Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-08-22
Declared-price records
12506
Tender records
353160
Clear

11549 records found. Showing 2551–2600. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Cloginal 1
Clotrimazol · 100mg/g
Thuốc kem
Packaging
Hộp 01 tuýp thuốc kem 7g kèm 1 bộ dụng cụ đưa thuốc
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-19
893110746724 tuýp 95000
Clomedin tablets
Clozapine 100 mg · 100 mg
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Declared on
2025-10-16
VN-22888-21 viên 9600
Clonafos
Propylthiouracil · 50mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Declared on
2025-10-08
893110659624 viên 1130
Clopalvix
Clopidogrel bisulfat (tương đương 75mg clopidogrel) · 97,86mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 14 viên; Hộp 05 vỉ x 14 viên.
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-08-12
893110657224 Viên 8000
Clopalvix Plus
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)75mg; Aspirin 75mg · Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)75mg; Aspirin 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên.
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-08-12
893110280223 Viên 10000
Clopias
Aspirin 100mg; Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg · Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg Aspirin 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2025-11-21
893110840524 viên 6200
Clopida
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
XL Laboratories Private Limited (India)
Declared on
2026-06-29
890110007125 viên 9000
Clopida
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
XL Laboratories Private Limited (India)
Declared on
2025-10-08
890110007125 viên 9000
Clopidmeyer
Methocarbamol 380mg Paracetamol 300mg · 380mg; 300mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Declared on
2025-08-08
893110406724 Viên 2300
Clopido-LTF
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfate 97,857mg) · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 7 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Declared on
2025-12-29
893110488225 viên 9000
Clopidogrel 75
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Declared on
2026-04-10
893110133025 viên 1500
Clopidogrel 75
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat ) · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
893110231425 viên 348
Clopidogrel 75 mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Declared on
2025-11-05
893110022400 viên 3500
Clopidogrel 75-MV
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat: 97,86mg ) · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu/Alu-PVC
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-01-13
893110562824 viên 4800
Clopidogrel 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,857mg) · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Declared on
2025-12-31
893110720724 viên 4700
Clopidogrel tablets USP 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg · Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Declared on
2025-11-26
890110015224 viên 1700
Clopidogrel-VK
Clopidogrel (Dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-10-03
893110277323 viên 4500
Clopidolut 75mg
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel besylat) 75mg · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 14 viên, 07 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
VD-36084-22 viên 5000
Clopikip
Clopidogrel Bisulfate · 75mg Clopidogrel
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
The Madras Pharmaceuticals (Ấn Độ)
Declared on
2025-11-21
VN-13638-11 viên 2500
Clopistad
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Declared on
2025-10-21
893110049323 viên 4800
Clopistad plus
Clopidogrel(dưới dạng clopidogrel bisulfate 97,86 mg) 75 mg, Acetylsalicylic acid(dưới dạng acetylsalicylic acid starch 2371 111,98 mg) 100 mg · 75 mg; 100mg
Viên nén bao phim.
