Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-08-21
Declared-price records
12484
Tender records
353160
Clear

11527 records found. Showing 1451–1500. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
Binocrit
Epoetin alfa 2000 IU/ml · 2000 IU/ml
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm
Packaging
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: IDT Biologika GmbH (Đ/c:Am Pharmapark, 06861 Dessau - Roβlau, Đức) (Đức)
Declared on
2024-06-05
QLSP-911-16 bơm tiêm 239450
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat-syloid (1:1)) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 500mg · 62,5mg; 500mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 túi x 12 gói x 1,5g
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Declared on
2026-06-03
893110136225 viên 13000
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Acid Clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat - Avicel (1:1)) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg · 500mg; 62,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Declared on
2025-11-07
893110809824 viên 12000
Bioflora 200mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 · Saccharomyces boulardii CNCM I-745 200mg
Viên nang cứng
Packaging
Lọ 10 viên
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Declared on
2026-01-09
VN-16393-13 viên 11295
Biofumoksym
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium) · 750mg
Bột pha dung dịch hoặc hỗn dịch tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ
Manufacturer
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
Declared on
2025-11-18
590110450025 lọ 22000
Biotrim Syrup
Mỗi 5ml chứa Sulfamethoxazol 200mg, Trimethoprim 40mg · 200mg 40mg
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 Chai 60ml đóng kèm 1 thìa 5ml
Manufacturer
Continental-Pharm Co., Ltd. (Thailand)
Declared on
2025-08-28
885110327225 Lọ 60000
Biovacor
Pravastatin natri 30mg · 30 mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Declared on
2026-01-20
VD-35708-22 viên 3969
Biphamox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) · 400mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Declared on
2026-03-25
893115574124 viên 8000
Biprotana
Bisoprolol fumarat · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Declared on
2025-11-26
893110757924 viên 977
Biracin - E
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin Sulfate) · 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ x 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Declared on
2026-01-14
893110159225 lọ 11550
Biratiga 250
Abiraterone acetate · 250mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Declared on
2026-01-19
893114300424 viên 67500
Biratiga 500
Abiraterone acetate · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Declared on
2026-01-19
893114303024 viên 135000
Biresort 10
Isosorbid dinitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid dinitrat 25%) · 10mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Declared on
2026-01-14
893110122525 viên 840
Birodogyl
Metronidazole , spiramycin · 250mg , 1,5MIU
viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Sanofi S.R.L (Italy)
Declared on
2025-08-06
800110006323 Viên 26000
Biromonol
Carisoprodol · 350mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2026-02-04
893110484124 viên 9400
Biscapro 2,5
Bisoprolol fumarate · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 02 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Declared on
2026-05-29
893110084324 viên 1140
Biscapro 5
Bisoprolol fumarate · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Declared on
2026-06-23
893110831624 viên 1800
Biscylat
Bismuth subsalicylate · 262,5mg
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 02 vỉ x 12 viên, Hộp 03 vỉ x 12 viên, Hộp 04 vỉ x 12 viên, Hộp 05 vỉ x 12 viên, Hộp 06 vỉ x 12 viên, Hộp 07 vỉ x 12 viên, Hộp 08 vỉ x 12 viên, Hộp 09 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 90 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai nhựa HDPE
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
893110283625 viên 4500
Biseptol
Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazole 200mg, Trimethoprim 40mg · Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazole 200mg, Trimethoprim 40mg
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 80ml
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz (Địa chỉ: 10 Wladyslawa Lokietka St, 98-200 Sieradz, Poland)) (Poland)
Declared on
2025-10-03
590110349725 chai 110000
Bisgel
Bismuth subsalicylat · 525mg/15ml
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 15ml
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Declared on
2025-10-07
893110279825 gói 12000
Bismogi
Bismuth oxid (dưới dạng Bismuth trikali dicitrat) 120mg · 120mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-19
893110055625 viên 3950
Bismotab
Bismuth subsalicylat · 262,5mg
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Declared on
2025-11-03
893110146100 viên 5950
Bismotric 35,2 mg/ ml
Bismuth subsalicylat · 35,2mg/ml
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 15ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Declared on
2026-01-06
893110475125 gói 5000
Bismotric 35 mg/ml
