Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-11
Latest batch
2026-10-09
Tender records
304603
Clear

304603 records found. Showing 55001–55050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01880
893110338324 Viên 1490 2026-05-05
SaVi Acarbose 25
Acarbose
Strength / route
25mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
105000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110164624 Viên 1750 2026-05-05
SaVi Candesartan 12
Candesartan
Strength / route
12mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
1056000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phẩn Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110056623 Viên 4400 2026-05-05
SaVi Donepezil 5
Donepezil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
177000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110542424 Viên 2950 2026-05-05
SaVi Galantamin 8
Galantamin
Strength / route
8mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
162000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-23006-15 Viên 13500 2026-05-05
SaVi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
Strength / route
600mg · Uống
Qty
144000 Viên
Total
622080000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110293923 Viên 4320 2026-05-05
SaVi Glipizide 5
Glipizid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
708000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110371223 Viên 2950 2026-05-05
SaVi Lisinopril 20
Lisinopril
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
393600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110277424 Viên 3280 2026-05-05
SaViEto 300
Etodolac
Strength / route
300mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
527400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110039924 Viên 4395 2026-05-05
SaViLifen 600
Linezolid*
Strength / route
600mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
100800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110071024 Viên 16800 2026-05-05
SaViMetoc
Paracetamol + methocarbamol
Strength / route
325mg + 400mg · Uống
Qty
54000 Viên
Total
164700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110371523 Viên 3050 2026-05-05
Sadapron 100
Allopurinol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
84000 Viên
Total
147000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79037
529110521624 Viên 1750 2026-05-05
Sadapron 100
Allopurinol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
86400000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01043
529110521624 Viên 1920 2026-05-05
Saferon
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Strength / route
50mg/5ml · Uống
Qty
2400 Chai
Total
166080000
Group
N5
Manufacturer
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890100006923 Chai 69200 2026-05-05
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100mcg/ liều x 200 liều · Xịt
Qty
500 Bình
Total
22500000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T46 · 46205
896115206723 Bình 45000 2026-05-05
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
3000 Ống
Total
13230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46205
893115232324 Ống 4410 2026-05-05
Salres 100mcg Aerosol Inhaler
Salbutamol sulfat
Strength / route
0,1205mg (tương đương Salbutamol 100mcg) · Đường hô hấp
Qty
1200 Bình
Total
58665600
Group
N2
Manufacturer
Deva Holding A.Ş. (Turkey)
Province / Facility
T79 · 79037
868115349224 Bình 48888 2026-05-05
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
Strength / route
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
21000 Lọ
Total
1305318000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-17157-13 Lọ 62158 2026-05-05
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
7000 Lọ
Total
882000000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-05-05
Sanlein Mini 0.3
Natri hyaluronat
Strength / route
1,2mg/0,4ml · Nhỏ mắt
Qty
30000 Lọ
Total
230250000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-19739-16 Lọ 7675 2026-05-05
Sara for children
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
250mg/5ml; 60ml · Uống
Qty
3600 Chai
Total
55440000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100623624 Chai 15400 2026-05-05
Sartan
Candesartan
Strength / route
32mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
780000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110164424 Viên 6500 2026-05-05
Sarvetil
Lisinopril
Strength / route
10mg (tương đương 10,89mg Lisinopril dihydrate) · Uống
Qty
180000 Viên
Total
121320000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110373425 Viên 674 2026-05-05
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg (tương đương 10,89mg Lisinopril dihydrate) + 12,5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
97440000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110063025 Viên 812 2026-05-05
Sarvetil HCTZ 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
20mg (tương đương 21,78mg Lisinopril dihydrate) + 12,5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
125760000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110242725 Viên 1048 2026-05-05
SavNopain 250
Naproxen
Strength / route
250mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
360000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100318124 Viên 3000 2026-05-05
SavNopain 500
Naproxen
Strength / route
500mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
382080000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110165324 Viên 3980 2026-05-05
Savdiaride 3
Glimepirid
Strength / route
3mg · Uống
Qty
480000 Viên
Total
624000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35551-22 Viên 1300 2026-05-05
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg; 12,5mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
126000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110098100 Viên 3500 2026-05-05
Savidimin 1000
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg + 100mg · Uống
Qty
360000 Viên
Total
2086200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-34734-20 Viên 5795 2026-05-05
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Strength / route
20mg + 50mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
21984000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-21895-14 Viên 916 2026-05-05
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg (dưới dạng calci 300mg); 200IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
Qty
240000 Viên
Total
333600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110318224 Viên 1390 2026-05-05
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100UI/ml · Tiêm
Qty
14400 Ống
Total
1362945600
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T79 · 79037
590410647424 Ống 94649 2026-05-05
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
72000000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T17 · 17003
590410647424 Lọ 120000 2026-05-05
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Strength / route
40UI/ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
31200000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T17 · 17003
QLSP-0649-13 Lọ 104000 2026-05-05
Scilin R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
40UI/ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
10400000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T17 · 17003
QLSP-0650-13 Lọ 104000 2026-05-05
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(3.500IU; 6.000IU; 1mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
2400 Lọ
Total
88800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110301700 Lọ 37000 2026-05-05
Scolanzo
Lansoprazol
Strength / route
15mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
300000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Liconsa, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-21360-18 Viên 5000 2026-05-05
Seatine 20
Cetirizin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
47880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100053625 Viên 399 2026-05-05
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
38640000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46185
599112027923 Viên 1932 2026-05-05
Seladrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm
Qty
1200 Ống
Total
28148400
Group
N2
Manufacturer
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
Province / Facility
T79 · 79037
868110427523 Ống 23457 2026-05-05
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
Strength / route
400mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
828000000
Group
N1
Manufacturer
Gebro Pharma GmbH (Austria)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-23078-22 Viên 6900 2026-05-05
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
Qty
1200 Bình xịt
Total
252211200
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T46 · 46205
840110784024 Bình xịt 210176 2026-05-05
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Dạng hít
Qty
2000 Bình xịt
Total
420352000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01817
840110784024 Bình xịt 210176 2026-05-05
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Dạng hít
Qty
2000 Bình xịt
Total
420352000
Group
N4
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01817
840110784024 Bình xịt 210176 2026-05-05
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
Qty
2000 Bình xịt
Total
556180000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01817
840110788024 Bình xịt 278090 2026-05-05
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
Qty
2000 Bình xịt
Total
556180000
Group
N5
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01817
840110788024 Bình xịt 278090 2026-05-05
Sertrameb 100mg
Sertralin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
108000 Viên
Total
340200000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-36032-22 Viên 3150 2026-05-05
Sevorane
Sevofluran
Strength / route
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Đường hô hấp
Qty
230 Chai
Total
823055000
Group
N1
Manufacturer
Abbvie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01907
800114034723 Chai 3578500 2026-05-05
Siloxogene
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
150mg + 300mg + 40mg · Uống
Qty
480000 Viên
Total
1440000000
Group
N5
Manufacturer
RPG Lifesciences Ltd (India)
Province / Facility
T79 · 79037
890100043525 Viên 3000 2026-05-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.