Medibase
EN VI JA

DAV data · Drug prices

Search DAV declared & tender drug prices

Search declared and tender drug prices published by Vietnam's Drug Administration (DAV) at dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Medibase mirrors and indexes the public dataset so you can filter by active ingredient, registration number, manufacturer or country of origin. This is a reference — the authoritative source is the DAV portal.

Last synced
2026-10-06
Declared-price records
13099
Tender records
353160
Clear

12231 records found. Showing 151–200. Prices in VND.

Drug / Active ingredient Reg № Unit Declared
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Acyclovir · 250mg
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ
Manufacturer
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey) (Turkey)
Declared on
2025-09-04
868110121824 Lọ 330000
ATECEFTAN 500 MG
Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) · 500 mg
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Declared on
2024-05-22
893110290124 lọ 57000
ATLYCA 50
Pregabalin · 50mg
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên ; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Declared on
2025-12-16
893110202125 viên 5000
ATORMAC 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium 41,36mg) 40mg · 40mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Declared on
2026-04-08
890110014123 viên 7000
AUMOXKAMEBI 1g
Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 875mg; Kali Clavulanat – Microcrystallin cellulose (1:1) tương đương Acid Clavulanic 125mg · 875mg; 125mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 4 vỉ x 5 viên, Hộp 6 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
Declared on
2025-08-04
893110281024 Viên 9000
AUMOXKAMEBI 1g DT
Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 875mg; Kali Clavulanat - silicon dioxid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 125mg · 875mg; 125mg
Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 4 vỉ x 5 viên; Hộp 6 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
Declared on
2025-08-04
893110281124 Viên 11800
AUMOXKAMEBI 625 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat – Avicel (1:1)) 125mg · 500mg;125mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 4 vỉ x 5 viên, Hộp 6 vỉ x 5 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế (Việt Nam)
Declared on
2025-08-04
893110577924 Viên 7000
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat) · 300mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 lọ x 60 viên
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Declared on
2025-07-31
890110007300 Viên 9000
Abamotic
Mỗi gói 0,5g chứa: Mosaprid citrat (dưới dạng mosaprid citrat hydrat) · 5mg
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 0,5g
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
Declared on
2025-11-11
893110263300 gói 11700
Abanuro
Nicergolin · 30mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Declared on
2025-11-11
893110920624 viên 18500
Abanuti
Levocarnitin · 1000mg/10ml
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
Declared on
2025-11-11
893110876024 ống 19500
Abarin 5
Cilnidipin · 5mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
Declared on
2025-11-11
893110729324 viên 2800
Abbiati-600
Acid thioctic · 600mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Declared on
2025-10-11
893110372725 viên 15000
Abevmy - 100
Bevacizumab 100mg/4ml · 100mg/4ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ x 4ml
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Declared on
2024-05-15
890410303624 lọ 3450000
Abevmy - 400
Bevacizumab 400mg/16ml · 400mg/16ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ x 16ml
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Declared on
2024-05-15
890410303724 lọ 12800000
Abevmy-100
Bevacizumab · 100mg/4ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ x 4ml
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Declared on
2025-08-01
890410303624 Lọ 4500000
Abevmy-400
Bevacizumab · 400mg/16ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Packaging
Hộp 1 lọ x 16ml
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Declared on
2025-08-01
890410303724 Lọ 16600000
Abicin 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) · 250mg
Bột đông khô pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 10 lọ
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Declared on
2026-01-14
893110119725 lọ 24000
Abidal
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2mg
Viên nén
Packaging
Chai 500 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Declared on
2026-04-13
893110362225 viên 400
Abirat 250
Abiraterone acetate · 250mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Declared on
2025-11-06
890114311425 viên 34000
Abirat 500
Abiraterone acetate · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Hetero Labs Limited (India)
Declared on
2025-11-06
890114311525 viên 68000
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên
Manufacturer
Synthon Hispania,S.L (Tây Ban Nha)
Declared on
2026-06-12
840114967724 viên 315000
Abiraterone STELLA 250 mg
Abiraterone acetate · 250mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 9 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Declared on
2026-03-30
893114487325 viên 68000
Abiraterone acetate 250mg
Abiraterone acetate · 250mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 12 vỉ x 10 viên, Vỉ Aluminium-OPA/Alu/PVC hoặc Vỉ Aluminium-PVC/PE/PVDC
Manufacturer
Remedica Limited (Cyprus)
Declared on
2026-08-21
529114073626 viên 304782
Abiraterone acetate 500mg
Abiraterone acetate · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Vỉ Aluminium-OPA/Alu/PVC hoặc Vỉ Aluminium-PVC/PE/PVDC
Manufacturer
Remedica Limited (Cyprus)
Declared on
2026-08-20
529114073726 viên 609563
Abiteraj
Abiraterone acetate · 500mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 60 viên
Manufacturer
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (India)
Declared on
2026-03-24
890114194900 viên 80000
Abiteraj
Abiraterone acetate · 250mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Manufacturer
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (India)
Declared on
2025-10-03
890114313325 viên 38000
Abixucam 7.5mg
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
Packaging
Hộp 1 túi x 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Declared on
2026-01-13
893110089800 viên 1167
Abizol 15 mg Orodispersible Tablet
Aripiprazole · 15mg
Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Turkey)
Declared on
2026-02-13
868110000525 viên 19600
Abmexic 7.5
Meloxicam · 7,5mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công Ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Declared on
2026-07-15
VD-22847-15 viên 1300
Abmuza
Rivaroxaban · 15mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 50 viên; Lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2026-02-04
893110886924 viên 20000
Aboclen
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat 524,5mg) 500mg · Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefaclor 500 mg
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 50ml và 1 cốc phân liều
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Declared on
2026-03-23
893110116200 chai 295000
Aboclen
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat 524,5mg) 500mg · 500 mg
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai 75ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Declared on
2025-11-12
893110116200 chai 315000
Abotyf
Olopatadin (dưới dạng olopatadin hydrochlorid) · 0,2% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ x 2,5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-24
893110339000 lọ 68000
Abotyf
Olopatadin (dưới dạng olopatadin hydrochlorid) · 0,2% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 lọ x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Declared on
2025-11-24
893110339000 lọ 85000
Abrysvo
Một liều (0,5ml sau khi hoàn nguyên) chứa: Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm A 0,06mg; Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm B 0,06mg · Một liều (0,5ml sau khi hoàn nguyên) chứa: Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm A 0,06mg; Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm B 0,06mg
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
Packaging
Hộp gồm 01 lọ bột thuốc, 01 bơm tiêm đóng sẵn dung môi, 01 đầu nối lọ và 01 kim tiêm (01 liều); Hộp gồm 05 lọ bột thuốc, 05 bơm tiêm đóng sẵn dung môi, 05 đầu nối lọ và 05 kim tiêm (05 liều); Hộp gồm 10 lọ bột thuốc, 10 bơm tiêm đóng sẵn dung môi, 10 đầu nối lọ và 10 kim tiêm (10 liều)
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Declared on
2025-08-11
540310322125 Lọ 5169150
Abvaceff 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1, 2, 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-03-27
893110083500 viên 6900
Abvaceff 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil 268,4mg) · 200mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-03-27
893110571324 viên 11499
Abvaceff 200
Cefpodoxim(dưới dạng cefpodoxim proxetil 260,9mg) · 200mg
Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, 14 gói x 3,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Declared on
2026-03-23
893110317200 gói 16000
Abzodims
Bismuth tripotassium dicitrate (tương đương Bismuth trioxid 120mg) · 300mg
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Declared on
2025-11-24
893110243624 viên 7000
Acabrose Tablets 50mg
Acarbose · 50mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
Declared on
2025-10-10
471110002500 viên 2250
Acarbay
Acarbose · 100mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Declared on
2026-03-23
893110257624 viên 3500
Acarbay
Acarbose · 25mg
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Declared on
2026-03-23
893110115125 viên 1540
Acarbose 25
Acarbose · 25mg
Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Declared on
2026-01-13
893110072025 viên 1500
Acarbose 50mg
Acarbose · 50mg
Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Declared on
2026-09-07
893110151926 viên 936
Acarbose Friulchem
Acarbose · 100mg
Viên nén
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 9 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Famar Italia S.p.A (Ý)
Declared on
2026-06-08
800110037426 viên 4700
Acarbose OD MDS 100 mg
Acarbose · 100mg
Viên nén phân tán trong miệng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Declared on
2025-11-04
893110067025 viên 3500
Acarizax 12 SQ-HDM
Chiết xuất mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus và Dermatophagoides farinae 12 SQ-HDM · 12 SQ-HDM
Viên đông khô ngậm dưới lưỡi
Packaging
Hộp 90 viên
Manufacturer
ALK-Abello A/S (Đan Mạch)
Declared on
2026-06-09
2794/QLD-KD ngày 30/09/2025 viên 170000
Acarizax 12 SQ-HDM
Chiết xuất mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus và Dermatophagoides farinae 12 SQ-HDM · 12 SQ-HDM
Viên đông khô ngậm dưới lưỡi
Packaging
Hộp 90 viên
Manufacturer
ALK-Abello A/S (Đan Mạch)
Declared on
2025-11-14
1619/QLD-KD ngày 30/05/2024 viên 164320
Accord Palonosetron
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydrochlorid) 0,05mg/5ml · 0,05mg/5ml
Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ 5ml
Manufacturer
Intas Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Declared on
2026-04-23
VN-22800-21 lọ 465000

Reference data only. Verify directly against the DAV portal before relying on it for commercial or tender decisions.