Mỗi gói 15ml chứa: Bismuth subsalicylat 525mg · Bismuth subsalicylat 525 mg/15ml
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 15ml, Hộp 30 gói x 15ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Declared on
2025-11-03
893110265325 gói 5000
Bismotric Chew 262 mg
Bismuth subsalicylat · 262mg
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Declared on
2025-12-11
893110148000 viên 4000
Bismuth
Bismuth oxid (dưới dạng Bismuth trikali dicitrat) · 120mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
893110729924 viên 3950
Bismuth Oxyd 120 mg
Tripotassium dicitrato bismuthat tương đương bismuth oxyd · 120mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Declared on
2025-07-31
893110061925 Viên 3950
Bismuth Subsalicylat MCN Tab
Bismuth subsalicylat · 262mg
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Declared on
2026-02-12
893110271825 viên 5950
Bismuth Subsalicylat Soha 17,5 mg/ml
Bismuth subsalicylate (1,75% kl/tt) · 17,5mg/1ml
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 120ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
Declared on
2025-08-11
893110253625 Chai 65000
Bismuth Subsalicylat Soha 17,5 mg/ml
Bismuth subsalicylate (1,75% kl/tt) · 17,5mg/1ml
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 30ml, Hộp 20 gói x 30ml;
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
Declared on
2025-08-11
893110253625 Gói 10500
Bismuth Subsalicylate 262.5 mg
Bismuth subsalicylat · 262,5mg
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ Hộp 5 vỉ x 10 viên/ Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-08-14
893110649224 Viên 5360
Bismuth Subsalicylate 262mg
Bismuth subsalicylate · 262mg
Viên nén nhai
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Declared on
2025-10-09
893110095300 viên 5800
Bismuth subsalicylat MCN
Bismuth subsalicylat · 1,75% (w/v)
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 30ml, Hộp 20 gói x 30ml, Hộp 30 gói x 30ml, gói nhôm
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Declared on
2026-02-12
893110479025 gói 13000
Bismuth subsalicylat MCN
Bismuth subsalicylat · 1,75% (w/v)
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 01 chai x 180ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Declared on
2026-02-12
893110479025 chai 78000
Bismuth subsalicylat MCN
Bismuth subsalicylat · 1,75% (w/v)
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 01 chai x 90ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Declared on
2026-02-12
893110479025 chai 39000
Bisoboston 5
Bisoprolol fumarat 5mg · Bisoprolol fumarat 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2025-08-12
893110280023 Viên 2500
Bisocar 5
Bisoprolol fumarate 5 mg · 5 mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Rusan Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Declared on
2026-07-14
VN-22223-19 viên 3300
Bisocar 5
Bisoprolol fumarate 5 mg · 5 mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Rusan Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Declared on
2025-11-05
VN-22223-19 viên 3300
Bisodac 10
Bisoprolol fumarate · 10mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Declared on
2025-11-28
890110298925 viên 3500
Bisodac 2.5
Bisoprolol fumarate · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Manufacturer
Aurobindo Pharma Limited (India)
Declared on
2026-03-27
890110299025 viên 1500
Bisoloc
Bisoprolol Fumarate · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110840724 viên 1785
Bisoloc Plus
Bisoprolol Fumarate 5mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg · 5 mg; 6,25 mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110563124 viên 2730
Bisoloc Plus
Bisoprolol Fumarate 2,5mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg · 2,5mg; 6,25mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110840824 viên 2184
Bisoplus HCT 10/25
Bisoprolol fumarate 10 mg; Hydrochlorothiazide 25 mg · 10mg; 25 mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên.
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Declared on
2026-03-02
VD-19188-13 viên 5000
Bisoprolol
Bisoprolol fumarat · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2026-01-28
893110483324 viên 204
Bisoprolol 10
Bisoprolol fumarat · 10mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-20
893110360024 viên 1229
Bisoprolol 2,5
Bisoprolol fumarat · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Declared on
2025-11-07
893110272323 viên 1140
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarate · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 20 vỉ x 25 viên, hộp 40 vỉ x 25 viên, hộp 10 vỉ x 50 viên, hộp 20 vỉ x 50 viên, hộp 30 vỉ x 50 viên, hộp 40 vỉ x 50 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2025-11-25
893110329400 viên 128
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Lek S.A (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek S.A (Địa chỉ: ul. Domaniewska 50c, 02-672 Warszawa, Poland)) (Poland)
Declared on
2025-10-08
590110992124 viên 820
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarate · 2,5mg
Viên nén bao phim
Packaging
chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Declared on
2025-10-08
893110329400 viên 117

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.