Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-12
Latest batch
2026-10-09
Tender records
305169
Clear

305169 records found. Showing 56401–56450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Fadolce
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
197500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Famodin 20mg
Famotidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
38925000
Group
N1
Manufacturer
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T01 · 01043
594110768124 Viên 2595 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
303000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
303000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
303000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
303000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
303000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
303000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
303000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
303000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
303000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
303000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Fatelmed 180
Fexofenadin
Strength / route
180mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
28050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100026624 Viên 935 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
282000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
282000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
282000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
282000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
282000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
282000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
282000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
282000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
Strength / route
50mcg/ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
14227500
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T02 · 02007
VN-22494-20 Ống 28455 2026-05-04
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
Strength / route
200 mcg + 6mcg; 120 liều · Hít
Qty
190 Bình
Total
29471090
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Province / Facility
T38 · 38150
VN-22022-19 Bình 155111 2026-05-04
Fraizeron
Secukinumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
250 Lọ
Total
1955000000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T40 · 40026
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
500mg; 200mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
83520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
500mg; 200mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
83520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
500mg; 200mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
83520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
500mg; 200mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
83520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
500mg; 200mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
83520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
500mg; 200mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
83520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
500mg; 200mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
83520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
500mg; 200mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
83520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
500mg; 200mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
83520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Strength / route
500mg; 200mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
83520000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
1400000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46144
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
1400000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46329
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
1400000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46141
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
1400000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46140
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
1400000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46127
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
1400000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46149
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Strength / route
1% (10mg/ml) · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
1400000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46129
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Gacopen 300
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
20000 viên
Total
13280000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110211823 viên 664 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.