Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-08-21
Declared-price records
12484
Tender records
353160
Clear

11527 records found. Showing 1501–1550. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarate · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2025-10-08
893110329400 viên 128
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat 2,5mg · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Lek S.A. (Ba Lan)
Declared on
2024-06-28
VN-21087-18 viên 820
Bisoprolol 2.5mg
Bisoprolol fumarat · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Declared on
2026-05-05
893110030100 viên 1200
Bisoprolol 5
Bisoprolol fumarat 5 mg · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Declared on
2024-02-06
VD-33362-19 Viên 1994
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Manufacturer
Lek S.A (Poland)
Declared on
2025-10-30
590110024825 viên 825
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 25 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Declared on
2024-06-28
VN-22178-19 viên 825
Bisoprolol DWP 5mg
Bisoprolol fumarat · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Declared on
2025-11-03
893110747624 viên 800
Bisoprolol DWp 2,5mg
Bisoprolol fumarat · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Declared on
2025-11-03
893110104200 viên 700
Bisoprolol Fumarat 2,5 mg
Bisoprolol fumarat · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Declared on
2026-01-22
893110091500 viên 1000
Bisoprolol Fumarat 5mg
Bisoprolol fumarat · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Declared on
2025-07-31
893110328300 Viên 1400
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · Bisoprolol fumarat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Declared on
2025-12-11
893110104300 viên 1500
Bisorace 10
Bisoprolol fumarate · 10mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Declared on
2025-11-11
893110288225 viên 3339
Bisorace 2,5
Bisoprolol fumarate · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Declared on
2025-11-11
893110288325 viên 3200
Bisorace 5
Bisoprolol fumarate · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Declared on
2025-11-11
893110288425 viên 1701
Bisprovidi 2,5
Bisoprolol fumarate 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2024-05-02
VD-35681-22 viên 1200
Bithecas 20
Bilastin 20mg · 20mg
Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
893110204523 viên 3490
Bithecas ODT
Bilastin 10mg · 10mg
Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
893110205623 viên 4500
Biticans
Rabeprazol natri · 20mg
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-12
893110895724 lọ 69000
Bitolrison 150
Tolperisone hydrochloride · 150mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2026-01-28
893110372124 viên 1500
Bitolrison 50
Tolperisone hydrochloride · 50mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2026-01-28
893110294224 viên 1100
Bitolysis 2,5%
Mỗi 100ml chứa: Calci clorid.2H2O 25,7mg; Dextrose monohydrat 2,5g; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg · Mỗi 100ml chứa: Calci clorid.2H2O 25,7mg; Dextrose monohydrat 2,5g; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Packaging
Túi nhựa 2 lít
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Declared on
2026-01-14
893110159425 túi 78000
Bitoprid 50
Itopride hydrochloride · 50mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm – PVC/PVdC
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2026-01-28
893110294324 viên 3000
Bitrepso
Alpha-chymotrypsin (tương đương 4,2mg; tính trên nguyên liệu có hoạt tính 1000 đơn vị USPmg) 4200 USP unit · Alpha-chymotrypsin (tương đương 4,2mg; tính trên nguyên liệu có hoạt tính 1000 đơn vị USPmg) 4200 USP unit
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-01-12
893110277000 viên 1100
Bivantox
Acid alpha lipoic · 600mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-12-03
893110298223 viên 25000
Bivantox inf
Acid thioctic · 600mg/20ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 5 lọ x 20ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-09-25
893110709824 Lọ 198000
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5mg/ml · 5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai 100ml, Chai 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Declared on
2025-12-16
VD-33729-19 chai 60000
Bivelox I.V. 5mg/ ml
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 5,1246mg) · 5mg/ml (0,5% (w/v))
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai x 50ml; chai 50ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Declared on
2025-12-29
893115453925 chai 40000
Bivelox I.V. 5mg/ ml
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 5,1246mg) · 5mg/ml (0,5% (w/v))
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai x 100ml; chai 100ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Declared on
2025-12-29
893115453925 chai 48000
Bivibact 500
Etamsylat · 500mg/4ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 4ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-09-25
893110167325 Ống 50000
Bivibismol
Bismuth subsalicylate · 262,5mg
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 40 viên, chai 40 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2026-07-25
893110484425 viên 5500
Bivicetam
Cinnarizin, Piracetam · 25mg; 400mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2025-08-01
893110294424 Viên 3000
Bivicode 2g
Cefepim (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefepim HCl và L-arginin) · 2000mg
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-12-03
893110209725 lọ 96000
Bivicox 200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC),Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 20 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 20 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC)
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Declared on
2025-12-16
893110188824 viên 2900
Bividia 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm/PVC)
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Declared on
2025-12-31
893110557424 viên 15000
Bividia 25
Sitagliptin phosphat monohydrat 32,12 mg (tương đương 25 mg sitagliptin) · 25mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên,(chai HDPE); Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm - nhôm hoặc nhôm - PVC)
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Declared on
2026-06-10
VD-35886-22 viên 5600
Bividia 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 200 viên,(chai HDPE); Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm - nhôm hoặc nhôm - PVC)
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Declared on
2025-12-31
VD-35886-22 viên 5600
Bividia 50
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 50mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm- nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) - Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC)
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Declared on
2025-12-31
893110557524 viên 11000
Biviloxin 400
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 436,34mg) · 400mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2026-01-28
893115294524 viên 17500
Biviminal 1g
Ceftizoxime (dưới dạng Ceftizoxime natri) · 1000mg
Bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-09-19
893110680024 Lọ 54180
Biviminal 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) · 2000mg
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110445024 lọ 85000
Bivitanpo 100
Losartan kali · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC/PVdC)
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Declared on
2025-12-31
893110500924 viên 6000
Bivitanpo 50
Losartan kali 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC/PVdC), Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) - Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC/PVdC)
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Declared on
2025-12-31
VD-35246-21 viên 2000
Bivitero 150
Irbesartan · 150mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm- nhôm), Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm)
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Declared on
2025-12-31
893110189224 viên 4800
Bivitero 300
Irbesartan · 300mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm- nhôm), Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm)
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Declared on
2025-12-31
893110189324 viên 6800
Bivixim 5
Thiamazol (Methimazole) · 5mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2025-11-28
893110159400 viên 610
BivoEro 150
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydroclorid) · 150mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Declared on
2025-12-29
QLĐB-553-16 viên 160000
BivoUri 80
Febuxostat · 80mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm hoặc vỉ nhôm - PVC)
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Declared on
2026-03-25
893110104623 viên 22000
Bivoeso
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat) 40mg · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 07 viên
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Declared on
2025-12-16
VD-34604-20 viên 14000
Bivoez 40/10
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 40mg · 10mg; 40mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm, nhôm - PVC)
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Declared on
2025-12-31
893110580424 viên 9000
Bivotzi 80/25
Hydroclorothiazid 25mg; Telmisartan 80mg · 25mg, 80mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
Declared on
2026-03-25
893110501024 viên 15000

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.