Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-11
Latest batch
2026-10-09
Tender records
304603
Clear

304603 records found. Showing 54951–55000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Rabepagi 20
Rabeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
480000 Viên
Total
187200000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110131225 Viên 390 2026-05-05
Racecadotril DWP 175mg
Racecadotril
Strength / route
175mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
299880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110245723 Viên 4998 2026-05-05
Racesec
Racecadotril
Strength / route
30mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
98400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110197924 Viên 4100 2026-05-05
Racesec
Racecadotril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110701624 Viên 3500 2026-05-05
Ramipril 10
Ramipril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
66600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110231523 Viên 1850 2026-05-05
Ramipril 2.5
Ramipril
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
8160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-36118-22 Viên 680 2026-05-05
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
480000 Viên
Total
332640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110058723 Viên 693 2026-05-05
Ramipril GP
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
460000 Viên
Total
2521260000
Group
N1
Manufacturer
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
Province / Facility
T01 · 01043
560110037625 Viên 5481 2026-05-05
Ramipril-AC 2,5 mg
Ramipril
Strength / route
2,5 mg · Uống
Qty
96000 Viên
Total
380160000
Group
N1
Manufacturer
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-23268-22 Viên 3960 2026-05-05
Recormon
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/0,3ml · Tiêm
Qty
2400 Bơm tiêm
Total
550452000
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79037
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-05-05
Recormon
Erythropoietin
Strength / route
4000IU/0,3ml · Tiêm
Qty
4800 Bơm tiêm
Total
2093112000
Group
N1
Manufacturer
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79037
SP-1190-20 Bơm tiêm 436065 2026-05-05
Redditux
Rituximab
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
669755400
Group
N5
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
QLSP-861-15 Lọ 2232518 2026-05-05
Redditux
Rituximab
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm
Qty
120 Lọ
Total
1157184000
Group
N5
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
QLSP-862-15 Lọ 9643200 2026-05-05
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose
Strength / route
0,5% · Nhỏ mắt
Qty
4600 Lọ
Total
294873800
Group
N1
Manufacturer
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T46 · 46185
VN-19386-15 Lọ 64103 2026-05-05
Remebentin 100
Gabapentin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
558000000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79037
529110424925 Viên 3100 2026-05-05
Remebentin 100
Gabapentin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd (Cyprus)
Province / Facility
T66 · 66001
529110424925 Viên 3100 2026-05-05
Repaglinide Tablets 0.5 mg
Repaglinid
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
357840000
Group
N2
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-23164-22 Viên 2982 2026-05-05
Repaglinide Tablets 2mg
Repaglinid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
708000000
Group
N2
Manufacturer
USV Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-23165-22 Viên 5900 2026-05-05
Ridolip 10
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
957600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110409824 Viên 3990 2026-05-05
Ridolip s 10/40
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
40mg + 10mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
1173600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110336623 Viên 4890 2026-05-05
Ridton
Rivastigmine
Strength / route
1,5mg (tương đương Rivastigmin tartrat 2,4mg) · Uống
Qty
12000 Viên
Total
203616000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110248024 Viên 16968 2026-05-05
Rinalix-Xepa
Indapamid
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
54000 Viên
Total
188460000
Group
N2
Manufacturer
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Province / Facility
T79 · 79037
955110034623 Viên 3490 2026-05-05
Rinalix-Xepa
Indapamid
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
36000000
Group
N2
Manufacturer
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. (Malaysia)
Province / Facility
T01 · 01043
955110034623 Viên 3600 2026-05-05
Ringer lactate
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
34335000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46185
VD-35955-22 Chai 6867 2026-05-05
Ringer lactate
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
21270000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46205
893110829424 Chai 7090 2026-05-05
Ringer lactate
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
80 Chai nhựa
Total
646400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44045
VD-22591-15 Chai nhựa 8080 2026-05-05
Ripratine 5
Levocetirizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
138000 Viên
Total
248400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893110597124 Viên 1800 2026-05-05
RisperSaVi 1
Risperidon
Strength / route
1mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
72000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-34234-20 Viên 1200 2026-05-05
RisperSaVi 4
Risperidon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
105000000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-34236-20 Viên 1750 2026-05-05
Risperinob-2
Risperidon
Strength / route
2mg · Uống
Qty
800 Viên
Total
480000
Group
N2
Manufacturer
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-16998-13 Viên 600 2026-05-05
Rivacryst
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
293400000
Group
N1
Manufacturer
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Province / Facility
T79 · 79037
858110959224 Viên 16300 2026-05-05
Rivacryst
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
391200000
Group
N1
Manufacturer
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Province / Facility
T79 · 79037
858110959324 Viên 16300 2026-05-05
Rivaxored
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
28272000
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
890110447025 Viên 2356 2026-05-05
Rivaxored 20
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
117024000
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79037
VN-22643-20 Viên 2438 2026-05-05
Rixathon
Rituximab
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm
Qty
60 Lọ
Total
687271140
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79037
383410647124 Lọ 11454519 2026-05-05
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
20 Ống
Total
1159000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46185
VD-35273-21 Ống 57950 2026-05-05
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
349200000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-05
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
349200000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01817
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-05
Rosuvastatin 20
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1200000 Viên
Total
432000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35416-21 Viên 360 2026-05-05
Rotundin 60
Rotundin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2541000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46205
893110102624 Viên 847 2026-05-05
Rovagi 3
Spiramycin
Strength / route
3000000IU · Uống
Qty
600 Viên
Total
2100000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
893110259223 Viên 3500 2026-05-05
Rupafast Sirup
Rupatadine
Strength / route
100mg/100ml · Uống
Qty
24000 Ống
Total
96000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
VD-35776-22 Ống 4000 2026-05-05
Rupafin
Rupatadine
Strength / route
1mg/ml · Uống
Qty
2400 Chai
Total
288000000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T79 · 79037
840110447523 Chai 120000 2026-05-05
Ruxience
Rituximab
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
60 Lọ
Total
172200000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T79 · 79037
540410440825 Lọ 2870000 2026-05-05
SIMGAST-X
Simethicon
Strength / route
2g/30ml · Uống
Qty
3600 Chai
Total
84600000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100066300 Chai 23500 2026-05-05
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
Qty
30 Chai
Total
5100000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46185
VN-19955-16 Chai 170000 2026-05-05
SPM-Sucralfat 2000
Sucralfat
Strength / route
2000mg/ 15g · Uống
Qty
60000 Gói
Total
258000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79037
893100278400 Gói 4300 2026-05-05
Sa nhân
Sa nhân
Strength / route
Uống
Qty
10000 gam
Total
6000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VD-31900-19 gam 600 2026-05-05
Sa sâm
Sa sâm
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
37905000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92013
VCT-00406-23 gam 379 2026-05-05
SaVi 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Qty
3020000 Viên
Total
4499800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01914
893110338324 Viên 1490 2026-05-05

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.