Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-08-22
Declared-price records
12506
Tender records
353160
Clear

11549 records found. Showing 2601–2650. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Cobratoxan
Nọc rắn hổ mang 0,5mg; Methylsalicylat 2,824g; Tinh dầu bạc hà 0,588g · 0,5mg; 2,824mg; 0,588g
Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp 20g
Manufacturer
Cơ sở sản xuất Đông dược 408 (Việt Nam)
Declared on
2024-06-10
VD-26649-17 Tuýp 45000
Cobxid-Nic
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
Declared on
2026-01-06
893110559324 viên 1100
Cocilone
Colchicine 1mg · Colchicine 1mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 hộp x 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Brawn Laboratories Ltd (India)
Declared on
2025-11-19
890115517724 viên 1390
Codamox
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg · 500mg
Viên nang cứng (hồng bạc/trắng bạc)
Packaging
Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Declared on
2024-06-18
VD-30675-18 viên 1500
Codepect
Codeine phosphate 10mg; Glyceryl Guaiacolate 100mg · Codeine phosphate 10mg; Glyceryl Guaiacolate 100mg
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Declared on
2026-03-25
885111030723 viên 1320
Codexto Tab
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) 20 mg · 20 mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Theragen Etex Co., Ltd (Hàn Quốc)
Declared on
2026-05-14
VN-22419-19 viên 13408
Cofact
Human Prothrombin Complex (Prothrombin complex concentrate (human)) · 500 IU
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ thuỷ tinh chứa bột pha tiêm + 1 lọ thủy tinh chứa 20ml dung môi pha tiêm + 1 thiết bị chuyển
Manufacturer
Prothya Biosolutions Netherlands B.V. (Hà Lan)
Declared on
2026-07-27
2706/QLD-KD ngày 15/07/2026 hộp 18900000
Cofadin 40
Famotidin · 40mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Declared on
2026-07-15
893110113125 viên 1000
Cofatorid 50
Itopride hydrochloride · 50mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Declared on
2025-12-23
893110487925 viên 4000
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan 150mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 150mg; 12,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Declared on
2025-10-17
893110331423 viên 5000
Coje
Clorpheniramin maleat 0,04% (w/v); Dextromethorphan HBr 0,2% (w/v); Phenylephrin HCl 0,1% (w/v) · Clorpheniramin maleat 0,0066% (w/v); Paracetamol 2% (w/v); Phenylephrin HCl 0,05% (w/v)
Sirô
Packaging
Hộp 1 chai x 75ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Declared on
2025-11-28
893110381025 hộp 36000
Coje ho
Amoni clorid 300mg; Clorpheniramin maleat 7,98mg; Dextromethorphan hydrobromide 30mg; Guaifenesin 300mg · 300mg; 7,98mg; 30mg; 300mg
Sirô
Packaging
Hộp 1 chai x 75ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
Declared on
2025-11-28
893110282200 hộp 26500
Colbenid 10
Prednisolon · 10mg
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, nhôm-PVC
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Declared on
2025-09-05
893110242925 viên 500
Colchicin
Colchicin · 1mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2025-11-14
893115483724 viên 650
Colchicin 1 mg
Colchicin · 1mg
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Declared on
2026-01-24
893115728024 viên 1400
Colchicin 1mg
Colchicin · 1mg
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-01-12
893115245700 viên 1400
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin · 1mg
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Seid, S.A (Spain)
Declared on
2026-03-24
840115989624 viên 5600
Colchicine
Colchicin · 1mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Declared on
2025-11-05
893115882324 viên 1300
Colchicine ARTH 1 mg
Colchicine · 1mg
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 20 viên, Hộp 5 vỉ x 20 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Declared on
2025-10-14
893115653624 viên 1200
Colchicine RVN 1mg
Colchicin · 1mg
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Declared on
2026-01-27
893115841824 viên 1900
Colchicine galien
Colchicin 1mg
Viên nén
Packaging
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Declared on
2024-02-06
VD-22784-15 Viên 1093
Coldi
Mỗi lọ 15ml chứa: Dexamethason natri phosphat 7,5mg; Oxymetazolin hydroclorid 7,5mg · 7,5mg; 7,5mg
Dung dịch xịt mũi
Packaging
Hộp 1 lọ x 15ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Declared on
2026-02-11
893110391924 lọ 37000
Coldnic
Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg · Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydroclorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Declared on
2026-06-13
893110005826 viên 1500
Coldnic
Guaifenesin 100mg; Cetirizin dihydrochlorid 5mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg · 100mg, 5mg, 15mg
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
VD-34058-20 viên 1000
Colenol
Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg; Dextromethorphan HBr 10,00mg; Clorpheniramin maleat 2mg · 325mg, 5mg, 10mg, 2mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu –Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2024-05-31
893110236424 viên 1200
Colergis
