Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-10
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 54701–54750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
150000 viên
Total
99750000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110389923 viên 665 2026-05-04
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
150000 viên
Total
99750000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110389923 viên 665 2026-05-04
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
150000 viên
Total
99750000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110389923 viên 665 2026-05-04
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
150000 viên
Total
99750000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110389923 viên 665 2026-05-04
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
150000 viên
Total
99750000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110389923 viên 665 2026-05-04
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
184000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
VD-21362-14 Gói 2300 2026-05-04
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
184000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
VD-21362-14 Gói 2300 2026-05-04
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
184000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
VD-21362-14 Gói 2300 2026-05-04
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
184000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
VD-21362-14 Gói 2300 2026-05-04
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
184000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
VD-21362-14 Gói 2300 2026-05-04
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
184000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
VD-21362-14 Gói 2300 2026-05-04
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
184000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
VD-21362-14 Gói 2300 2026-05-04
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
184000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
VD-21362-14 Gói 2300 2026-05-04
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
184000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
VD-21362-14 Gói 2300 2026-05-04
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
Strength / route
250mg · Uống
Qty
80000 Gói
Total
184000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
VD-21362-14 Gói 2300 2026-05-04
Amphotret
Amphotericin B*
Strength / route
50mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
7800 Lọ
Total
1560000000
Group
N5
Manufacturer
Bharat Serums And Vaccines Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79428
VN-18166-14 Lọ 200000 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
190000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
190000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
190000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
190000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
190000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
190000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
190000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
190000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
190000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
190000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Angut 300
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
55000 viên
Total
31900000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110477824 viên 580 2026-05-04
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
Strength / route
200mg + 30mg · Uống
Qty
14000 Viên
Total
126000000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01043
300110005624 Viên 9000 2026-05-04
Antigmin
Neostigmin metylsulfat
Strength / route
2,5mg/ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
13400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893114148324 Ống 6700 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
250000 viên
Total
115000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
250000 viên
Total
115000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
250000 viên
Total
115000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
250000 viên
Total
115000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
250000 viên
Total
115000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
250000 viên
Total
115000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
250000 viên
Total
115000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
250000 viên
Total
115000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
250000 viên
Total
115000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
250000 viên
Total
115000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apratam
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1550000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T35 · 35110
VN-15827-12 Viên 1550 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
13500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46144
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
13500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46329
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
13500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46133
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
13500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46141
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
13500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46142
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
13500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46132
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
13500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46140
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
13500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46127
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
13500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46149
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
13500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46129
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.