|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 172500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110218725 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3450
|
172500000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 10mg + 25mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 172500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110218725 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3450
|
172500000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35044
|
893110218825 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3090
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T35
35044
|
2026-05-04 |
|
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 618000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T35 · 35044
|
VD-34906-20 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
3090
|
618000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T35
35044
|
2026-05-04 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Strength / route
- 30mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 250 Ống
- Total
- 14437500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01099
|
VN-19221-15 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
250
|
57750
|
14437500
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01099
|
2026-05-04 |
|
Ertapenem VCP
Ertapenem*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 600 Lọ
- Total
- 312000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110035700 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
600
|
520000
|
312000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Erymekophar
Erythromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 74400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110223525 |
250mg
Uống
|
Gói |
60000
|
1240
|
74400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Erymekophar
Erythromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 74400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110223525 |
250mg
Uống
|
Gói |
60000
|
1240
|
74400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Erymekophar
Erythromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 74400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893110223525 |
250mg
Uống
|
Gói |
60000
|
1240
|
74400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Erymekophar
Erythromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 74400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110223525 |
250mg
Uống
|
Gói |
60000
|
1240
|
74400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Erymekophar
Erythromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 74400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893110223525 |
250mg
Uống
|
Gói |
60000
|
1240
|
74400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Erymekophar
Erythromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 74400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893110223525 |
250mg
Uống
|
Gói |
60000
|
1240
|
74400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Erymekophar
Erythromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 74400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110223525 |
250mg
Uống
|
Gói |
60000
|
1240
|
74400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Erymekophar
Erythromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 74400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110223525 |
250mg
Uống
|
Gói |
60000
|
1240
|
74400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Erymekophar
Erythromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 74400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110223525 |
250mg
Uống
|
Gói |
60000
|
1240
|
74400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Erymekophar
Erythromycin
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 74400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110223525 |
250mg
Uống
|
Gói |
60000
|
1240
|
74400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 94500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82011
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1575
|
94500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-05-04 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 1890000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89202
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
1200
|
1575
|
1890000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89202
|
2026-05-04 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 141750000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89009
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
90000
|
1575
|
141750000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89009
|
2026-05-04 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 4800 Viên
- Total
- 7560000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89084
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
4800
|
1575
|
7560000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89084
|
2026-05-04 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 2400 Viên
- Total
- 3780000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89090
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
2400
|
1575
|
3780000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89090
|
2026-05-04 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 3600 Viên
- Total
- 5670000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89094
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
3600
|
1575
|
5670000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89094
|
2026-05-04 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 1800 Viên
- Total
- 2835000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89081
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
1800
|
1575
|
2835000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89081
|
2026-05-04 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 2400 Viên
- Total
- 3780000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89086
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
2400
|
1575
|
3780000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89086
|
2026-05-04 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 4800 Viên
- Total
- 7560000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89087
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
4800
|
1575
|
7560000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89087
|
2026-05-04 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 3600 Viên
- Total
- 5670000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89083
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
3600
|
1575
|
5670000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89083
|
2026-05-04 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 3600 Viên
- Total
- 5670000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89085
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
3600
|
1575
|
5670000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89085
|
2026-05-04 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 2400 Viên
- Total
- 3780000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89179
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
2400
|
1575
|
3780000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89179
|
2026-05-04 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 3600 Viên
- Total
- 5670000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89082
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
3600
|
1575
|
5670000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89082
|
2026-05-04 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 1800 Viên
- Total
- 2835000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89091
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
1800
|
1575
|
2835000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89091
|
2026-05-04 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 2400 Viên
- Total
- 3780000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89096
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
2400
|
1575
|
3780000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89096
|
2026-05-04 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 3600 Viên
- Total
- 5670000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T89 · 89093
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
3600
|
1575
|
5670000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89093
|
2026-05-04 |
|
Ettaby
Itoprid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 39800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-36223-22 |
50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3980
|
39800000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
- Strength / route
- 5mg+80mg · Uống
- Qty
- 1512 Viên
- Total
- 15100344
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
VN-16344-13 |
5mg+80mg
Uống
|
Viên |
1512
|
9987
|
15100344
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Spain
|
T54
54001
|
2026-05-04 |
|
Expas 40
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 22400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110378824 |
40mg
Uống
|
viên |
50000
|
448
|
22400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Expas 40
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 22400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110378824 |
40mg
Uống
|
viên |
50000
|
448
|
22400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Expas 40
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 22400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46133
|
893110378824 |
40mg
Uống
|
viên |
50000
|
448
|
22400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Expas 40
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 22400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110378824 |
40mg
Uống
|
viên |
50000
|
448
|
22400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Expas 40
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 22400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46142
|
893110378824 |
40mg
Uống
|
viên |
50000
|
448
|
22400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Expas 40
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 22400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46132
|
893110378824 |
40mg
Uống
|
viên |
50000
|
448
|
22400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Expas 40
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 22400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110378824 |
40mg
Uống
|
viên |
50000
|
448
|
22400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Expas 40
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 22400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110378824 |
40mg
Uống
|
viên |
50000
|
448
|
22400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Expas 40
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 22400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110378824 |
40mg
Uống
|
viên |
50000
|
448
|
22400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Expas 40
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 22400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46129
|
893110378824 |
40mg
Uống
|
viên |
50000
|
448
|
22400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Fadolce
Cefamandol
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 197500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46144
|
893110319624 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
39500
|
197500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Fadolce
Cefamandol
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 197500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46329
|
893110319624 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
39500
|
197500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Fadolce
Cefamandol
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 197500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46141
|
893110319624 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
39500
|
197500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Fadolce
Cefamandol
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 197500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46140
|
893110319624 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
39500
|
197500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Fadolce
Cefamandol
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 197500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46127
|
893110319624 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
39500
|
197500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Fadolce
Cefamandol
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 197500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46149
|
893110319624 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
39500
|
197500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |