Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-08-10
Declared-price records
12440
Tender records
353160
Clear

11483 records found. Showing 101–150. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
A.T Sitagliptin 100 mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-10-03
893110479024 viên 18900
A.T Sodium phosphates
Mỗi 1ml chứa: Dibasic natri phosphat 180mg; Monobasic natri phosphat 480mg · Mỗi 1ml chứa: Dibasic natri phosphat 180mg; Monobasic natri phosphat 480mg
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 90ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2026-03-04
893110066800 chai 88000
A.T Sodium phosphates
Mỗi 1ml chứa: Dibasic natri phosphat 180mg; Monobasic natri phosphat 480mg · Mỗi 1ml chứa: Dibasic natri phosphat 180mg; Monobasic natri phosphat 480mg
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 45ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-10-30
893110066800 chai 44000
A.T Ticagrelor 90 mg
Ticagrelor · 90mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên. (Việt Nam)
Declared on
2025-12-16
893110457825 viên 15000
A.T Vildagliptin 50mg
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110208800 viên 7800
A.T Vitamin D3 15.000 IU
Mỗi 1ml chứa: Vitamin D3 (Cholecalciferol) (dưới dạng Vitamin D3 1.0 MIU/g) 15.000IU · Mỗi 1ml chứa: Vitamin D3 (Cholecalciferol) (dưới dạng Vitamin D3 1.0 MIU/g) 15.000IU
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 10ml
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2026-02-06
893110457925 chai 70000
A.T Zinc siro
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) · 2 mg/ml (0,2% (kl/tt))
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 70 ml (kèm 1 cốc đong).
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2026-05-06
893110202224 chai 36000
A.T Zinc siro
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) · 2 mg/ml (0,2% (kl/tt))
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 200 ml (kèm 1 cốc đong)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2026-04-03
893110202224 chai 80000
A.T Zinc siro
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) · 2 mg/ml (0,2% (kl/tt))
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 150 ml (kèm 1 cốc đong)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2026-04-03
893110202224 chai 65000
A.T Zinc siro
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) · 10mg/5ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 15 ml (kèm 1 cốc đong), Hộp 10 chai 15 ml (kèm 10 cốc đong)
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2024-06-28
893110202224 chai 16000
A.T Zinc siro
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) · 10mg/5ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20,30,50 gói x 5 ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2024-04-11
893110202224 gói 5000
A.T hoạt huyết dưỡng
Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis bilobae) (tương đương 1,2mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) 5mg/ml (0,5 % (w/v)), Cao rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis siccum) (tỉ lệ 10:1) 15mg/ml (1,5 % (w/v)) · Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis bilobae) (tương đương 1,2mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) 5mg/ml (0,5 % (w/v)), Cao rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis siccum) (tỉ lệ 10:1) 15mg
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 40 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-12-02
893210124300 chai 40000
A.T hoạt huyết dưỡng
Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis bilobae) (tương đương 1,2mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) 5mg/ml (0,5 % (w/v)), Cao rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis siccum) (tỉ lệ 10:1) 15mg/ml (1,5 % (w/v)) · Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis bilobae) (tương đương 1,2mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) 5mg/ml (0,5 % (w/v)), Cao rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis siccum) (tỉ lệ 10:1) 15mg
Cao lỏng
Packaging
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 16 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-12-02
893210124300 gói 10500
A.T hoạt huyết dưỡng
Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis bilobae) (tương đương 1,2mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) 5mg/ml (0,5 % (w/v)), Cao rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis siccum) (tỉ lệ 10:1) 15mg/ml (1,5 % (w/v)) · Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis bilobae) (tương đương 1,2mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) 5mg/ml (0,5 % (w/v)), Cao rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis siccum) (tỉ lệ 10:1) 15mg
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 80 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-12-02
893210124300 chai 60000
A.T hoạt huyết dưỡng
Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis bilobae) (tương đương 1,2mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) 5mg/ml (0,5 % (w/v)), Cao rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis siccum) (tỉ lệ 10:1) 15mg/ml (1,5 % (w/v)) · Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis bilobae) (tương đương 1,2mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) 5mg/ml (0,5 % (w/v)), Cao rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis siccum) (tỉ lệ 10:1) 15mg
Cao lỏng
Packaging
Hộp 1 chai 120 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-10-10
893210124300 chai 82000
A.T hoạt huyết dưỡng
Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis bilobae) (tương đương 1,2mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) 5mg/ml (0,5 % (w/v)), Cao rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis siccum) (tỉ lệ 10:1) 15mg/ml (1,5 % (w/v)) · Cao lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgonis bilobae) (tương đương 1,2mg Ginkgo flavon glycosid toàn phần) 5mg/ml (0,5 % (w/v)), Cao rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis siccum) (tỉ lệ 10:1) 15mg
Cao lỏng
Packaging
Hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 50 ống x 8ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-10-10
893210124300 ống 5600
A.T levetiracetam inj
Levetiracetam · 500mg/5ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2026-05-06
893110368625 ống 325000
ACE Paediatric Drops
Paracetamol 80mg/ml · 80mg/ml
Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ 15ml
Manufacturer
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
Declared on
2025-09-05
VN-23077-22 Lọ 23500
ADALCREM
Adapalene 0,1% (w/w) · 0,1% (w/w)
Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Declared on
2025-08-29
893110255400 Tuýp 62000
ADALCREM PLUS
Adapalene 1mg; Clindamycin dưới dạng Clindamycin phosphate) 10mg · 1mg; 10mg
Gel
Packaging
Hộp 1 tuýp 15g
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Declared on
2025-08-29
893110106224 Tuýp 72000
ADVERLEX 500 CAP
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên. Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 20 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
Declared on
2026-03-23
893110833424 viên 3800
AFATIN 20
Afatinib · Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 29,56mg) 20mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Declared on
2025-11-06
890110193823 viên 440000
AFATIN 30
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate (Form H3) 44,34mg) 30mg · Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate (Form H3) 44,34mg) 30mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Declared on
2025-11-06
890110017923 viên 440000
AFATIN 30
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate (Form H3) 44,34mg) 30mg · Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleate (Form H3) 44,34mg) 30mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Declared on
2025-09-29
890110017923 Viên 440000
AFATIN 40
Afatinib · Afatinib (tương đương với Afatinib dimaleate (Form H3) 59,120mg) 40mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Declared on
2025-11-06
890110193923 viên 440000
ALAHERA
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28,1mg) · 25mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Declared on
2026-03-26
893110761924 viên 25000
ALPROSTADIL INJECTION
Alprostadil (Prostaglandin E1) · 500 mcg/ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 ống 1ml
Manufacturer
Kwality Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Declared on
2025-07-30
358/QLD-KD ngày 04/2/2025 Ống 2100000
ALSABAN
Alfacalcidol 0,25 µg · 0,25 μg
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Declared on
2026-07-08
VD-35767-22 viên 5250
ALVERIN
Alverin(Dưới dạng alverin citrat 67,3mg) · 40mg
Viên nén
Packaging
Hộp 20 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Declared on
2025-11-26
893110208625 viên 400
AMBROXOL - CLENBUTEROL
Ambroxol hydroclorid 0,15 % (w/v), Clenbuterol hydroclorid 0,0001 % (w/v) · 0,15 % (w/v); 0,0001 % (w/v)
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 10 ml, hộp 30 ống x 10 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Declared on
2026-07-22
893115087926 ống 17500
AMBROXOL - CLENBUTEROL
Ambroxol hydroclorid 0,15 % (w/v), Clenbuterol hydroclorid 0,0001 % (w/v) · 0,15 % (w/v); 0,0001 % (w/v)
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 7,5 ml, hộp 30 x 7,5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Declared on
2026-07-22
893115087926 ống 15000
AMBROXOL - CLENBUTEROL
Ambroxol hydroclorid 0,15 % (w/v), Clenbuterol hydroclorid 0,0001 % (w/v) · 0,15 % (w/v); 0,0001 % (w/v)
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 5 ml, hộp 30 ống x 5 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Declared on
2026-07-22
893115087926 ống 11500
AMBROXOL - CLENBUTEROL
Ambroxol hydroclorid 0,15 % (w/v), Clenbuterol hydroclorid 0,0001 % (w/v) · 0,15 % (w/v); 0,0001 % (w/v)
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ x 90 ml, kèm theo 01 cốc đong bằng nhựa PP dung tích 15ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Declared on
2026-07-22
893115087926 hộp 165000
AMBROXOL - CLENBUTEROL
Ambroxol hydroclorid 0,15 % (w/v), Clenbuterol hydroclorid 0,0001 % (w/v) · 0,15% (w/v); 0,0001 % (w/v)
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 lọ x 100 ml, kèm theo 01 cốc đong bằng nhựa PP dung tích 15ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Declared on
2026-07-22
893115087926 hộp 170000
AMEPRAZEC 20
Esomeprazole (dưới dạng vi hạt tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium dihydrate (8,5% Esomeprazole)) · 20mg
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 5 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Declared on
2025-12-23
893110220000 viên 4500
ANETTA 50
Caspofungin (Dưới dạng Caspofungin acetate) · 50 mg
Thuốc tiêm đông khô
Packaging
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2026-07-20
893110090926 lọ 1265000
ANTIVIC 150
Pregabalin · 150 mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Vỉ PVC – Alu; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2026-07-14
893110090426 viên 12888
APO-Erlotinib
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 163,9mg) 150mg · Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 163,9mg) 150mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Apotex Inc. (Cơ sở đóng gói: Apotex Inc. (Địa chỉ: 4100 Weston RD., Toronto, Ontario, Canada, M9l 2Y6, Canada)) (Canada)
Declared on
2026-04-13
754114765824 viên 399000
APO-Erlotinib
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride 163,9mg) 150mg · 150mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Apotex Inc. (Cơ sở đóng gói: Apotex Inc. (Địa chỉ: 4100 Weston RD., Toronto, Ontario, Canada, M9l 2Y6, Canada)) (Canada)
Declared on
2025-08-29
754114765824 Viên 399000
APO-Tadalafil
Tadalafil · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Apotex Inc. (Cơ sở đóng gói: Apotex Inc. (Địa chỉ: 4100 Weston RD., Toronto, ON, Canada, M9L 2Y6, Canada)) (Canada)
Declared on
2026-02-13
754110346200 viên 43700
APO-Tadalafil
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Apotex Inc. (Cơ sở đóng gói: Apotex Inc. (Địa chỉ: 4100 Weston RD., Toronto, ON, Canada, M9L 2Y6, Canada)) (Canada)
Declared on
2025-09-17
754110346300 Viên 151000
AROLOX paediatric drops, 15 ml
Ambroxol hydroclorid 6mg/ml · 6mg/ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 15ml
Manufacturer
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
Declared on
2025-12-02
VN-23025-22 chai 35000
ASKABEN 200
Albendazole · 200 mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 2 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Declared on
2026-07-17
893110099226 viên 6000
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Acyclovir · 250mg
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey) (Turkey)
Declared on
2025-09-04
868110121824 Lọ 330000
ATECEFTAN 500 MG
Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) · 500 mg
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Declared on
2024-05-21
893110290124 lọ 57000
ATLYCA 50
Pregabalin · 50mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên ; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-12-16
893110202125 viên 5000
ATORMAC 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium 41,36mg) 40mg · 40mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Declared on
2026-04-08
890110014123 viên 7000
AUMOXKAMEBI 1g
Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 875mg; Kali Clavulanat – Microcrystallin cellulose (1:1) tương đương Acid Clavulanic 125mg · 875mg; 125mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 4 vỉ x 5 viên, Hộp 6 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
Declared on
2025-08-04
893110281024 Viên 9000
AUMOXKAMEBI 1g DT
Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 875mg; Kali Clavulanat - silicon dioxid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 125mg · 875mg; 125mg
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 4 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
Declared on
2025-08-04
893110281124 Viên 11800
AUMOXKAMEBI 625 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat – Avicel (1:1)) 125mg · 500mg;125mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 4 vỉ x 5 viên, Hộp 6 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
Declared on
2025-08-04
893110577924 Viên 7000

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.