Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-10-08
Declared-price records
13099
Tender records
353160
Clear

12231 records found. Showing 2651–2700. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Cledomox 228.5
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 200mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 28,5mg · 200mg, 28,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ x 30ml
Manufacturer
Medopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Declared on
2025-09-05
VN-22316-19 Viên 65000
Cledomox 625
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg · 500mg, 125mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Medopharm Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Declared on
2025-09-05
VN-21116-18 Viên 6700
Clemanz
Nicergoline · 10mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Declared on
2026-03-21
893110262925 viên 7000
Clenmysol Sp.
Ambroxol hydrochloride 1,5 mg/ml; Clenbuterol hydrochloride 0,001mg/ml · 1,5 mg/ml ; 0,001mg/ml
Siro
Packaging
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Declared on
2024-06-13
893110297624 ống 10500
Clenmysol Sp.
Ambroxol hydrochloride 1,5 mg/ml; Clenbuterol hydrochloride 0,001mg/ml · 1,5 mg/ml ; 0,001mg/ml
Siro
Packaging
Hộp 1chai x 120ml
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Declared on
2024-06-18
893110297624 chai 170000
Clenmysol Sp.
Ambroxol hydrochloride 1,5 mg/ml; Clenbuterol hydrochloride 0,001mg/ml · 1,5 mg/ml; 0,001mg/ml
Siro
Packaging
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Declared on
2024-06-18
893110297624 ống 13000
Clenmysol Tab.
Ambroxol hydrochloride 30mg; Clenbuterol hydrochloride 0,02mg · 30mg; 0.02mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Declared on
2024-06-20
893110297724 viên 10500
Clestragat
Dexamethasone sodium phosphate tương đương Dexamethasone, Tobramycin sulfate tương đương Tobramycin · 5mg/5ml; 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 Lọ x 5ml
Manufacturer
Bharat Parenterals Limited (India)
Declared on
2026-06-30
890110186725 lọ 11000
Clestragat
Dexamethasone sodium phosphate tương đương Dexamethasone, Tobramycin sulfate tương đương Tobramycin · 5mg/5ml; 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 Lọ x 5ml
Manufacturer
Bharat Parenterals Limited (India)
Declared on
2026-01-20
890110186725 lọ 11000
Clina-T Ext. Solution
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) · 1% (w/v)
Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Hộp chứa 1 chai x 30ml
Manufacturer
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
Declared on
2025-08-04
880110965524 Chai 180000
Clindacin 2%
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat 2,376%) · 2% (w/w)
Kem bôi âm đạo
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g + 1 dụng cụ hỗ trợ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Declared on
2025-12-12
893110334600 tuýp 80000
Clindacine 300
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 300mg/2ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 2 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-01-26
893110306623 ống 15000
Clindacine 600
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 600mg/4 ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 Ống x 4 ml; Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 4 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Declared on
2026-01-26
893110374923 ống 23000
Clindamycin 300 mg
Clindamycin hydrochloride tương đương Clindamycin 300mg · 300 mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Asta Healthcare USA (Việt Nam)
Declared on
2026-07-23
893110084226 viên 4500
Clindamycin 300mg
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid) · 300mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Declared on
2025-11-24
893110690424 viên 3000
Clindamycin 300mg/2ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 300mg/2ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
Declared on
2025-08-05
893110749724 Ống 7695
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 600mg/4ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VTYT HẢI DƯƠNG (Việt Nam)
Declared on
2025-08-05
893110749824 Ống 18900
Clindamycin A.T Inj
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 300mg/2ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-10-03
893110804624 ống 45000
Clindamycin EG 300mg
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydrochloride) · 300mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Declared on
2026-06-18
893110177924 viên 2500
Clindamycin STELLA 150 mg
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydroclorid) · 150mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Declared on
2025-10-20
893110836824 viên 2000
Clindamycin- Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 150mg/ml
Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng
Packaging
Hộp 10 ống x 2ml
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Declared on
2026-03-23
400110988024 ống 74250
Clindamycin- Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 150mg/ml · Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphate) 150mg/ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 4ml
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Declared on
