Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 54751–54800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
10710000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
10710000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
10710000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
10710000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
10710000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
10710000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
10710000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
10710000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
10710000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
Strength / route
81mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
10710000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110337023 viên 357 2026-05-04
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepin
Strength / route
60mg/ml (6% (w/v)); 5ml · Uống
Qty
1000 Ống
Total
12000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110325100 Ống 12000 2026-05-04
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepin
Strength / route
60mg/ml (6% (w/v)); 10ml · Uống
Qty
1000 Ống
Total
19500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110325100 Ống 19500 2026-05-04
Atovze 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 10mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
385000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110369923 Viên 5500 2026-05-04
Avarino
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
60mg + 300mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2500000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T35 · 35014
VN-14740-12 Viên 2500 2026-05-04
Avarino
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
60mg + 300mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2500000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T35 · 35110
VN-14740-12 Viên 2500 2026-05-04
Avarino
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
60mg + 300mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
1250000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T35 · 35115
VN-14740-12 Viên 2500 2026-05-04
Azoran 50
Azathioprin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
2100000
Group
N2
Manufacturer
Rpg Life Sciences Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T40 · 40026
890115349724 Viên 7000 2026-05-04
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION
Dextran 40
Strength / route
Dextran 40: 10g; Sodium cloride: 0,9g · Tiêm truyền
Qty
40 Túi
Total
15540000
Group
N2
Manufacturer
OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Province / Facility
T89 · 89009
KD.2025.2845.1 Túi 388500 2026-05-04
BOSFLON PLUS
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg + 100mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
119900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100267624 Viên 5995 2026-05-04
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
1500 Bút tiêm
Total
370500000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46144
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-04
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
1500 Bút tiêm
Total
370500000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46329
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-04
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
1500 Bút tiêm
Total
370500000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46141
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-04
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
1500 Bút tiêm
Total
370500000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46140
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-04
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
1500 Bút tiêm
Total
370500000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46127
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-04
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
1500 Bút tiêm
Total
370500000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46149
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-04
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
1500 Bút tiêm
Total
370500000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46129
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-04
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
100 Lọ
Total
9000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893100314323 Lọ 90000 2026-05-04
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
100 Lọ
Total
9000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893100314323 Lọ 90000 2026-05-04
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
100 Lọ
Total
9000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893100314323 Lọ 90000 2026-05-04
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
100 Lọ
Total
9000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893100314323 Lọ 90000 2026-05-04
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
100 Lọ
Total
9000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893100314323 Lọ 90000 2026-05-04
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
100 Lọ
Total
9000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893100314323 Lọ 90000 2026-05-04
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
100 Lọ
Total
9000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893100314323 Lọ 90000 2026-05-04
Benita
Budesonid
Strength / route
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Qty
100 Lọ
Total
9000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893100314323 Lọ 90000 2026-05-04
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
Strength / route
0,05mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
6510000
Group
N2
Manufacturer
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Province / Facility
T01 · 01099
400110324425 Viên 651 2026-05-04
Betahema
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/1ml · Tiêm
Qty
2800 Lọ
Total
604800000
Group
N5
Manufacturer
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
Province / Facility
T01 · 01043
778410048425 Lọ 216000 2026-05-04
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
8900 Viên
Total
23140000
Group
N1
Manufacturer
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
Province / Facility
T01 · 01043
475110353324 Viên 2600 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Strength / route
0,064%/30g · Dùng ngoài
Qty
5000 Tuýp
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg+ 0,35mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg+ 0,35mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Strength / route
50mg+ 0,35mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2940000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893100120625 Viên 588 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.