|
Pataxel
Paclitaxel
- Strength / route
- 6mg/ml (300mg/50ml) · Tiêm truyền
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 460000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vianex S.A.- Plant C (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-17868-14 |
6mg/ml (300mg/50ml)
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
2300000
|
460000000
|
N1 |
Vianex S.A.- Plant C
Hy Lạp
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Paxus PM
Paclitaxel
- Strength / route
- 30mg · Tiêm
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 12500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Samyang Holdings Corporation (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
880114022324 |
30mg
Tiêm
|
Lọ |
10
|
1250000
|
12500000
|
N2 |
Samyang Holdings Corporation
Korea
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 34000 Viên
- Total
- 102000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
890110035223 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
34000
|
3000
|
102000000
|
N3 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Perindopril Plus DWP 10mg/2,5mg
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 10mg + 2,5mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 238560000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
893110251924 |
10mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2982
|
238560000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-07 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin HCl
- Strength / route
- 100mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2800 Ống
- Total
- 92374800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T75 · 75001
|
VN-19062-15 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2800
|
32991
|
92374800
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T75
75001
|
2026-05-07 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- 0,5g; 1,5g; 10g · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 35000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01218
|
893200723624 |
0,5g; 1,5g; 10g
Uống
|
Ống |
10000
|
3500
|
35000000
|
N3 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01218
|
2026-05-07 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- 0,5g; 1,5g; 10g · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 35000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01054
|
893200723624 |
0,5g; 1,5g; 10g
Uống
|
Ống |
10000
|
3500
|
35000000
|
N3 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01054
|
2026-05-07 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- 0,5g; 1,5g; 10g · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 35000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01B52
|
893200723624 |
0,5g; 1,5g; 10g
Uống
|
Ống |
10000
|
3500
|
35000000
|
N3 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01B52
|
2026-05-07 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Strength / route
- 0,5g; 1,5g; 10g · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 35000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OO3
|
893200723624 |
0,5g; 1,5g; 10g
Uống
|
Ống |
10000
|
3500
|
35000000
|
N3 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01OO3
|
2026-05-07 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Strength / route
- 1000mg+660mg+400mg+670mg+200mg+670mg+400mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 77700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-24303-16 |
1000mg+660mg+400mg+670mg+200mg+670mg+400mg
Uống
|
Viên |
100000
|
777
|
77700000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-05-07 |
|
Phòng phong
Phòng phong
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 gram
- Total
- 78000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VCT-00466-23 |
Uống
|
gram |
200000
|
390
|
78000000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Phục thần
Phục thần
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gram
- Total
- 17200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VCT-00431-23 |
Uống
|
gram |
50000
|
344
|
17200000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Pracetam 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Stellapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95047
|
893110914924 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
1000
|
0
|
N2 |
Stellapharm
Việt Nam
|
T95
95047
|
2026-05-07 |
|
Presson
Vasopressin
- Strength / route
- 20 IU/1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10 Ống
- Total
- 19800000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
KD.2024.3470.1 |
20 IU/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
10
|
1980000
|
19800000
|
N5 |
Joint Stock Company Farmak
Ukraine
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
- Strength / route
- Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Khoang A · Tiêm truyền
- Qty
- 2800 Túi
- Total
- 1960000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
800110984824 |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Khoang A
Tiêm truyền
|
Túi |
2800
|
700000
|
1960000000
|
N1 |
Bieffe Medital S.p.A.
Ý
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Quế chi
Quế chi
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 gram
- Total
- 4998000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VCT-00380-23 |
Uống
|
gram |
100000
|
50
|
4998000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
RINGER LACTATE
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 689000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66047
|
VD-22591-15 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
6890
|
689000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66047
|
2026-05-07 |
|
ROCURONIUM KABI 10MG /ML INJ 10 X 5ML
Rocuronium bromide
- Strength / route
- (10mg/ml) x 5ml · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 130950000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T92 · 92086
|
VN-22745-21 |
(10mg/ml) x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
87300
|
130950000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T92
92086
|
2026-05-07 |
|
ROCURONIUM KABI 10MG /ML INJ 10 X 5ML
Rocuronium bromide
- Strength / route
- (10mg/ml) x 5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T92 · 92151
|
VN-22745-21 |
(10mg/ml) x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
87300
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T92
92151
|
2026-05-07 |
|
Renon
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
- Strength / route
- 10.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 6 Lọ
- Total
- 4830000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medi-Radiopharma Kft (Hungary)
- Province / Facility
- T92 · 92086
|
KD.2026.3515.1 |
10.0 mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
6
|
805000
|
4830000
|
N1 |
Medi-Radiopharma Kft
Hungary
|
T92
92086
|
2026-05-07 |
|
Revolade 25mg
Eltrombopag
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 1500 Viên
- Total
- 466537500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
840110351324 |
25mg
Uống
|
Viên |
1500
|
311025
|
466537500
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T46
46001
|
2026-05-07 |
|
SIMULECT 20MG VIAL 1'S
Basiliximab
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 593642460
- Group
- N5
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Italy)
- Province / Facility
- T75 · 75001
|
800410322725 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
29682123
|
593642460
|
N5 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon
Italy
|
T75
75001
|
2026-05-07 |
|
SIMULECT 20MG VIAL 1'S
Basiliximab
- Strength / route
- 20mg · Tiêm
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 593642460
- Group
- N5
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (Italy)
- Province / Facility
- T75 · 75001
|
800410322725 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
29682123
|
593642460
|
N5 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon
Italy
|
T75
75001
|
2026-05-07 |
|
SPIRANISOL
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 47250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01828
|
893115891524 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
25000
|
1890
|
47250000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Sa nhân
Sa nhân
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gram
- Total
- 30850000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VD-31900-19 |
Uống
|
gram |
50000
|
617
|
30850000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Sa sâm
Sa sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 80000 gram
- Total
- 21588000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VCT- 00400-23 |
Uống
|
gram |
80000
|
270
|
21588000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 2010 Viên
- Total
- 984900
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54111
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
2010
|
490
|
984900
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54111
|
2026-05-07 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 3990 Viên
- Total
- 1955100
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54110
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
3990
|
490
|
1955100
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54110
|
2026-05-07 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
- Strength / route
- 35mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 1470000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54139
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
3000
|
490
|
1470000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54139
|
2026-05-07 |
|
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 3500 Viên
- Total
- 235529000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01907
|
VN-22785-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
3500
|
67294
|
235529000
|
N1 |
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia
|
T01
01907
|
2026-05-07 |
|
Sazasuger 2,5
Saxagliptin
- Strength / route
- 2,5mg · Uống
- Qty
- 90000 Viên
- Total
- 459000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VD-36162-22 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
90000
|
5100
|
459000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Strength / route
- 100IU/ml x 10ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 230000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bioton S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01828
|
590410647424 |
100IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
115000
|
230000000
|
N1 |
Bioton S.A.
