Medibase
EN VI

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 10799 Cập nhật lần cuối: 2026-05-15 12:00
Xóa

Tìm thấy 10273 bản ghi. Hiển thị 1–50. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
131 I-sodium-iodide ThyroTop 38-7400 MBq hard capsules
NaI - 131/ I - 131 · Hoạt độ 150 mCi/ viên
Viên nang cứng
1272/QLD-KD ngày 12/05/2025 mCi 150000
131 I-sodium-iodide ThyroTop 38-7400 MBq hard capsules
NaI - 131/ I - 131 · Hoạt độ 50 mCi/ viên
Viên nang cứng
1272/QLD-KD ngày 12/05/2025 mCi 200000
131 I-sodium-iodide ThyroTop 38-7400 MBq hard capsules
NaI - 131/ I - 131 · Hoạt độ 100 mCi/ viên
Viên nang cứng
1272/QLD-KD ngày 12/05/2025 mCi 150000
131 I-sodium-iodide ThyroTop 38-7400 MBq hard capsules
NaI - 131/ I - 131 · Hoạt độ 200 mCi/ viên
Viên nang cứng
1272/QLD-KD ngày 12/05/2025 mCi 150000
3B-Betalgine
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg · Thiamin nitrat 125mg Pyridoxin hydroclorid 125mg Cyanocobalamin 125mcg
Viên nang cứng
893110467624 viên 2000
4-Epeedo-50
Epirubicin hydrochlorid 50mg · Epirubicin hydrochlorid 50mg
Bột đông khô pha tiêm
890114531824 lọ 365000
5-Fluorouracil "Ebewe"
Fluorouracil 50mg/ml · 500mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm và tiêm truyền
VN-17422-13 lọ 112350
6-MP Hera
Mercaptopurine · 50 mg
Viên nén
893114758124 Viên 4000
A-Limus 0,03% Ointment
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,03% · 0,03%
Thuốc mỡ
893110237023 tuýp 51000
A-Limus 0,03% Ointment
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,03% · 0,03%
Thuốc mỡ
893110237023 tuýp 37000
A-Limus 0,03% Ointment
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,03% · 0,03%
Thuốc mỡ
893110237023 tuýp 70000
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,1% · 0,1%
Thuốc mỡ
893110237123 tuýp 90000
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,1% · 0,1%
Thuốc mỡ
893110237123 tuýp 65000
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,1% · 0,1%
Thuốc mỡ
893110237123 tuýp 110000
A.T Acyclovir 200 mg
Acyclovir · 200mg
Viên nén phân tán
893110478724 viên 3000
A.T Acyclovir 25 mg/ml
Acyclovir · 250mg/10ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
893110056525 Lọ 130000
A.T Acyclovir 25 mg/ml
Acyclovir · 250mg/10ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
893110056525 Lọ 214000
A.T Acyclovir 25 mg/ml
Acyclovir · 250mg/10ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
893110056525 Lọ 424000
A.T Acyclovir 500mg
Acyclovir · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
893110234325 lọ 450000
A.T Adenosine 3 mg/ml
Adenosine · 3mg/ml
Dung dịch tiêm
893110265524 ống 795000
A.T Alugela
Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat gel 20% 12,38 g · Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat gel 20% 12,38 g
Hỗn dịch uống
VD-24127-16 gói 2800
A.T Amikacin 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) · 250mg
Bột đông khô pha tiêm
893110432324 lọ 24000
A.T Amikacin 500
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
893110478824 lọ 45885
A.T Amikacin 500
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfat) 500 mg · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
VD-31592-19 Lọ 45885
A.T Amikacin 500 mg/100 ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfate) · 500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
893110056625 lọ 65000
A.T Arginin 400
Arginin hydroclorid · 400mg
Dung dịch uống
893110468324 ống 3500
A.T Arginin 400
Arginin hydroclorid · 400mg
Dung dịch uống
893110468324 gói 3500
A.T Arginin 800
Arginine hydrochloride · 800mg/10ml
Dung dịch uống
893110100824 chai 110000
A.T Betamethasone 0,05%
Betamethasone · 0,5mg/ml (0,05 % (w/v)
Dung dịch uống
893110056725 chai 54000
A.T Cetam 20%
Piracetam · 200 mg/ml (20% kl/tt)
Dung dịch uống
893110265624 gói 19500
A.T Cetam 20%
Piracetam · 1200mg/6ml
Dung dịch uống
893110265624 gói 9500
A.T Cetam 200 mg/ml
Piracetam · 200mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
893110731224 Lọ 25000
A.T Cetam 200 mg/ml
Piracetam · 200mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
893110731224 Lọ 45000
A.T Cetam 200 mg/ml
Piracetam · 200mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
893110731224 Lọ 60000
A.T Cetam 400
Piracetam · 400mg
Dung dịch uống
893110309400 gói 4950
A.T Cetam 400
Piracetam · 400mg
Dung dịch uống
893110309400 ống 4950
A.T Ciprofibrate 100 mg
Ciprofibrate · 100mg
Viên nang cứng
893110265724 viên 8000
A.T Clozapin 100
Clozapine · 100mg
Viên nén
893110234425 viên 6000
A.T Dexketoprofen 50mg/2ml
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) · 50mg/2ml
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
893110361424 ống 18000
A.T Dutasteride 0,5mg
Dutasteride · 0,5mg
Viên nén bao phim
893110234525 viên 12900
A.T Entecavir 0,05 mg/ml
Entecavir · 05mg/ml (0,05% (w/v))
Dung dịch uống
893114009226 ống 25000
A.T Entecavir 1
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) · 1mg
Viên nén bao phim
893114535524 viên 48000
A.T Esomeprazol 40 tab
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat 43,4mg) · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
893110535624 viên 6000
A.T FDP
Fructose-1,6-diphosphate sodium (Fructose sodium diphosphate) 0,5g tương đương 0,375g Fructose-1,6-diphosphoric acid
Thuốc tiêm đông khô
893110449723 lọ 129800
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin · 40mg
Dung dịch tiêm
893110468424 lọ 76000
A.T Famotidine inj 20 mg
Famotidine · 20mg/2ml
Dung dịch tiêm
893110287800 lọ 40000
A.T Fluconazole 2 mg/ml
Fluconazole · 2mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
893110265824 lọ 130000
A.T Fluconazole 2 mg/ml
Fluconazole · 2mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
893110265824 lọ 94000
A.T Ganciclovir 500 mg
Ganciclovir · 500mg
Thuốc tiêm đông khô
893114266024 lọ 735000
A.T Granisetron Inj 1 mg/ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) · 1mg/ml
Dung dịch đậm đặc để tiêm, tiêm truyền
893110731324 Ống 37000

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.