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Declared on
2026-07-09
893110123626 viên 10000
Clopivir
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Declared on
2025-10-29
893110051123 viên 4700
Cloram drop 0,5%
Cloramphenicol · 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 lọ x 1ml; Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 1ml; Hộp 4 vỉ x 5 lọ x 1ml; Hộp 6 vỉ x 5 lọ x 1ml; Hộp 8 vỉ x 5 lọ x 1ml; Hộp 10 vỉ x 5 lọ x 1ml
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
Declared on
2025-09-25
893115358625 Lọ 5500
Cloramphenicol 250
Cloramphenicol · 250mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 8 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Declared on
2026-04-01
893115212800 viên 800
Cloramphenicol 250mg
Cloramphenicol · 250mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Declared on
2026-07-17
893115068824 viên 1450
Clorazer
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat 97,86mg) · 75mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-01-13
893110611324 viên 3800
Clorocid 250mg
Cloramphenicol · 250mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-19
893115821624 viên 2200
Cloroquin phosphat 250mg
Cloroquin phosphat · 250mg
Viên nén
Packaging
Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Declared on
2026-02-27
893110239000 viên 676
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin maleate · 4mg
Viên nén
Packaging
Hộp 1 lọ 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Declared on
2025-12-22
893110900224 viên 250
Cloxacilin
500mg · Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri)
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ thuốc bột pha tiêm
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-19
893110035500 lọ 24000
Cloxacilin 1g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-12
893110687224 lọ 42000
Cloxacilin 2g
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Declared on
2025-11-12
893110687324 lọ 78000
Cloxacillin 1 g
Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ x 1gHộp 10 Lọ x 1g
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-11-14
893110023700 lọ 45000
Clozapin 100mg
Clozapin · 100mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-12-15
893110154900 viên 6240
Clozapyl 100
Clozapine · 100mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x10 viên
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Declared on
2025-11-06
890110008600 viên 5280
Clozapyl 25
Clozapine · 25mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
Declared on
2025-11-20
890110356925 viên 2600
Clyodas
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) · 600mg
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 4 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Declared on
2026-01-21
893110111623 hộp 52300
Clyodas 150
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid) · 150mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Declared on
2026-01-14
893110123225 viên 1995
Co-Amlessa 4mg/5mg/1.25mg Tablets
Amlodipine besilate 6,935mg tương đương Amlodipine 5mg, Indapamide 1,25mg, Perindopril tert-butylamine 4mg tương đương perindopril 3,34mg · Amlodipine besilate 6,935mg tương đương Amlodipine 5mg, Indapamide 1,25mg, Perindopril tert-butylamine 4mg tương đương perindopril 3,34mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Declared on
2025-11-14
383110420925 viên 9000
Co-Amlessa 8mg/5mg/2.5mg Tablets
Amlodipine besilate 6,935mg tương đương với amlodipine 5mg, Indapamide 2,5mg, Perindopril tert-butylamine 8mg tương đương perindopril 6,68mg · Amlodipine besilate 6,935mg tương đương với amlodipine 5mg, Indapamide 2,5mg, Perindopril tert-butylamine 8mg tương đương perindopril 6,68mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Declared on
2025-11-14
383110421025 viên 11000
Co-Amoxiclav for Injection BP 1.2 gm
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 1,000/200mg · Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri); Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 1,000/200mg
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 1,2g
Manufacturer
Inject Care Parenterals Pvt. Ltd. (India)
Declared on
2026-07-03
890110048426 lọ 39000
Co-Trupril Tablets 20mg + 12.5mg
Lisinopril 20mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg · Lisinopril 20mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Declared on
2026-06-19
VN-16761-13 viên 3000
Co-ceftam 400
Piracetam · 400mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Declared on
2025-12-24
893110468725 viên 1600
Co-ceftam 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Declared on
2025-12-24
893110468825 viên 2600
Co-padein 30
Codein phosphat 30mg; Paracetamol 500mg · 30mg; 500mg
Viên nén dài bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Declared on
2026-07-31
893111587324 viên 2400
CoAprovel ® 300/12.5 mg
Irbesartan 300 mg; Hydrochlorothiazide 12,5 mg · Irbesartan 300 mg; Hydrochlorothiazide 12,5 mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (France)
Declared on
2024-04-10
VN-17392-13 viên 15500
CoLosar-Denk 50/12.5
Losartan kali 50mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · Losartan kali 50mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Declared on
2025-12-17
400110026023 viên 7350
Cobamol 1500
Methocarbamol · 1500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Declared on
2025-12-23
893110488125 viên 6000
Cobimet XR 1000
Metformin hydrochloride · 1000mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Lọ 30 viên (lọ HDPE),Lọ 60, 100, 200 viên (lọ HDPE)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Declared on
2025-12-24
893110332700 viên 4000
Cobimet XR 750
Metformin hydrochloride · 750mg
Viên nén phóng thích kéo dài
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên, Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Lọ 30 viên (lọ HDPE), Lọ 60, 100, 200 viên (lọ HDPE)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Declared on
2025-12-31
893110332800 viên 1920

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.