Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-12
Latest batch
2026-10-09
Tender records
305169
Clear

305169 records found. Showing 56351–56400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
172500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 25mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
172500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35044
893110218825 Viên 3090 2026-05-04
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
618000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35044
VD-34906-20 Viên 3090 2026-05-04
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
250 Ống
Total
14437500
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01099
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-04
Ertapenem VCP
Ertapenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
312000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110035700 Lọ 520000 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
74400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
74400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
74400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
74400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
74400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
74400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
74400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
74400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
74400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
74400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
94500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82011
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
1890000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89202
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
141750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89009
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
7560000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89084
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
3780000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89090
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
5670000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89094
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
2835000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89081
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
3780000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89086
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
7560000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89087
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
5670000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89083
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
5670000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89085
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
3780000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89179
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
5670000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89082
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
2835000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89091
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
3780000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89096
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Strength / route
400mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
5670000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89093
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ettaby
Itoprid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
39800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-36223-22 Viên 3980 2026-05-04
Exforge
Amlodipin + valsartan
Strength / route
5mg+80mg · Uống
Qty
1512 Viên
Total
15100344
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
Province / Facility
T54 · 54001
VN-16344-13 Viên 9987 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
22400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
22400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
22400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
22400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
22400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
22400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
22400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
22400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
22400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
50000 viên
Total
22400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110378824 viên 448 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
197500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
197500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
197500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
197500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
197500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
197500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.