2025-11-24
400110783424 ống 135000
Clinecid 300 mg
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydroclorid) · 300mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Declared on
2026-03-18
893110079424 viên 4500
Clingel
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) · Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat 1,18%) 1%
Gel bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Declared on
2025-09-05
893110132925 Tuýp 68000
Clingel
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) · Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat 1,18%) 1%
Gel bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp 30g
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Declared on
2025-09-05
893110132925 Tuýp 75000
Clobestal 0.05%
Clobetasol propionate · 0,05% w/w
Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 20g
Manufacturer
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd (India)
Declared on
2026-02-27
890110297925 tuýp 40000
Clobetad
Clobetasol propionate · 0.05% (w/w)
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 15 g; Hộp 1 tuýp x 30 g
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
Declared on
2025-07-30
893110297824 tuýp 40000
Clobetasol 0.05%
Clobetasol propionat · 0,5mg/g
Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 01 tuýp 5 g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-19
893110687124 tuýp 16000
Clobetasol 0.05%
Clobetasol propionat · 0,5mg/g
Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 01 tuýp 15 g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-19
893110687124 tuýp 24000
Clobetasol 0.05%
Clobetasol propionat · 0,5mg/g
Kem bôi ngoài da
Packaging
Hộp 01 tuýp 30 g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-19
893110687124 tuýp 45000
Cloginal 1
Clotrimazol · 100mg/g
Thuốc kem
Packaging
Hộp 01 tuýp thuốc kem 7g kèm 1 bộ dụng cụ đưa thuốc
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-19
893110746724 tuýp 95000
Clomedin tablets
Clozapine 100 mg · 100 mg
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Declared on
2025-10-16
VN-22888-21 viên 9600
Clonafos
Propylthiouracil · 50mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Declared on
2025-10-08
893110659624 viên 1130
Clopalvix
Clopidogrel bisulfat (tương đương 75mg clopidogrel) · 97,86mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 14 viên; Hộp 05 vỉ x 14 viên.
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-08-12
893110657224 Viên 8000
Clopalvix Plus
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)75mg; Aspirin 75mg · Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)75mg; Aspirin 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-08-12
893110280223 Viên 10000
Clopias
Aspirin 100mg; Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg · Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg Aspirin 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2025-11-21
893110840524 viên 6200
Clopida
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
XL Laboratories Private Limited (India)
Declared on
2026-06-29
890110007125 viên 9000
Clopida
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
XL Laboratories Private Limited (India)
Declared on
2025-10-08
890110007125 viên 9000
Clopidmeyer
Methocarbamol 380mg Paracetamol 300mg · 380mg; 300mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Declared on
2025-08-08
893110406724 Viên 2300
Clopido-LTF
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfate 97,857mg) · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 7 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Declared on
2025-12-29
893110488225 viên 9000
Clopidogrel 75
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Declared on
2026-04-10
893110133025 viên 1500
Clopidogrel 75
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat ) · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
893110231425 viên 348
Clopidogrel 75 mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Declared on
2025-11-05
893110022400 viên 3500
Clopidogrel 75-MV
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat: 97,86mg ) · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu/Alu-PVC
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-01-13
893110562824 viên 4800
Clopidogrel 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,857mg) · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Declared on
2025-12-31
893110720724 viên 4700
Clopidogrel tablets USP 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg · Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Declared on
2025-11-26
890110015224 viên 1700
Clopidogrel-VK
Clopidogrel (Dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-10-03
893110277323 viên 4500
Clopidolut 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel besylat) 75mg · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 14 viên, 07 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
VD-36084-22 viên 5000
Clopikip
Clopidogrel Bisulfate · 75mg Clopidogrel
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
Declared on
2025-11-21
VN-13638-11 viên 2500
Clopistad
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Declared on
2025-10-21
893110049323 viên 4800

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.