Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-10-08
Declared-price records
13099
Tender records
353160
Clear

12231 records found. Showing 2601–2650. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Cisplatin Injection 50mg/50ml
Cisplatin · 1mg/ml
Dung dịch pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 50ml
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Declared on
2025-07-31
890114192100 Lọ 267000
Citalopram 10 mg
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid 12,5mg) · 10mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Declared on
2025-11-24
893110285400 viên 4000
Citalopram 20 mg
Citalopram (dưới dạng citalopram hydrobromid) · 20mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC hoặc Alu/Alu
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Declared on
2026-01-26
893110138524 viên 4830
Citalopram 20 mg
Citalopram (dưới dạng citalopram hydrobromid) · 20mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC hoặc Alu/Alu
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Declared on
2026-01-26
VD-30230-18 viên 4830
Citi - Brain 250
Citicolin natri · 250mg/2ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2026-07-14
893110259425 ống 34650
Citi- Brain 250
Citicolin natri · 250mg/2ml
Thuốc tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2026-07-14
893110073300 ống 34650
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin (tương đương 522,54mg citicolin natri) · 500mg/2ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Declared on
2025-11-24
893110919524 ống 43000
Citicolin A.T 500 mg/2 ml
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) · 500mg/2ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
Declared on
2025-08-11
893110235825 Ống 45000
Citicoline 500mg/4ml
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) · 500mg/4ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 4ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Declared on
2025-12-01
893110667424 ống 28000
Citimedlac 500
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) · 500mg/4ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml
Manufacturer
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Declared on
2025-08-11
893110062500 Ống 28000
Citirintex
Cetirizine dihydrochloride · 10mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-08-05
893110108300 Viên 500
Citiwel
Mỗi 10ml hỗn dịch sau pha: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg · Mỗi 10ml hỗn dịch sau pha: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai chứa 18g bột thuốc để pha 60ml hỗn dịch uống
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Declared on
2025-10-11
893110931324 chai 54000
Citoles
Mỗi 10ml chứa: Calci glycerophosphat 0,456g; Magnesi gluconat 0,426g · 0,456g; 0,426g
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Declared on
2026-05-08
893110076200 gói 5000
Citon-BFS
Citicolin (dưới dạng Citicolin sodium) · 1000mg/4ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Declared on
2025-12-05
893110326900 ống 77000
Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml
Mỗi ống (2ml) chứa Cafein 25mg (tương đương 50mg cafein citrat) · 25mg/ml
Dung dịch tiêm và uống
Packaging
Hộp 10 ống 2ml
Manufacturer
Laboratoire Renaudin (France)
Declared on
2025-11-25
300110425123 ống 72600
Citysaam
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) · 1g/4ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 4ml
Manufacturer
Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Declared on
2025-11-11
890110039625 ống 102000
Citysaam
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) · 500mg/2ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống x 2ml
Manufacturer
Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Declared on
2025-11-11
890110039525 ống 73500
Civell
Ciprofloxacin · 2mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml
Manufacturer
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Declared on
2025-11-18
899115791224 chai 47250
Clabact 250
Clarithromycin · 250mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Declared on
2025-11-08
893110309224 viên 2835
Clabact 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Declared on
2026-04-17
893110309324 viên 6195
Clamedi
Gentamicin sulfat · 3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 10 lọ x 5ml
Manufacturer
Nitto Medic Co., Ltd. (Japan)
Declared on
2025-10-26
499110195300 lọ 42000
Claminat 1000mg/100mg
Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) 100mg, Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) 1000mg · 1000mg; 100mg
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-11-21
893110271424 lọ 42000
Claminat 2000mg/200mg
Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) 200mg; Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) 2000mg · 2000mg; 200mg
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ x 2,2g; Hộp 10 lọ x 2,2g
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-11-21
893110271324 lọ 82000
Claminat 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg, Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25 mg · 250mg; 31,25 mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 túi x 12 gói x 1 gam
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Declared on
2026-09-15
893110151726 gói 7122
Claminat 500 mg/ 125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 500mg · 125mg; 500mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 12 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Declared on
2026-05-25
893110135625 gói 12600
Claminat DT 500 mg/ 125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 500mg · 500mg; 125mg
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 01 túi x 02 vỉ x 07 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Declared on
2026-09-04
893110329200 viên 11000
Claminat DT 875 mg/ 125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 875mg · 875mg; 125mg
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 01 túi x 02 vỉ x 07 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Declared on
2026-09-04
893110329300 viên 15000
Claminat Imp 250/31,25
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat và Syloid tỷ lệ 1:1) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg · 250mg; 31,25mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 túi x 12 gói x 1,1g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Declared on
2025-10-26
893110176425 gói 7122
Clamogentin 0,5/0,1
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 0,5g; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1g · 0,5g: 0,1g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
893110399224 lọ 22500
Clanzacr
Aceclofenac · 200mg
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Packaging
Hộp 3 Vỉ x 10 viên
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Republic of Korea)
Declared on
2025-12-30
880110355225 viên 7990
Clarie OD
Clarithromycin 500mg · 500mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Ind-Swift Laboratories Limited (India)
Declared on
2026-03-12
VN-23270-22 viên 34000
Clariscan
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 Lọ x 10ml
Manufacturer
GE Healthcare AS - Oslo Plant (Norway)
Declared on
2025-11-20
700110959024 lọ 572040
Claritek Tablets 250mg
Clarithromycin · 250mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Declared on
2026-03-05
896110044325 viên 6100
Clarithro 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-10-16
893110033800 viên 4220
Clarithromycin 250 mg
Clarithromycin · 250mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 túi x 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Declared on
2026-07-17
893110291723 viên 4000
Clarithromycin 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2025-10-08
893110483524 viên 3900
Clarithromycin 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
hộp 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2025-11-06
893110483524 viên 3900
Clarithromycin 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2025-10-08
893110483524 viên 3900
Clarithromycin 500 mg
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Declared on
2026-09-08
893110068724 viên 6400
Clarithromycin 500 mg
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Declared on
2026-07-17
893110068724 viên 6500
Clarividi 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-10-15
893110824024 viên 5300
Claxyl
Clindamycin (Tương đương clindamycin HCl 162,88mg) · 150mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-09-24
893110611224 viên 1600
Clazic SR
Gliclazide · 30mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Declared on
2025-10-06
893110624024 viên 1285
Clealine 100mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Declared on
2026-05-11
560110988524 viên 12500
Clealine 100mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Declared on
2026-04-13
560110988524 viên 12500
Clealine 50mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) · 50mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Declared on
2026-04-13
560110988624 viên 9800
Cleansartan Plus
Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg · Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
Declared on
2026-04-20
890110126223 viên 12600
Cleansartan Plus
Valsartan 160mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
Declared on
2025-11-11
890110126223 viên 12600
Cledomox 1000
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg · 875mg, 125mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Medopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Declared on
2026-08-26
VN-20863-17 Viên 9100
Cledomox 228.5
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 200mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 28,5mg · 200mg, 28,5mg
Bột pha hỗn dịch
Packaging
Hộp 1 lọ x 30ml
Manufacturer
Medopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Declared on
2025-12-01
VN-22316-19 lọ 65000

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.