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35845-22 Viên 1995 2026-04-24
Ketoprofen Tab DWP 100mg
Ketoprofen
Strength / route
100mg · Uống
Qty
409000 Viên
Total
815955000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-35845-22 Viên 1995 2026-04-24
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
Strength / route
100mg · Uống
Qty
135000 Viên
Total
1006425000
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T96
VN-23266-22 Viên 7455 2026-04-24
Ketosan-Cap
Ketotifen
Strength / route
1mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
152880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110409424 Viên 1092 2026-04-24
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Strength / route
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
Qty
30000 Viên
Total
426000000
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T96
VN-16263-13 Viên 14200 2026-04-24
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Strength / route
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
Qty
32000 Viên
Total
454400000
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T96
VN-16263-13 Viên 14200 2026-04-24
Ketotifen Helcor 1 mg
Ketotifen
Strength / route
1mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
216800000
Group
N1
Manufacturer
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T96
VN-23267-22 Viên 5420 2026-04-24
Kezolgen 2%
Ketoconazol
Strength / route
2% - 10g · Dùng ngoài
Qty
19200 Tuýp 10g
Total
60480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100071125 Tuýp 10g 3150 2026-04-24
Kezolgen 2%
Ketoconazol
Strength / route
2% - 10g · Dùng ngoài
Qty
10500 Tuýp 10g
Total
33075000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100071125 Tuýp 10g 3150 2026-04-24
Kezolgen 2%
Ketoconazol
Strength / route
2% - 10g · Dùng ngoài
Qty
66700 Tuýp 10g
Total
210105000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100071125 Tuýp 10g 3150 2026-04-24
Kezolgen 2%
Ketoconazol
Strength / route
2% - 10g · Dùng ngoài
Qty
17600 Tuýp 10g
Total
55440000
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100071125 Tuýp 10g 3150 2026-04-24
Khouma
Nebivolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
84000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T96
VD-21480-14 Viên 700 2026-04-24
Kidmin
Acid amin*
Strength / route
7,2% x 200ml · Tiêm truyền
Qty
700 Túi
Total
80500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52002
VD-35943-22 Túi 115000 2026-04-24
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
105000 Gói
Total
798000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110129325 Gói 7600 2026-04-24
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
48000 Gói
Total
364800000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110129325 Gói 7600 2026-04-24
Klevaflu Sol.Inf 2mg/ 1ml
Fluconazol
Strength / route
2mg · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
14600000
Group
N1
Manufacturer
Kleva Pharmaceuticals S.A. (Greece)
Province / Facility
T96
520110020225 Chai 146000 2026-04-24
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
12500000
Group
N1
Manufacturer
Orion Corporation (Finland)
Province / Facility
T96
640114769624 Viên 6250 2026-04-24
Knox
Colistin*
Strength / route
1.000.000 IU · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
1084000000
Group
N2
Manufacturer
Gufic Biosciences Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
VN-19772-16 Lọ 216800 2026-04-24
Knox
Colistin*
Strength / route
1.000.000 IU · Tiêm
Qty
1780 Lọ
Total
385904000
Group
N2
Manufacturer
Gufic Biosciences Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
VN-19772-16 Lọ 216800 2026-04-24
Kofio
Estriol
Strength / route
0,5mg · Đặt âm đạo
Qty
55000 Viên
Total
550000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110029400 Viên 10000 2026-04-24
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
Strength / route
5mg; 1000mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
256920000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
Province / Facility
T96
VN-18678-15 Viên 21410 2026-04-24
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
Strength / route
5mg; 500mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
256920000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
Province / Facility
T96
VN-18679-15 Viên 21410 2026-04-24
Kpec 500
Capecitabin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
1843200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893114228123 Viên 7680 2026-04-24
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
178mg + 233mg + 30mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
55000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100353323 Viên 1100 2026-04-24
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
178mg + 233mg + 30mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
275000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100353323 Viên 1100 2026-04-24
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
178mg + 233mg + 30mg · Uống
Qty
610000 Viên
Total
671000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893100353323 Viên 1100 2026-04-24
Kydheamo-1B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
Strength / route
1000ml chứa 84g Natri bicarbonat, 10 lít · Dung dịch thẩm phân
Qty
1000 Can
Total
155000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12016
893110159925 Can 155000 2026-04-24
Kydheamo-2A
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
Strength / route
Mỗi 1000ml dung dịch chứa: Natri clorid 210,7g; Kali clirid 5,222g; Calci clorid. 2H2O 9,0g; Magnesi clorid 3,558g; Acid acetic 6,31g; Dextrose 35,0g · Dung dịch thẩm phân
Qty
1000 Can
Total
155000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12016
893110160025 Can 155000 2026-04-24
L-Aspase 10.000IU
L-asparaginase
Strength / route
10.000IU · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
1200000000
Group
N5
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79428
SYT.2025.1347.1 Lọ 1200000 2026-04-24
LISINOPRIL STELLA 10 mg
Lisinopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
123000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110096224 Viên 2050 2026-04-24
LISINOPRIL STELLA 10 mg
Lisinopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
137000 Viên
Total
280850000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110096224 Viên 2050 2026-04-24
LSP-Linezolid
Linezolid*
Strength / route
600mg · Uống
Qty
6500 Viên
Total
52416000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T96
893110051100 Viên 8064 2026-04-24
LUPIPEZIL
Donepezil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
18600000
Group
N2
Manufacturer
Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890110009124 Viên 3100 2026-04-24
LUPIPEZIL
Donepezil
Strength / route
10mg · Uống
Qty
155000 Viên
Total
480500000
Group
N2
Manufacturer
Jubilant Generics Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T96
890110009124 Viên 3100 2026-04-24
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU/gói · Uống
Qty
606000 Gói
Total
572670000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
QLSP-851-15 Gói 945 2026-04-24
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU/gói · Uống
Qty
1046000 Gói
Total
988470000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T96
QLSP-851-15 Gói 945 2026-04-24

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.