Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-09
Latest batch
2026-10-08
Tender records
303857
Clear

303857 records found. Showing 52701–52750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
750mg + 960mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
57000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01B52
VD-33781-19 Viên 285 2026-05-07
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
Strength / route
750mg + 960mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
57000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO3
VD-33781-19 Viên 285 2026-05-07
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg
Strength / route
150mg + 5mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
250000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01218
893200723424 Viên 500 2026-05-07
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg
Strength / route
150mg + 5mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
250000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01054
893200723424 Viên 500 2026-05-07
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg
Strength / route
150mg + 5mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
250000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01B52
893200723424 Viên 500 2026-05-07
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg
Strength / route
150mg + 5mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
250000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OO3
893200723424 Viên 500 2026-05-07
Kutab 10
Olanzapin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
33940000
Group
N1
Manufacturer
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L (Spain)
Province / Facility
T01 · 01043
840110983824 Viên 6788 2026-05-07
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
Strength / route
Uống
Qty
200000 gram
Total
13188000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00378-23 gram 66 2026-05-07
Laevolac
Lactulose
Strength / route
10g/15ml; 100ml · Uống
Qty
2000 Chai
Total
149400000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Province / Facility
T01 · 01043
900100522324 Chai 74700 2026-05-07
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
Strength / route
5mg/ml x 10ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
54750000
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22960-21 Ống 109500 2026-05-07
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Strength / route
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
61936000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01828
300110796724 Ống 15484 2026-05-07
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
130000 Viên
Total
273000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Province / Facility
T01 · 01828
594110072623 Viên 2100 2026-05-07
Liên kiều
Liên kiều
Strength / route
Uống
Qty
50000 gram
Total
19215000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VD-33328-19 gram 384 2026-05-07
Long nhãn
Long nhãn
Strength / route
Uống
Qty
200000 gram
Total
55440000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT- 00396-23 gram 277 2026-05-07
Lotemax
Loteprednol etabonat
Strength / route
0.5% (5mg/ml) · Nhỏ mắt
Qty
3800 Lọ
Total
834100000
Group
N1
Manufacturer
Bausch and Lomb Incorporated (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-05-07
Lumigan
Bimatoprost
Strength / route
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
Qty
750 Lọ
Total
189059250
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01907
539110075023 Lọ 252079 2026-05-07
Lạc tiên
Lạc tiên
Strength / route
Uống
Qty
50000 gram
Total
4250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VD-35399-21 gram 85 2026-05-07
Macrina
Silymarin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
380000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
893210119700 Viên 3800 2026-05-07
Magnesium-B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
Strength / route
470mg; 5mg · Uống
Qty
250000 Viên
Total
150000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68650
893100059125 Viên 600 2026-05-07
Mannitol
Manitol
Strength / route
20g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
2100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01828
VD-23168-15 Chai 21000 2026-05-07
Maxxhepa Urso 200
Ursodeoxycholic acid
Strength / route
200mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
12250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110702424 Viên 2450 2026-05-07
Mecilus 5
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
109500000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01828
893110272425 Viên 730 2026-05-07
Medi-silymarin
Silymarin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
220000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893210124800 Viên 1100 2026-05-07
Medovent 30mg
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
52500000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01828
VN-17515-13 Viên 1750 2026-05-07
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
389000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
VD-30848-18 Viên 3890 2026-05-07
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
389000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
893110409524 Viên 3890 2026-05-07
Mvasi
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
427371570
Group
N1
Manufacturer
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01043
001410179700 Lọ 14245719 2026-05-07
Mvasi
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
389999000
Group
N1
Manufacturer
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01043
001410179600 Lọ 3899990 2026-05-07
Mạch môn
Mạch môn
Strength / route
Uống
Qty
100000 gram
Total
51450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00170-21 gram 515 2026-05-07
Mộc hương
Mộc hương
Strength / route
Uống
Qty
50000 gram
Total
14200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VCT-00429-23 gram 284 2026-05-07
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/1ml · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
500000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Công nghệ sinh học Dược Na No Gen (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82020
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-05-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
40000 Chai
Total
177760000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01828
893110039623 Chai 4444 2026-05-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Qty
60000 Chai
Total
376980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01828
893110039623 Chai 6283 2026-05-07
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
Strength / route
1,5mg + 5mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
29922000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38730
300110029823 Viên 4987 2026-05-07
Nereid
Nimodipin
Strength / route
10mg/50ml · Tiêm
Qty
1300 Lọ
Total
282100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
VD-35660-22 Lọ 217000 2026-05-07
Nhân trần
Nhân trần
Strength / route
Uống
Qty
100000 gram
Total
8000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01007
VD-31897-19 gram 80 2026-05-07
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
132000000
Group
N2
Manufacturer
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01043
471110002700 Viên 3300 2026-05-07
Nicorandil SaVi 5
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
50250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
893110028924 Viên 3350 2026-05-07
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
16713000
Group
N1
Manufacturer
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38150
VN-23047-22 Ống 5571 2026-05-07
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
Strength / route
0,089mg · Uống
Qty
1020 Viên
Total
18788400
Group
N1
Manufacturer
Gebro Pharma GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-22958-21 Viên 18420 2026-05-07
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
(4mg+ 3mg)/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Ống
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893100212400 Ống 45000 2026-05-07
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Strength / route
0.1mg/1ml · Tiêm
Qty
38714 Ống
Total
3576360606
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) - Ý (Italy)
Province / Facility
T01 · 01929
VN-19094-15 Ống 92379 2026-05-07
Oflovid
Ofloxacin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
4300 Lọ
Total
240249600
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-05-07
Olanxol
Olanzapin
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
48700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38150
893110094623 Viên 2435 2026-05-07
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml x 100 ml · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
119952000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01828
890100345425 Lọ 39984 2026-05-07
On.setron-Denk 4 mg ODT
Ondansetron
Strength / route
4mg · Uống
Qty
2400 Viên
Total
26400000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Denk Pharma GmbH & Co. KG; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH (CSSX: Germany; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Germany)
Province / Facility
T79 · 79037
400110331125 Viên 11000 2026-05-07
Opiphine
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) 7.52mg/ml
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
293706000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T75 · 75001
400111072223 Ống 48951 2026-05-07
Otrivin
Xylometazolin
Strength / route
5mg/10ml · Xịt mũi
Qty
2200 Lọ
Total
104500000
Group
N1
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-22706-21 Lọ 47500 2026-05-07
Oxytocin
Oxytocin
Strength / route
5IU/1ml · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
87500000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01031
VN-20167-16 Ống 12500 2026-05-07
Oxytocin
Oxytocin
Strength / route
5IU/1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
12500000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01825
VN-20167-16 Ống 12500 2026-05-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.