Ba Lan
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Secolin
Citicolin
- Strength / route
- 1000mg/8ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 324000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110340900 |
1000mg/8ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
81000
|
324000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 28980000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01828
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1932
|
28980000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Seirato 5
Solifenacin succinate
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 2400 Viên
- Total
- 28560000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Neuraxpharm Pharmaceutcals, S.L (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
840110426423 |
5mg
Uống
|
Viên |
2400
|
11900
|
28560000
|
N1 |
Neuraxpharm Pharmaceutcals, S.L
Spain
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 27600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gebro Pharma GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
VN-23078-22 |
400mg
Uống
|
Viên |
4000
|
6900
|
27600000
|
N1 |
Gebro Pharma GmbH
Áo
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Strength / route
- Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
- Qty
- 1000 Bình
- Total
- 199888000
- Group
- N1
- Manufacturer
- GlaxoSmithKline LLC (USA)
- Province / Facility
- T01 · 01828
|
001110013824 |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg
Dạng hít
|
Bình |
1000
|
199888
|
199888000
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
USA
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Sinh địa
Sinh địa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 gram
- Total
- 24000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VCT-00467-23 |
Uống
|
gram |
200000
|
120
|
24000000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Sitomet 50/1000
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 1000mg; 50mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 158000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01828
|
893110325700 |
1000mg; 50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
7900
|
158000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 500mg; 50mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 150360000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01828
|
893110325800 |
500mg; 50mg
Uống
|
Viên |
20000
|
7518
|
150360000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Skeleton
Methylene Diphosphonate (MDP)
- Strength / route
- 5.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 123000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medi-Radiopharma Kft (Hungary)
- Province / Facility
- T92 · 92086
|
KD.2026.1201.1 |
5.0 mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
150
|
820000
|
123000000
|
N1 |
Medi-Radiopharma Kft
Hungary
|
T92
92086
|
2026-05-07 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 1249500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
- Province / Facility
- T66 · 66047
|
690110784224 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
12495
|
1249500
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
China
|
T66
66047
|
2026-05-07 |
|
Sos Mectin-3
Ivermectin
- Strength / route
- 3mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 10036000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110311724 |
3mg
Uống
|
Viên |
2000
|
5018
|
10036000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Spectrila
L-asparaginase
- Strength / route
- 10.000 I.U · Tiêm
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 530200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- - Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (CSSX: Đức; SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
KD.2024.2506.2 |
10.000 I.U
Tiêm
|
Lọ |
100
|
5302000
|
530200000
|
N1 |
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH
CSSX: Đức; SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Stefamlor 5/10
Amlodipin+ atorvastatin
- Strength / route
- 5mg + 10mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 114000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893110298824 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3800
|
114000000
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Sucfagel
Sucralfat
- Strength / route
- 2000mg/ 10ml · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 87000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893100301824 |
2000mg/ 10ml
Uống
|
Gói |
20000
|
4350
|
87000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Sulmuk
Carbocistein
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 22000 Viên
- Total
- 46200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01043
|
893100218824 |
500mg
Uống
|
Viên |
22000
|
2100
|
46200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
- Strength / route
- 100mg · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 7500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vuab Pharma a.s. (Cộng hoà Séc)
- Province / Facility
- T01 · 01905
|
VN-22760-21 |
100mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
75000
|
7500000
|
N1 |
Vuab Pharma a.s.
Cộng hoà Séc
|
T01
01905
|
2026-05-07 |
|
Sài hồ
Sài hồ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 gram
- Total
- 65299500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VCT-00388-23 |
Uống
|
gram |
100000
|
653
|
65299500
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Đương quy, Cao đặc trạch tả, Cao đặc hà thủ ô đỏ, Cao đặc thảo quyết minh, Cao đặc cúc hoa, Cao đặc hạ khô thảo
- Strength / route
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 20000 viên
- Total
- 13000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01218
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
20000
|
650
|
13000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01218
|
2026-05-07 |