Betamethason; Dexchlorpheniramin maleat · 0,25mg/5ml; 2mg/5ml
Si rô
Packaging
Hộp 1 Lọ 60ml
Manufacturer
PT Ferron Par Pharmaceuticals (Indonesia)
Declared on
2025-08-22
VN-13351-11 Lọ 32000
Colestrim
Fenofibrat (Micronised) · 160mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Declared on
2026-01-19
890110434425 viên 1877
Colexib 200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-03-27
893110643124 viên 4000
Coli-Swiss
Mỗi lọ chứa: Colistimethat natri (tương đương 80mg) · 1.000.000 IU
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền hoặc hít qua đường hô hấp
Packaging
Hộp 1 Lọ
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Declared on
2025-11-28
890114966224 lọ 350000
Coliet
Kali clorid 0,75g; Macrogol 4000 64g; Natri bicarbonat 1,68g; Natri clorid 1,46g; Natri sulfat 5,7g · 0,75g;64g;1,68g;1,46g;5,7g
Bột pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 4 gói x 73,69g; Hộp 50 gói x 73,69g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2026-02-11
893110887224 gói 35000
Coliomax
L-ornithin-L-aspartat · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Declared on
2025-10-13
893110309900 viên 4150
Colirex 1 MIU
Colistimethat natri (tương đương 33,33mg Colistin) · 1.000.000IU
Thuốc bột đông khô pha tiêm, phun khí dung
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi Natri clorid 0,9% 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Declared on
2026-01-14
893114151625 lọ 375000
Colirex 3 MIU
Colistimethat natri (tương đương 240mg Colistimethat natri hoặc 100mg Colistin) · 3.000.000IU
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm, tiêm truyền, phun khí dung
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi Natri clorid 0,9% 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Declared on
2026-01-14
893114151725 lọ 999900
Colisan-2
Colistimethate sodium BP · 2,000,000 IU
Bột đông khô pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 Lọ
Manufacturer
Indasi Lifescience Private Limited (India)
Declared on
2025-12-29
890114411325 lọ 320000
Colisodi 0,5 MIU
Colistimethate sodium (Tương đương colistin base 16,67 mg) 500.000 IU · 500.000 IU
Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống nước cất pha tiêm 5ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2024-06-14
893114362024 lọ 260000
Colistimed
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) · 2.000.000IU
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Declared on
2025-08-11
893114331824 Lọ 613000
Colistimed
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) · 3MIU
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Declared on
2026-03-13
893114062600 Lọ 822000
Colistimed
Colistin (dưới dạng colistimethat natri) · 500000IU
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Declared on
2025-08-11
893114504924 Lọ 260000
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistimethate sodium · 1.000.000IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
Declared on
2025-11-04
840114001625 lọ 399000
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistimethate sodium · 1.000.000IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
Declared on
2025-10-30
840114001625 lọ 399000
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistimethat Natri 2.000.000IU · Colistimethat Natri 2.000.000IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
Declared on
2025-11-04
840114767524 lọ 795000
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistimethat Natri 2.000.000IU · Colistimethat Natri 2.000.000IU
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
Declared on
2025-10-30
840114767524 lọ 795000
Colistimethate Sodium 1 MIU
Colistimethat natri · 1.000.000IU
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-12-09
893114944024 lọ 350000
Colistimethate sodium 3 MIU
Colistimethat natri · 3.000.000IU
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-09-25
893114366924 Lọ 840000
Colistin 3 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 100mg) · 3.000.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-08-06
893114940624 Lọ 900000
Colistin 4,5 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 150mg) · 4.500.000IU
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2024-05-28
893114229224 lọ 960000
Colistin IMP 1 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 33,33mg) · 1.000.000IU
Bột đông khô pha tiêm hoặc pha dung dịch khí dung,
Packaging
Hộp 01 lọ, Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-08-11
893114243425 Lọ 375000
Colistin IMP 2 MIU
Colistimethat natri (tương đương colistin base 66,67mg) · 2.000.000 IU
Bột đông khô pha tiêm hoặc pha dung dịch khí dung
Packaging
Hộp 01 lọ, Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-11-21
893114374725 lọ 700000
Colitis Danapha
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏi (Bulbus Allii sativi)) 70mg · 63mg;100mg; 30mg; (250 mg) 100mg; (350mg) 70mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Declared on
2025-12-03
893110563324 viên 3300
Collayon 600 mg/7 ml
Choline alfoscerate · 600mg/7ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai, 10 chai x 14ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110235925 chai 58000

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.