Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-10-06
Declared-price records
13099
Tender records
353160
Clear

12231 records found. Showing 1551–1600. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Bismuth Subsalicylat Soha 17,5 mg/ml
Bismuth subsalicylate (1,75% kl/tt) · 17,5mg/1ml
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 120ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
Declared on
2025-08-11
893110253625 Chai 65000
Bismuth Subsalicylat Soha 17,5 mg/ml
Bismuth subsalicylate (1,75% kl/tt) · 17,5mg/1ml
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 30ml, Hộp 20 gói x 30ml;
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
Declared on
2025-08-11
893110253625 Gói 10500
Bismuth Subsalicylate 262.5 mg
Bismuth subsalicylat · 262,5mg
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ Hộp 5 vỉ x 10 viên/ Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-08-14
893110649224 Viên 5360
Bismuth Subsalicylate 262mg
Bismuth subsalicylate · 262mg
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Declared on
2025-10-09
893110095300 viên 5800
Bismuth subsalicylat MCN
Bismuth subsalicylat · 1,75% (w/v)
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 01 chai x 90ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Declared on
2026-02-12
893110479025 chai 50000
Bismuth subsalicylat MCN
Bismuth subsalicylat · 1,75% (w/v)
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 30ml, Hộp 20 gói x 30ml, Hộp 30 gói x 30ml, gói nhôm
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Declared on
2026-02-12
893110479025 gói 13000
Bismuth subsalicylat MCN
Bismuth subsalicylat · 1,75% (w/v)
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 01 chai x 180ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Declared on
2026-02-12
893110479025 chai 78000
Bisoboston 5
Bisoprolol fumarat 5mg · Bisoprolol fumarat 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-08-12
893110280023 Viên 2500
Bisocar 5
Bisoprolol fumarate 5 mg · 5 mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Rusan Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Declared on
2026-07-14
VN-22223-19 viên 3300
Bisocar 5
Bisoprolol fumarate 5 mg · 5 mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Rusan Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Declared on
2025-11-05
VN-22223-19 viên 3300
Bisodac 10
Bisoprolol fumarate · 10mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Declared on
2025-11-28
890110298925 viên 3500
Bisodac 2.5
Bisoprolol fumarate · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Declared on
2026-03-27
890110299025 viên 1500
Bisoloc
Bisoprolol Fumarate · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110840724 viên 1785
Bisoloc Plus
Bisoprolol Fumarate 5mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg · 5 mg; 6,25 mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110563124 viên 2730
Bisoloc Plus
Bisoprolol Fumarate 2,5mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg · 2,5mg; 6,25mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110840824 viên 2184
Bisoplus HCT 10/25
Bisoprolol fumarate 10 mg; Hydrochlorothiazide 25 mg · 10mg; 25 mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Declared on
2026-03-02
VD-19188-13 viên 5000
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2026-01-28
893110483324 viên 204
Bisoprolol 10
Bisoprolol fumarat · 10mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
893110360024 viên 1229
Bisoprolol 2,5
Bisoprolol fumarat · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Declared on
2025-11-07
893110272323 viên 1140
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarate · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên, hộp 30 vỉ x 50 viên, hộp 40 vỉ x 50 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2025-11-25
893110329400 viên 128
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Lek S.A (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek S.A (Địa chỉ: ul. Domaniewska 50c, 02-672 Warszawa, Poland)) (Poland)
Declared on
2025-10-08
590110992124 viên 820
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarate · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2025-10-08
893110329400 viên 117
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarate · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2025-10-08
893110329400 viên 128
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat 2,5mg · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Lek S.A. (Ba Lan)
Declared on
2024-06-28
VN-21087-18 viên 820
Bisoprolol 2.5mg
Bisoprolol fumarat · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Declared on
2026-05-05
893110030100 viên 1200
Bisoprolol 5
Bisoprolol fumarat 5 mg · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Declared on
2024-02-06
VD-33362-19 Viên 1994
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Manufacturer
Lek S.A (Poland)
Declared on
2025-10-30
590110024825 viên 825
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 4 vỉ x 25 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Declared on
2024-06-28
VN-22178-19 viên 825
Bisoprolol DWP 5mg
Bisoprolol fumarat · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Declared on
2025-11-03
893110747624 viên 600
Bisoprolol DWp 2,5mg
Bisoprolol fumarat · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Declared on
2025-11-03
893110104200 viên 427
Bisoprolol Fumarat 2,5 mg
Bisoprolol fumarat · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Declared on
2026-01-22
893110091500 viên 1000
Bisoprolol Fumarat 5mg
Bisoprolol fumarat · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Declared on
2025-07-31
893110328300 Viên 1400
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · Bisoprolol fumarat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Declared on
2025-12-11
893110104300 viên 1500
Bisoprolol fumarate/Hydrochlorothiazide 5mg/6.25mg
Bisoprolol fumarate 5mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg · 5 mg ; 6,25 mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Declared on
2026-08-07
893110142725 viên 3000
Bisorace 10
Bisoprolol fumarate · 10mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Declared on
2025-11-11
893110288225 viên 3339
Bisorace 2,5
Bisoprolol fumarate · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Declared on
2025-11-11
893110288325 viên 3200
Bisorace 5
Bisoprolol fumarate · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
Declared on
2025-11-11
893110288425 viên 1701
Bisprovidi 2,5
Bisoprolol fumarate 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2024-05-02
VD-35681-22 viên 1200
Bithecas 20
Bilastin 20mg · 20mg
Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
893110204523 viên 3490
Bithecas ODT
Bilastin 10mg · 10mg
Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
893110205623 viên 4500
Biticans
Rabeprazol natri · 20mg
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-12
893110895724 lọ 69000
Bitolrison 150
Tolperisone hydrochloride · 150mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2026-01-28
893110372124 viên 1500
Bitolrison 50
Tolperisone hydrochloride · 50mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2026-01-28
893110294224 viên 1100
Bitolysis 2,5%
Mỗi 100ml chứa: Calci clorid.2H2O 25,7mg; Dextrose monohydrat 2,5g; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg · Mỗi 100ml chứa: Calci clorid.2H2O 25,7mg; Dextrose monohydrat 2,5g; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Packaging
Túi nhựa 2 lít
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Declared on
2026-01-14
893110159425 túi 78000
Bitoprid 50
Itopride hydrochloride · 50mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm – PVC/PVdC
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Declared on
2026-01-28
893110294324 viên 3000
Bitrepso
Alpha-chymotrypsin (tương đương 4,2mg; tính trên nguyên liệu có hoạt tính 1000 đơn vị USPmg) 4200 USP unit · Alpha-chymotrypsin (tương đương 4,2mg; tính trên nguyên liệu có hoạt tính 1000 đơn vị USPmg) 4200 USP unit
Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-01-12
893110277000 viên 1100
Bivantox
Acid alpha lipoic · 600mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-12-03
893110298223 viên 25000
Bivantox inf
Acid thioctic · 600mg/20ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 5 lọ x 20ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Declared on
2025-09-25
893110709824 Lọ 198000
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5mg/ml · 5mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai 100ml, Chai 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Declared on
2025-12-16
VD-33729-19 chai 60000
Bivelox I.V. 5mg/ ml
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 5,1246mg) · 5mg/ml (0,5% (w/v))
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Hộp 1 chai x 50ml; chai 50ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Declared on
2025-12-29
893115453925 chai 40000

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.